Vesecom Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VESECOM
29
进口笔数
0
出口笔数
$611.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106846949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VDTY05 |
| 成立日期 | 2015-05-12 |
| 联系地址 | Liền kề TT16 – 04, Khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VESECOM |
| 企业英文名称 | VESECOM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19, Ngõ 33, Đường Nhân Huệ, Tổ dân phố 25, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84948328488 |
| 邮箱 | info@vesecom.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $611.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Tianma Bearing Group Co., Ltd. | 中国 | 23 | $579.7K | 滚珠轴承、其他轴承 |
| Zhejiang Tianma Bearing Group Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $19.0K | 滚珠轴承 |
| Nanning Aozhan Hardware Fastener Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Jiangsu Lafaelt Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 其他电气设备、其他电感器 |
| Dongguan Dewo Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 滚珠轴承 | ZHEJIANG TIANMA BEARING GROUP CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-20 | 滚珠轴承 | ZHEJIANG TIANMA BEARING GROUP CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-20 | 滚珠轴承 | ZHEJIANG TIANMA BEARING GROUP CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-20 | 滚珠轴承 | ZHEJIANG TIANMA BEARING GROUP CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-02 | 滚珠轴承 | ZHEJIANG TIANMA BEARING GROUP CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-02 | 滚珠轴承 | ZHEJIANG TIANMA BEARING GROUP CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-02 | 滚珠轴承 | ZHEJIANG TIANMA BEARING GROUP CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-02 | 滚珠轴承 | ZHEJIANG TIANMA BEARING GROUP CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-01 | 螺纹螺母 | NANNING AOZHAN HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-01 | 螺纹螺母 | NANNING AOZHAN HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | $2.2K |