AU VIET Engineering & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Xây Dựng âu Việt
0
进口笔数
107
出口笔数
$0
进口金额
$288.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106211307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP22PU8G |
| 成立日期 | 2013-06-20 |
| 联系地址 | Số 3, ngách 318/189/45, phố Ngọc Trì, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG ÂU VIỆT |
| 企业英文名称 | AU VIET ENGINEERING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngách 318/189/45, phố Ngọc Trì, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842436751191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 107 | $288.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinei Corona Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $228.0K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Teikoku (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $23.4K | 非轻质石油、其他化学制剂 |
| Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.9K | 其他塑料包装制品、合金钢扁轧材 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $12.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 6 | $10.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $651 |
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $651 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $118 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $118 |
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $136 |