Dinh Phong Investment Development Trading Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Dịch Vụ Đỉnh Phong
186
进口笔数
0
出口笔数
$6.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312381223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJ04QU6 |
| 成立日期 | 2013-07-22 |
| 联系地址 | 14 Nguyễn Hữu Cầu, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐỈNH PHONG |
| 企业英文名称 | DINH PHONG INVESTMENT DEVELOPMENT TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 14 Nguyễn Hữu Cầu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +84826913579 |
| 邮箱 | sontp@dinhphongits.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 020120 | 带骨牛肉 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 030783 | 冷冻鲍鱼 |
| 020442 | 冷冻带骨羊肉块 |
| 020443 | 冷冻去骨羊肉 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 480220 | 感光纸基材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 177 | $6.19M |
| 日本 | 4 | $120.0K |
| 新西兰 | 5 | $114.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JBS Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 66 | $2.58M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Beefcorp International Pty Ltd | 澳大利亚 | 35 | $1.66M | 去骨牛肉、带骨牛肉 |
| OBE Beef Pty Ltd | 澳大利亚 | 34 | $633.2K | 去骨牛肉、带骨牛肉 |
| KING RIVER AG Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $345.1K | 去骨牛肉、带骨牛肉 |
| Thomas Foods International Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $251.7K | 冷冻带骨羊肉块、冻去骨牛肉 |
| Greenham Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $167.3K | 去骨牛肉、带骨牛肉 |
| Tasmanian Seafoods Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $165.8K | 其他冷冻鱼、冷冻鲍鱼 |
| Trade Media Japan Co., Ltd. | 日本 | 4 | $120.0K | 冻去骨牛肉、其他冷冻猪肉 |
| H. W. Greenham & Sons Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $119.8K | 去骨牛肉、带骨牛肉 |
| FERN RIDGE LIMITED | 新西兰 | 4 | $94.4K | 牛羊脂肪、冻去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | JBS AUSTRALIA PTY LIMITED | 澳大利亚 | $131 |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | JBS AUSTRALIA PTY LIMITED | 澳大利亚 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | JBS AUSTRALIA PTY LIMITED | 澳大利亚 | $848 |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | JBS AUSTRALIA PTY LIMITED | 澳大利亚 | $201 |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | JBS AUSTRALIA PTY LIMITED | 澳大利亚 | $7.8K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | JBS AUSTRALIA PTY LIMITED | 澳大利亚 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | JBS AUSTRALIA PTY LIMITED | 澳大利亚 | $12.7K |
| 2026-04-29 | 冷冻鲍鱼 | TASMANIAN SEAFOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $15.0K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | JBS AUSTRALIA PTY LIMITED | 澳大利亚 | $7.5K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | JBS AUSTRALIA PTY LIMITED | 澳大利亚 | $4.0K |