VNSource Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Nguồn Việt
5
进口笔数
0
出口笔数
$138.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900995189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7H5HAJ |
| 成立日期 | 2016-07-21 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI NGUỒN VIỆT |
| 企业英文名称 | VNSOURCE IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02466864664 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 5 | $138.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harper Hygienics S.A. | 波兰 | 5 | $138.3K | 棉絮制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-13 | 卫生用品 | HARPER HYGIENICS SA | 波兰 | $3 |
| 2024-03-05 | 棉絮制品 | HARPER HYGIENICS SA | 波兰 | $29.1K |
| 2024-03-05 | 其他纸制品 | HARPER HYGIENICS SA | 波兰 | $2 |
| 2024-03-05 | 其他纸制品 | HARPER HYGIENICS SA | 波兰 | $1 |
| 2024-03-05 | 棉絮制品 | HARPER HYGIENICS SA | 波兰 | $3.7K |
| 2024-03-05 | 纸质办公储物用品 | HARPER HYGIENICS SA | 波兰 | $0 |
| 2023-11-20 | 棉絮制品 | HARPER HYGIENICS SA | 波兰 | $3.9K |
| 2023-11-20 | 棉絮制品 | Harper Hygienics S.A. | 波兰 | $22.3K |
| 2023-11-20 | 棉絮制品 | HARPER HYGIENICS SA | 波兰 | $8.9K |
| 2023-07-25 | 棉絮制品 | HARPER HYGIENICS SA | 波兰 | $26.6K |