Lotus Solutions & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và GIảI PHáP LOTUS
- 邮箱1
- Facebook1
0
进口笔数
99
出口笔数
$0
进口金额
$119.7K
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301223123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JGNNDN |
| 成立日期 | 2022-10-21 |
| 联系地址 | Khu phố 3 Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ GIẢI PHÁP LOTUS |
| 企业英文名称 | LOTUS SOLUTIONS AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố 3 Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84989462189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 481141 | 自粘纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 99 | $119.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 28 | $39.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Aohai Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $35.8K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $18.7K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Hongrun Vietnam Bio Foods Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.5K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Moritex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $9.3K | 第90章仪器零件、未装配光学元件 |
| GST Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 11 | $2.8K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Huayan Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $912 | 印刷电路、同轴电缆 |
| Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $697 | 其他电子IC、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 卫生纸 | Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $176 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料卷 | Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-06-30 | 云母制品 | Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-06-30 | 扫帚刷子 | Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料卷 | Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $81 |
| 2026-06-30 | 未涂布加工纤维纸板 | Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料卷 | Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-06-30 | 自动数据处理输入输出单元 | Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $34 |