PPQ Precision Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC PPQ

2
进口笔数
111
出口笔数
$490
进口金额
$726.0K
出口金额
2025-10-14
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $118.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $627 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $932 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 6 笔2025-07进口 $90 · 1 笔出口 $77.6K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-10进口 $400 · 1 笔出口 $35.8K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $627 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $932 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 6 笔2025-07进口 $90 · 1 笔出口 $77.6K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-10进口 $400 · 1 笔出口 $35.8K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 9 笔

工商档案

企业注册号3702770686
企查查编码QVN5A7CQ5E
成立日期2019-05-15
联系地址Thửa đất số 8032, Tờ bản đồ số 5, Đường Đông Bắc, Khu phố Tây A, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC PPQ
企业英文名称PPQ PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 8032, Tờ bản đồ số 5, Đường Đông Bắc, Khu phố Tâ, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84982926783
邮箱contact@ppqprecision.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761691铝丝网

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
731824非螺纹钢销
391740塑料管件
731822非螺纹垫圈
741980其他铜制品
741539其他铜制品
820790可互换工具
731816螺纹螺母

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$490

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国50$396.3K
越南72$317.8K
日本7$10.8K
DR1$799
德国1$108

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Enterprise Mfg Corp美国1$400其他钢铁制品
Imasion Systems美国1$90铝丝网

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Itech Machining美国36$346.0K其他铝制品、其他塑料制品
DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd.越南32$227.3K其他铝制品、其他塑料制品
Itech Machining越南19$52.6K其他钢铁制品、其他铜制品
Asian American Sourcing Alliance美国5$33.7K其他钢铁结构体、阀门零件
DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.新加坡4$18.5K其他铝制品、其他钢铁制品
F & C Holdings Murai Co., Ltd.日本3$8.7K其他钢铁制品、非螺纹钢销
Arevo Ho Chi Minh Co., Ltd.越南5$5.9K自行车车架零件、其他自行车零件
Giant MFG Vietnam Co., Ltd.越南4$4.8K瓦楞纸箱、其他自行车零件
Giant Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南3$3.3K其他自行车零件、其他塑料制品
Martin Hoang美国4$1.4K其他钢铁制品、非不锈钢管件

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-14其他钢铁制品Enterprise Mfg Corp美国$400
2025-07-15铝丝网IMASION SYSTEMS美国$90

出口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他铝制品ITECH MACHINING美国$90
2026-04-27其他铝制品ITECH MACHINING美国$20
2026-04-27其他铝制品ITECH MACHINING美国$15
2026-04-27其他铝制品ITECH MACHINING美国$15
2026-04-27其他铝制品ITECH MACHINING美国$364
2026-04-27其他铝制品ITECH MACHINING美国$40
2026-04-27其他铝制品ITECH MACHINING美国$90
2026-04-27其他铝制品ITECH MACHINING美国$120
2026-04-27其他铝制品ITECH MACHINING美国$15
2026-04-27其他铝制品ITECH MACHINING美国$120

相关企业 · 同类产品

PPQ Precision Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →