Phu Thai Engineering Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,034 笔 · 主营 可互换工具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Kỹ Thuật Phú Thái

1,034
进口笔数
385
出口笔数
$3.33M
进口金额
$1.46M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
59
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $193.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $35.4K · 10 笔出口 $4.6K · 5 笔2023-09进口 $66.7K · 44 笔出口 $14.4K · 8 笔2023-10进口 $71.1K · 32 笔出口 $22.8K · 7 笔2023-11进口 $85.9K · 29 笔出口 $46.1K · 13 笔2023-12进口 $85.6K · 29 笔出口 $44.4K · 8 笔2024-01进口 $129.5K · 29 笔出口 $23.6K · 3 笔2024-02进口 $144.7K · 29 笔出口 $22.9K · 5 笔2024-03进口 $60.8K · 28 笔出口 $24.8K · 7 笔2024-04进口 $81.4K · 28 笔出口 $26.5K · 6 笔2024-05进口 $51.5K · 21 笔出口 $31.4K · 8 笔2024-06进口 $71.8K · 27 笔出口 $20.1K · 10 笔2024-07进口 $193.4K · 40 笔出口 $19.1K · 7 笔2024-08进口 $94.1K · 30 笔出口 $23.9K · 9 笔2024-09进口 $53.8K · 19 笔出口 $59.0K · 14 笔2024-10进口 $166.1K · 37 笔出口 $48.0K · 20 笔2024-11进口 $49.1K · 22 笔出口 $75.5K · 15 笔2024-12进口 $156.1K · 50 笔出口 $67.1K · 14 笔2025-01进口 $69.2K · 22 笔出口 $18.3K · 5 笔2025-02进口 $41.9K · 18 笔出口 $40.3K · 14 笔2025-03进口 $78.3K · 21 笔出口 $82.6K · 14 笔2025-04进口 $55.9K · 18 笔出口 $47.1K · 14 笔2025-05进口 $70.4K · 21 笔出口 $35.8K · 12 笔2025-06进口 $74.8K · 27 笔出口 $54.1K · 9 笔2025-07进口 $95.1K · 27 笔出口 $37.3K · 8 笔2025-08进口 $32.4K · 16 笔出口 $32.8K · 9 笔2025-09进口 $77.6K · 25 笔出口 $34.9K · 9 笔2025-10进口 $61.2K · 17 笔出口 $37.5K · 10 笔2025-11进口 $58.9K · 23 笔出口 $59.9K · 9 笔2025-12进口 $104.1K · 29 笔出口 $87.5K · 12 笔2026-01进口 $58.1K · 17 笔出口 $21.4K · 6 笔2026-02进口 $57.0K · 16 笔出口 $25.8K · 6 笔2026-03进口 $101.4K · 25 笔出口 $49.6K · 11 笔2026-04进口 $132.1K · 27 笔出口 $45.6K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $35.4K · 10 笔出口 $4.6K · 5 笔2023-09进口 $66.7K · 44 笔出口 $14.4K · 8 笔2023-10进口 $71.1K · 32 笔出口 $22.8K · 7 笔2023-11进口 $85.9K · 29 笔出口 $46.1K · 13 笔2023-12进口 $85.6K · 29 笔出口 $44.4K · 8 笔2024-01进口 $129.5K · 29 笔出口 $23.6K · 3 笔2024-02进口 $144.7K · 29 笔出口 $22.9K · 5 笔2024-03进口 $60.8K · 28 笔出口 $24.8K · 7 笔2024-04进口 $81.4K · 28 笔出口 $26.5K · 6 笔2024-05进口 $51.5K · 21 笔出口 $31.4K · 8 笔2024-06进口 $71.8K · 27 笔出口 $20.1K · 10 笔2024-07进口 $193.4K · 40 笔出口 $19.1K · 7 笔2024-08进口 $94.1K · 30 笔出口 $23.9K · 9 笔2024-09进口 $53.8K · 19 笔出口 $59.0K · 14 笔2024-10进口 $166.1K · 37 笔出口 $48.0K · 20 笔2024-11进口 $49.1K · 22 笔出口 $75.5K · 15 笔2024-12进口 $156.1K · 50 笔出口 $67.1K · 14 笔2025-01进口 $69.2K · 22 笔出口 $18.3K · 5 笔2025-02进口 $41.9K · 18 笔出口 $40.3K · 14 笔2025-03进口 $78.3K · 21 笔出口 $82.6K · 14 笔2025-04进口 $55.9K · 18 笔出口 $47.1K · 14 笔2025-05进口 $70.4K · 21 笔出口 $35.8K · 12 笔2025-06进口 $74.8K · 27 笔出口 $54.1K · 9 笔2025-07进口 $95.1K · 27 笔出口 $37.3K · 8 笔2025-08进口 $32.4K · 16 笔出口 $32.8K · 9 笔2025-09进口 $77.6K · 25 笔出口 $34.9K · 9 笔2025-10进口 $61.2K · 17 笔出口 $37.5K · 10 笔2025-11进口 $58.9K · 23 笔出口 $59.9K · 9 笔2025-12进口 $104.1K · 29 笔出口 $87.5K · 12 笔2026-01进口 $58.1K · 17 笔出口 $21.4K · 6 笔2026-02进口 $57.0K · 16 笔出口 $25.8K · 6 笔2026-03进口 $101.4K · 25 笔出口 $49.6K · 11 笔2026-04进口 $132.1K · 27 笔出口 $45.6K · 11 笔

