AU VIET Engineering & Construction Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 工业清洁制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Xây Dựng âu Việt

0
进口笔数
107
出口笔数
$0
进口金额
$288.7K
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $792 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $836 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $522 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $656 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $792 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $836 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $522 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $656 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106211307
企查查编码QVNP22PU8G
成立日期2013-06-20
联系地址Số 3, ngách 318/189/45, phố Ngọc Trì, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG ÂU VIỆT
企业英文名称AU VIET ENGINEERING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3, ngách 318/189/45, phố Ngọc Trì, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842436751191
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
842199过滤净化器零件
830249贱金属配件
842129液体过滤机械
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
392510300升以上塑料容器
850440静止变流器
701990其他玻璃纤维
391732塑料管

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南107$288.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinei Corona Vietnam Co., Ltd.越南80$228.0K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Teikoku (Vietnam) Co., Ltd.越南8$23.4K非轻质石油、其他化学制剂
Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd.越南4$14.9K其他塑料包装制品、合金钢扁轧材
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南9$12.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Daiwa Vietnam Ltd.越南6$10.0K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22工业清洁制剂SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD越南$84
2026-04-22工业清洁制剂SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD越南$651
2026-04-22工业清洁制剂SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD越南$168
2026-04-22工业清洁制剂SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD越南$168
2026-04-22工业清洁制剂SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD越南$651
2026-04-22过滤净化器零件SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD越南$149
2026-04-22过滤净化器零件SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD越南$118
2026-04-22过滤净化器零件SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD越南$149
2026-04-22过滤净化器零件SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD越南$118
2026-04-22工业清洁制剂SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD越南$136

相关企业 · 同类产品

AU VIET Engineering & Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →