Dynamic Technology Applied Research Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Nghiên Cứu ứng Dụng Công Nghệ Năng Động
48
进口笔数
0
出口笔数
$183.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103256324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5S6SET1 |
| 成立日期 | 2009-01-19 |
| 联系地址 | Nhà số 37, ngõ 560 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ NĂNG ĐỘNG |
| 企业英文名称 | DYNAMIC TECHNOLOGY APPLIED RESEARCH INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 37, ngõ 560 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 04365225395 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 48 | $183.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADTEK ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | 48 | $183.2K | 电测仪表、1kVA以下变压器 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 电测仪表 | ADTEK ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $209 |
| 2026-03-30 | 电测仪表 | ADTEK ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $339 |
| 2026-03-30 | 电测仪表 | ADTEK ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $366 |
| 2026-03-30 | 电测仪表 | ADTEK ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $75 |
| 2026-03-30 | 电测仪表 | ADTEK ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $299 |
| 2026-03-30 | 电测仪表 | ADTEK ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $366 |
| 2026-03-03 | 电测仪表 | ADTEK ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $234 |
| 2026-03-03 | 电测仪表 | ADTEK ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-03-03 | 电测仪表 | ADTEK ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $156 |
| 2026-03-03 | 电测仪表 | ADTEK ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $93 |