工商档案

企业注册号0313616319
企查查编码QVNX4BEEA4
成立日期2016-01-13
联系地址Số 76/55 Nguyễn Sơn, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT PHÚ THÁI
企业英文名称PHU THAI ENGINEERING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 76/55 Nguyễn Sơn, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842862673001
邮箱sales@phuthaitech.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820790可互换工具
820810金属加工机刀
820411不可调扳手
820420可互换扳手套筒
846610机床零件附件
820750可互换钻具
820320钳子镊子
820540手动螺丝刀
820740螺纹加工工具
820559其他手工工具

出口

HS 编码产品
820790可互换工具
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
846610机床零件附件
820740螺纹加工工具
820411不可调扳手
820420可互换扳手套筒
820770铣削工具
901720绘图仪器
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国631$1.30M
以色列156$327.8K
中国481$314.5K
捷克298$200.0K
中国台湾395$176.7K
意大利266$149.1K
瑞士320$133.3K
韩国118$125.1K
奥地利182$123.4K
日本252$111.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南368$1.41M
德国9$13.5K
美国3$11.5K
秘鲁4$7.5K
印度尼西亚3$4.8K
以色列4$4.1K
中国2$1.1K
瑞士1$877
奥地利2$871
南非1$749

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoffmann Supply Chain GmbH德国363$1.31M不可调扳手、手动螺丝刀
Hoffmann Supply Chain GmbH & Co. KG德国263$1.05M不可调扳手、手动螺丝刀
Carmex Precision Tools Ltd.以色列95$291.6K未装配硬质合金工具、可互换车削工具
IM Solution韩国56$111.7K金属加工机刀、可互换工具
Lifeful Industrial Co., Ltd.德国60$94.0K金属加工机刀、机床零件附件
Knipex Werk德国16$78.0K钳子镊子、金属剪
Egamaster S.L.西班牙15$46.3K不可调扳手、可调扳手
Snap-on Tools Singapore Pte. Ltd.新加坡12$34.0K不可调扳手、可互换扳手套筒
Kingya Cemented Carbide Technology Co., Ltd.中国31$29.0K金属加工机刀、可互换钻具
Ewha Diamond Industry Co., Ltd.韩国13$10.2K可互换工具、金刚石砂轮

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南67$533.4K金属加工机刀、其他钢铁制品
LEGO MFG Vietnam Co., Ltd.越南63$407.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
General Electric Hai Phong Co., Ltd.越南39$97.2K电气装置零件、其他钢铁制品
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南21$95.5K其他钢铁制品、电动机及零件
Takako Vietnam Co., Ltd.越南33$61.6K其他钢铁制品、可互换钻具
LEGO MFG Vietnam Co., Ltd.新加坡16$35.8K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Tokyo Keiki Precision Technology Co., Ltd.越南35$34.0K其他钢铁制品、阀门零件
Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南10$12.0K染色合成经编织物、塑料配件
Unika Vietnam Co., Ltd.越南14$8.2K金属加工机刀、可互换钻具
Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南16$7.3K存储单元、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 1,034)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28可互换钻具HOFFMANN SUPPLY CHAIN GMBH & CO KG德国$290
2026-04-28其他手工工具HOFFMANN SUPPLY CHAIN GMBH & CO KG英国$36
2026-04-28不可调扳手HOFFMANN SUPPLY CHAIN GMBH & CO KG瑞士$34
2026-04-28钢铁螺钉螺栓HOFFMANN SUPPLY CHAIN GMBH & CO KG德国$135
2026-04-28螺纹螺母HOFFMANN SUPPLY CHAIN GMBH & CO KG中国$90
2026-04-28其他钢铁制品HOFFMANN SUPPLY CHAIN GMBH & CO KG中国台湾$6
2026-04-28手动螺丝刀HOFFMANN SUPPLY CHAIN GMBH & CO KG瑞士$23
2026-04-28可互换钻具HOFFMANN SUPPLY CHAIN GMBH & CO KG德国$290
2026-04-28不可调扳手HOFFMANN SUPPLY CHAIN GMBH & CO KG中国台湾$144
2026-04-28不可调扳手HOFFMANN SUPPLY CHAIN GMBH & CO KG瑞士$25

出口(共 385)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24陶瓷磨轮TOKYO KEIKI PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$478
2026-04-23可互换工具CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$302
2026-04-23可互换工具CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$1.7K
2026-04-23可互换钻具CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$164
2026-04-23绘图仪器CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$16
2026-04-23可互换工具CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$2.4K
2026-04-23可互换钻具CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$558
2026-04-23可互换工具CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$531
2026-04-23可互换钻具CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$161
2026-04-23螺纹加工工具CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$151

相关企业 · 同类产品

Phu Thai Engineering Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →