Phu Thai Engineering Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,110 笔 · 主营 可互换工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Kỹ Thuật Phú Thái
1,110
进口笔数
420
出口笔数
$3.64M
进口金额
$1.62M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-30
最近出口
60
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313616319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4BEEA4 |
| 成立日期 | 2016-01-13 |
| 联系地址 | Số 76/55 Nguyễn Sơn, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT PHÚ THÁI |
| 企业英文名称 | PHU THAI ENGINEERING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 76/55 Nguyễn Sơn, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862673001 |
| 邮箱 | sales@phuthaitech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820770 | 铣削工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 679 | $1.46M |
| 以色列 | 168 | $354.5K |
| 中国 | 520 | $344.6K |
| 捷克 | 324 | $219.7K |
| 中国台湾 | 426 | $190.5K |
| 意大利 | 282 | $156.1K |
| 瑞士 | 347 | $146.0K |
| 奥地利 | 194 | $132.7K |
| 韩国 | 125 | $130.6K |
| 日本 | 271 | $120.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 399 | $1.57M |
| 德国 | 9 | $13.5K |
| 美国 | 3 | $11.5K |
| 秘鲁 | 5 | $10.4K |
| 印度尼西亚 | 3 | $4.8K |
| 马来西亚 | 3 | $4.5K |
| 以色列 | 4 | $4.1K |
| 中国 | 2 | $1.1K |
| 瑞士 | 1 | $877 |
| 奥地利 | 2 | $871 |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoffmann Supply Chain GmbH | 德国 | 363 | $1.31M | 手动螺丝刀、不可调扳手 |
| Hoffmann Supply Chain GmbH & Co. KG | 德国 | 294 | $1.23M | 不可调扳手、手动螺丝刀 |
| Carmex Precision Tools Ltd. | 以色列 | 101 | $317.0K | 未装配硬质合金工具、可互换车削工具 |
| Knipex Werk | 德国 | 22 | $116.5K | 钳子镊子、金属剪 |
| IM Solution | 韩国 | 57 | $116.1K | 金属加工机刀、可互换工具 |
| Lifeful Industrial Co., Ltd. | 德国 | 60 | $94.0K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| Egamaster S.L. | 西班牙 | 17 | $52.1K | 不可调扳手、可互换扳手套筒 |
| SNAP-ON TOOLS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 15 | $46.1K | 不可调扳手、可互换扳手套筒 |
| Kingya Cemented Carbide Technology Co., Ltd. | 中国 | 33 | $30.0K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Lifeful Industrial Co., Ltd. | 中国 | 16 | $18.5K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $736.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $407.4K | 玩具模型、塑料包装箱 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 24 | $105.6K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 39 | $97.2K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $71.9K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| CONG TY TNHH LEGO MANUFACTURING VIET NAM | 新加坡 | 23 | $53.3K | 瓦楞纸箱、商业广告材料 |
| Tokyo Keiki Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 39 | $38.3K | 其他钢铁制品、阀门零件 |
| Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $10.2K | 金属加工机刀、铝合金型材 |
| Unika Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $8.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $7.4K | 存储单元、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 螺纹机床 | Egamaster S.L. | 西班牙 | $4.3K |
| 2026-07-27 | 铣削工具 | Hoffmann Supply Chain GmbH & Co. KG | 德国 | $449 |
| 2026-07-27 | 金属加工机刀 | Carmex Precision Tools Ltd. | 以色列 | $54 |
| 2026-07-27 | 金属加工机刀 | Hoffmann Supply Chain GmbH & Co. KG | 意大利 | $861 |
| 2026-07-27 | 可互换工具 | Hoffmann Supply Chain GmbH & Co. KG | 德国 | $186 |
| 2026-07-27 | 螺纹加工工具 | Hoffmann Supply Chain GmbH & Co. KG | 德国 | $35 |
| 2026-07-27 | 螺纹加工工具 | Hoffmann Supply Chain GmbH & Co. KG | 德国 | $19 |
| 2026-07-27 | 钳子镊子 | Knipex Werk | 德国 | $62 |
| 2026-07-27 | 螺纹加工工具 | Hoffmann Supply Chain GmbH & Co. KG | 德国 | $17 |
| 2026-07-27 | 金属加工机刀 | Hoffmann Supply Chain GmbH & Co. KG | 意大利 | $46 |
出口(共 420)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 金属加工机刀 | T & T Tools Solution (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $88 |
| 2026-07-30 | 金属加工机刀 | T & T Tools Solution (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $68 |
| 2026-07-30 | 金属加工机刀 | T & T Tools Solution (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $231 |
| 2026-07-30 | 可互换工具 | T & T Tools Solution (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $301 |
| 2026-07-29 | 磁铁及零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-07-29 | 机床零件8456-8465 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $679 |
| 2026-07-21 | 可互换工具 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-21 | 其他功能机器 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-20 | 机床零件附件 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-07-20 | 机床零件附件 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $473 |