Newfarm Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NEWFARM VIệT NAM
21
进口笔数
0
出口笔数
$1.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314682346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSWU8DJ8 |
| 成立日期 | 2017-10-17 |
| 联系地址 | Phòng A4.04 Khu phức hợp căn hộ Nhật Hoa, 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NEWFARM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NEWFARM VIỆT NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng A4.04 Khu phức hợp căn hộ Nhật Hoa, 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84918944827 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 292690 | 其他腈类化合物 |
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $1.16M |
| 印度 | 8 | $265.6K |
| 德国 | 1 | $23 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Heyi Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $370.3K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| United Plant Protection Co., Ltd. | 中国 | 1 | $340.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $306.1K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| HERANBA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 2 | $186.8K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| Hefei Dingheng Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Vimal Crop Care Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $78.4K | 零售杀菌剂、铜氧化物氢氧化物 |
| Shanghai Jiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Kan Biosys Private Ltd. | 印度 | 4 | $418 | 动植物肥料、零售杀菌剂 |
| Hebei Sanlen Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $180 | 零售杀虫剂 |
| Cosaco GmbH | 德国 | 1 | $23 | 铜氧化物氢氧化物、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 零售杀虫剂 | GENERAL CROP SCIENCE | 印度 | $6 |
| 2026-01-09 | 零售杀菌剂 | WEIFANG HEYI AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $33.6K |
| 2026-01-09 | 零售杀菌剂 | WEIFANG HEYI AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-01-09 | 零售杀菌剂 | WEIFANG HEYI AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2025-09-24 | 零售杀菌剂 | WEIFANG HEYI AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-08-11 | 零售杀菌剂 | COSACO GMBH | 德国 | $9 |
| 2025-08-11 | 零售杀菌剂 | COSACO GMBH | 德国 | $14 |
| 2025-07-31 | 零售杀菌剂 | KAN BIOSYS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2025-07-31 | 零售杀菌剂 | KAN BIOSYS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2025-06-28 | 零售杀菌剂 | WEIFANG HEYI AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $76.3K |