Nhat Linh Industrial Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 266 笔 · 主营 手工磨刀石

越南 · 在业

266
进口笔数
154
出口笔数
$1.16M
进口金额
$180.2K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
57
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $907 · 1 笔2023-11进口 $9.1K · 4 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-12进口 $20.7K · 9 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-01进口 $18.0K · 6 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-02进口 $6.8K · 3 笔出口 $2.4K · 6 笔2024-03进口 $70.0K · 8 笔出口 $1.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2024-05进口 $11.7K · 3 笔出口 $506 · 2 笔2024-06进口 $36.0K · 12 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-07进口 $54.5K · 8 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-08进口 $4.7K · 3 笔出口 $6.5K · 4 笔2024-09进口 $57.8K · 9 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-10进口 $19.6K · 5 笔出口 $5.0K · 8 笔2024-11进口 $11.9K · 5 笔出口 $578 · 2 笔2024-12进口 $41.6K · 10 笔出口 $3.6K · 4 笔2025-01进口 $39.9K · 7 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-02进口 $11.7K · 9 笔出口 $3.7K · 4 笔2025-03进口 $22.6K · 6 笔出口 $798 · 2 笔2025-04进口 $11.5K · 5 笔出口 $3.8K · 6 笔2025-05进口 $26.6K · 8 笔出口 $6.7K · 6 笔2025-06进口 $37.4K · 6 笔出口 $444 · 2 笔2025-07进口 $25.1K · 6 笔出口 $3.5K · 5 笔2025-08进口 $38.2K · 8 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-09进口 $52.0K · 10 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-10进口 $6.4K · 6 笔出口 $4.1K · 5 笔2025-11进口 $55.1K · 8 笔出口 $18.2K · 5 笔2025-12进口 $41.4K · 9 笔出口 $2.9K · 4 笔2026-01进口 $25.4K · 5 笔出口 $1.6K · 4 笔2026-02进口 $10.9K · 3 笔出口 $1.9K · 4 笔2026-03进口 $27.2K · 7 笔出口 $2.1K · 4 笔2026-04进口 $30.6K · 2 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-05进口 $30.9K · 6 笔出口 $229 · 2 笔2026-06进口 $40.4K · 10 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-07进口 $58.9K · 12 笔出口 $3.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $907 · 1 笔2023-11进口 $9.1K · 4 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-12进口 $20.7K · 9 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-01进口 $18.0K · 6 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-02进口 $6.8K · 3 笔出口 $2.4K · 6 笔2024-03进口 $70.0K · 8 笔出口 $1.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2024-05进口 $11.7K · 3 笔出口 $506 · 2 笔2024-06进口 $36.0K · 12 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-07进口 $54.5K · 8 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-08进口 $4.7K · 3 笔出口 $6.5K · 4 笔2024-09进口 $57.8K · 9 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-10进口 $19.6K · 5 笔出口 $5.0K · 8 笔2024-11进口 $11.9K · 5 笔出口 $578 · 2 笔2024-12进口 $41.6K · 10 笔出口 $3.6K · 4 笔2025-01进口 $39.9K · 7 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-02进口 $11.7K · 9 笔出口 $3.7K · 4 笔2025-03进口 $22.6K · 6 笔出口 $798 · 2 笔2025-04进口 $11.5K · 5 笔出口 $3.8K · 6 笔2025-05进口 $26.6K · 8 笔出口 $6.7K · 6 笔2025-06进口 $37.4K · 6 笔出口 $444 · 2 笔2025-07进口 $25.1K · 6 笔出口 $3.5K · 5 笔2025-08进口 $38.2K · 8 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-09进口 $52.0K · 10 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-10进口 $6.4K · 6 笔出口 $4.1K · 5 笔2025-11进口 $55.1K · 8 笔出口 $18.2K · 5 笔2025-12进口 $41.4K · 9 笔出口 $2.9K · 4 笔2026-01进口 $25.4K · 5 笔出口 $1.6K · 4 笔2026-02进口 $10.9K · 3 笔出口 $1.9K · 4 笔2026-03进口 $27.2K · 7 笔出口 $2.1K · 4 笔2026-04进口 $30.6K · 2 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-05进口 $30.9K · 6 笔出口 $229 · 2 笔2026-06进口 $40.4K · 10 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-07进口 $58.9K · 12 笔出口 $3.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0105019375
企查查编码QVN37BMP9P
成立日期2010-11-29
联系地址Số 15 ngõ 126 Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NHẬT LINH
企业英文名称NHAT LINH INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 15 ngõ 126 Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích
电话+84988013138
邮箱nhatlinhco@nhatlinhie.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680430手工磨刀石
680422陶瓷磨轮
680421金刚石砂轮
680510织物基研磨粉
710510钻石粉
846610机床零件附件
846694机床零件
846719非旋转气动手工具
841319计量液体泵
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
820540手动螺丝刀
820411不可调扳手
391740塑料管件
731816螺纹螺母
392329非乙烯塑料袋
820790可互换工具
731819其他螺纹紧固件
401031V肋传动带(60-180cm)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国108$511.4K
日本71$244.2K
中国台湾47$235.6K
韩国6$40.6K
法国4$25.2K
德国13$24.7K
瑞典4$23.0K
意大利5$19.2K
美国20$18.2K
马来西亚2$14.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南154$179.7K
日本1$356
中国1$149

