PPQ Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC PPQ
2
进口笔数
111
出口笔数
$490
进口金额
$726.0K
出口金额
2025-10-14
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702770686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5A7CQ5E |
| 成立日期 | 2019-05-15 |
| 联系地址 | Thửa đất số 8032, Tờ bản đồ số 5, Đường Đông Bắc, Khu phố Tây A, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC PPQ |
| 企业英文名称 | PPQ PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 8032, Tờ bản đồ số 5, Đường Đông Bắc, Khu phố Tâ, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84982926783 |
| 邮箱 | contact@ppqprecision.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761691 | 铝丝网 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $490 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 50 | $396.3K |
| 越南 | 72 | $317.8K |
| 日本 | 7 | $10.8K |
| DR | 1 | $799 |
| 德国 | 1 | $108 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enterprise Mfg Corp | 美国 | 1 | $400 | 其他钢铁制品 |
| Imasion Systems | 美国 | 1 | $90 | 铝丝网 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itech Machining | 美国 | 36 | $346.0K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $227.3K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Itech Machining | 越南 | 19 | $52.6K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Asian American Sourcing Alliance | 美国 | 5 | $33.7K | 其他钢铁结构体、阀门零件 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $18.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| F & C Holdings Murai Co., Ltd. | 日本 | 3 | $8.7K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
| Arevo Ho Chi Minh Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.9K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| Giant MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.8K | 瓦楞纸箱、其他自行车零件 |
| Giant Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.3K | 其他自行车零件、其他塑料制品 |
| Martin Hoang | 美国 | 4 | $1.4K | 其他钢铁制品、非不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 其他钢铁制品 | Enterprise Mfg Corp | 美国 | $400 |
| 2025-07-15 | 铝丝网 | IMASION SYSTEMS | 美国 | $90 |
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | ITECH MACHINING | 美国 | $90 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | ITECH MACHINING | 美国 | $20 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | ITECH MACHINING | 美国 | $15 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | ITECH MACHINING | 美国 | $15 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | ITECH MACHINING | 美国 | $364 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | ITECH MACHINING | 美国 | $40 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | ITECH MACHINING | 美国 | $90 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | ITECH MACHINING | 美国 | $120 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | ITECH MACHINING | 美国 | $15 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | ITECH MACHINING | 美国 | $120 |