Phu Thai Engineering Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,034 笔 · 主营 可互换工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Kỹ Thuật Phú Thái
1,034
进口笔数
385
出口笔数
$3.33M
进口金额
$1.46M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
59
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313616319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4BEEA4 |
| 成立日期 | 2016-01-13 |
| 联系地址 | Số 76/55 Nguyễn Sơn, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT PHÚ THÁI |
| 企业英文名称 | PHU THAI ENGINEERING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 76/55 Nguyễn Sơn, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862673001 |
| 邮箱 | sales@phuthaitech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820770 | 铣削工具 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 631 | $1.30M |
| 以色列 | 156 | $327.8K |
| 中国 | 481 | $314.5K |
| 捷克 | 298 | $200.0K |
| 中国台湾 | 395 | $176.7K |
| 意大利 | 266 | $149.1K |
| 瑞士 | 320 | $133.3K |
| 韩国 | 118 | $125.1K |
| 奥地利 | 182 | $123.4K |
| 日本 | 252 | $111.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 368 | $1.41M |
| 德国 | 9 | $13.5K |
| 美国 | 3 | $11.5K |
| 秘鲁 | 4 | $7.5K |
| 印度尼西亚 | 3 | $4.8K |
| 以色列 | 4 | $4.1K |
| 中国 | 2 | $1.1K |
| 瑞士 | 1 | $877 |
| 奥地利 | 2 | $871 |
| 南非 | 1 | $749 |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoffmann Supply Chain GmbH | 德国 | 363 | $1.31M | 不可调扳手、手动螺丝刀 |
| Hoffmann Supply Chain GmbH & Co. KG | 德国 | 263 | $1.05M | 不可调扳手、手动螺丝刀 |
| Carmex Precision Tools Ltd. | 以色列 | 95 | $291.6K | 未装配硬质合金工具、可互换车削工具 |
| IM Solution | 韩国 | 56 | $111.7K | 金属加工机刀、可互换工具 |
| Lifeful Industrial Co., Ltd. | 德国 | 60 | $94.0K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| Knipex Werk | 德国 | 16 | $78.0K | 钳子镊子、金属剪 |
| Egamaster S.L. | 西班牙 | 15 | $46.3K | 不可调扳手、可调扳手 |
| Snap-on Tools Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $34.0K | 不可调扳手、可互换扳手套筒 |
| Kingya Cemented Carbide Technology Co., Ltd. | 中国 | 31 | $29.0K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Ewha Diamond Industry Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $10.2K | 可互换工具、金刚石砂轮 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $533.4K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $407.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 39 | $97.2K | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 21 | $95.5K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $61.6K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 16 | $35.8K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Tokyo Keiki Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 35 | $34.0K | 其他钢铁制品、阀门零件 |
| Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $12.0K | 染色合成经编织物、塑料配件 |
| Unika Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $8.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $7.3K | 存储单元、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 1,034)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | HOFFMANN SUPPLY CHAIN GMBH & CO KG | 德国 | $290 |
| 2026-04-28 | 其他手工工具 | HOFFMANN SUPPLY CHAIN GMBH & CO KG | 英国 | $36 |
| 2026-04-28 | 不可调扳手 | HOFFMANN SUPPLY CHAIN GMBH & CO KG | 瑞士 | $34 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | HOFFMANN SUPPLY CHAIN GMBH & CO KG | 德国 | $135 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | HOFFMANN SUPPLY CHAIN GMBH & CO KG | 中国 | $90 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | HOFFMANN SUPPLY CHAIN GMBH & CO KG | 中国台湾 | $6 |
| 2026-04-28 | 手动螺丝刀 | HOFFMANN SUPPLY CHAIN GMBH & CO KG | 瑞士 | $23 |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | HOFFMANN SUPPLY CHAIN GMBH & CO KG | 德国 | $290 |
| 2026-04-28 | 不可调扳手 | HOFFMANN SUPPLY CHAIN GMBH & CO KG | 中国台湾 | $144 |
| 2026-04-28 | 不可调扳手 | HOFFMANN SUPPLY CHAIN GMBH & CO KG | 瑞士 | $25 |
出口(共 385)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | TOKYO KEIKI PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $478 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $302 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $164 |
| 2026-04-23 | 绘图仪器 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $16 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $558 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $531 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $161 |
| 2026-04-23 | 螺纹加工工具 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $151 |