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu SOHO International Group Wuxi Co., Ltd.中国38$325.7K男式化纤大衣、化纤女式大衣
SANDSUN PRECISION MACHINERY CO LTD中国台湾36$217.3K机床零件、其他泵和提升机
Tiarumas T & A Inc.日本33$139.2K手工磨刀石、金刚石砂轮
Wuxi Zhuocheng Mechanical Components Co., Ltd.中国19$85.3K螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓
Yanase Co., Ltd.日本15$63.9K其他塑料制品、处理毡呢
Saint-Gobain (Southeast Asia) Pte. Ltd.新加坡7$28.2K陶瓷磨轮、可互换工具
Henan Yalong Superhard Materials Co., Ltd.中国10$14.7K钻石粉、宝石粉末
Tiarumas T & A Inc. T & A Division日本6$11.3K金刚石砂轮、手工磨刀石
Elec Fine Instruments Co., Ltd.日本6$8.2K其他测量仪器、测量仪器零件
Tiarumas T & A Inc.美国9$1.7K钻石粉

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南42$85.5K其他塑料制品、未装配光学元件
Hashima Vietnam Co., Ltd.越南87$63.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam)越南2$12.6K镀锌钢带、合金钢扁轧材
Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd.越南1$5.4K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Shinei Corona Vietnam Co., Ltd.越南8$4.7K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南4$3.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南6$3.1K聚碳酸酯、ABS共聚物
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南2$924音频设备零件、其他塑料制品
Shinjo Vietnam Co., Ltd.越南2$830可互换冲压工具、其他钢铁制品
Tamron Optical (Vietnam) Co., Ltd.日本1$356可互换工具、钳子镊子

近期贸易明细

进口(共 266)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31手工磨刀石Tiarumas T & A Inc.日本$125
2026-07-31研磨粉/粒Tiarumas T & A Inc.日本$78
2026-07-31手工磨刀石Tiarumas T & A Inc.日本$46
2026-07-31研磨粉/粒Tiarumas T & A Inc.日本$83
2026-07-31金刚石砂轮Tiarumas T & A Inc.日本$397
2026-07-31金刚石砂轮Tiarumas T & A Inc.日本$2.1K
2026-07-31手工磨刀石Tiarumas T & A Inc.日本$34
2026-07-31手工磨刀石Tiarumas T & A Inc.日本$80
2026-07-31手工磨刀石Tiarumas T & A Inc.日本$41
2026-07-31手工磨刀石Tiarumas T & A Inc.日本$588

出口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29可互换工具Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南$152
2026-07-29可互换工具Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南$356
2026-07-29可互换工具Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南$110
2026-07-29可互换工具Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南$97
2026-07-23可互换工具Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南$97
2026-07-23可互换工具Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南$356
2026-07-23可互换工具Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南$152
2026-07-23可互换工具Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南$110
2026-07-14塑料棒材及型材Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$83
2026-07-14非螺纹垫圈Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$1

相关企业 · 同类产品

Nhat Linh Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →