Dinh Phong Investment Development Trading Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Dịch Vụ Đỉnh Phong

186
进口笔数
0
出口笔数
$6.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $512.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $145.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $183.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $173.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $246.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $161.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $142.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $167.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $123.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $78.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $124.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $201.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $126.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $122.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $201.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $134.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $79.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $202.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $153.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $209.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $124.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $217.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $210.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $137.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $84.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $220.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $275.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $254.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $146.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $211.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $512.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $145.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $183.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $173.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $246.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $161.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $142.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $167.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $123.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $78.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $124.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $201.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $126.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $122.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $201.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $134.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $79.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $202.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $153.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $209.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $124.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $217.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $210.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $137.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $84.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $220.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $275.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $254.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $146.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $211.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $512.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312381223
企查查编码QVNCJ04QU6
成立日期2013-07-22
联系地址14 Nguyễn Hữu Cầu, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐỈNH PHONG
企业英文名称DINH PHONG INVESTMENT DEVELOPMENT TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址14 Nguyễn Hữu Cầu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6312 - Cổng thông tin
电话+84826913579
邮箱sontp@dinhphongits.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020130去骨牛肉
020120带骨牛肉
020230冻去骨牛肉
030783冷冻鲍鱼
020442冷冻带骨羊肉块
020443冷冻去骨羊肉
020329其他冷冻猪肉
480220感光纸基材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚177$6.19M
日本4$120.0K
新西兰5$114.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JBS Australia Pty Ltd澳大利亚66$2.58M冻去骨牛肉、去骨牛肉
Beefcorp International Pty Ltd澳大利亚35$1.66M去骨牛肉、带骨牛肉
OBE Beef Pty Ltd澳大利亚34$633.2K去骨牛肉、带骨牛肉
KING RIVER AG Pty Ltd澳大利亚12$345.1K去骨牛肉、带骨牛肉
Thomas Foods International Pty Ltd澳大利亚7$251.7K冷冻带骨羊肉块、冻去骨牛肉
Greenham Australia Pty Ltd澳大利亚6$167.3K去骨牛肉、带骨牛肉
Tasmanian Seafoods Pty Ltd澳大利亚4$165.8K其他冷冻鱼、冷冻鲍鱼
Trade Media Japan Co., Ltd.日本4$120.0K冻去骨牛肉、其他冷冻猪肉
H. W. Greenham & Sons Pty Ltd澳大利亚4$119.8K去骨牛肉、带骨牛肉
FERN RIDGE LIMITED新西兰4$94.4K牛羊脂肪、冻去骨牛肉

近期贸易明细

进口(共 186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冻去骨牛肉JBS AUSTRALIA PTY LIMITED澳大利亚$131
2026-04-29冻去骨牛肉JBS AUSTRALIA PTY LIMITED澳大利亚$3.5K
2026-04-29冻去骨牛肉JBS AUSTRALIA PTY LIMITED澳大利亚$848
2026-04-29冻去骨牛肉JBS AUSTRALIA PTY LIMITED澳大利亚$201
2026-04-29冻去骨牛肉JBS AUSTRALIA PTY LIMITED澳大利亚$7.8K
2026-04-29冻去骨牛肉JBS AUSTRALIA PTY LIMITED澳大利亚$3.9K
2026-04-29冻去骨牛肉JBS AUSTRALIA PTY LIMITED澳大利亚$12.7K
2026-04-29冷冻鲍鱼TASMANIAN SEAFOODS PTY LTD澳大利亚$15.0K
2026-04-29冻去骨牛肉JBS AUSTRALIA PTY LIMITED澳大利亚$7.5K
2026-04-29冻去骨牛肉JBS AUSTRALIA PTY LIMITED澳大利亚$4.0K

相关企业 · 同类产品

Dinh Phong Investment Development Trading Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →