Thuy Duong Labor Protection Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 141 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
37
进口笔数
141
出口笔数
$1.11M
进口金额
$425.6K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-07-29
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110217855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4NCTDCK |
| 成立日期 | 2022-12-28 |
| 联系地址 | Số 18 C7 Khu biệt thự Ciputra đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO HỘ LAO ĐỘNG THÙY DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THUY DUONG LABOR PROTECTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 C7 Khu biệt thự Ciputra đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +84332381170 |
| 邮箱 | thuyduongbhld89@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 401512 | 医用橡胶手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 37 | $1.11M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 141 | $425.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 28 | $874.0K | 非医用橡胶手套、医用橡胶手套 |
| CWK TRADING | 马来西亚 | 7 | $192.2K | 非医用橡胶手套、医用橡胶手套 |
| Perfect Rubber (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $40.3K | 非医用橡胶手套、再生橡胶 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CU TECH Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $352.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UJU VINA Co., Ltd. | 越南 | 49 | $36.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 19 | $34.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非医用橡胶手套 | FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $20.0K |
| 2026-05-14 | 非医用橡胶手套 | FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $17.4K |
| 2026-05-14 | 非医用橡胶手套 | CWK TRADING | 马来西亚 | $15.8K |
| 2026-04-16 | 非医用橡胶手套 | FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $14.1K |
| 2026-04-16 | 非医用橡胶手套 | FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $14.1K |
| 2026-03-24 | 非医用橡胶手套 | FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $22.7K |
| 2026-01-30 | 非医用橡胶手套 | PERFECT RUBBER (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $20.2K |
| 2026-01-16 | 非医用橡胶手套 | PERFECT RUBBER (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $20.1K |
| 2025-12-24 | 非医用橡胶手套 | FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $15.0K |
| 2025-12-18 | 非医用橡胶手套 | FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $15.0K |
出口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 手工磨刀石 | UJU VINA Co., Ltd. | 越南 | $291 |
| 2026-07-29 | 手工磨刀石 | UJU VINA Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | CU TECH Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $898 |
| 2026-07-28 | 手工锉刀 | UJU VINA Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-07-28 | 塑胶涂层手套 | CU TECH Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2026-07-28 | 棉絮制品 | CU TECH Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-07-28 | 1kg以下胶粘剂 | UJU VINA Co., Ltd. | 越南 | $93 |
| 2026-07-28 | 非医用橡胶手套 | CU TECH Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-28 | 自粘塑料卷 | CU TECH Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2026-07-28 | 非自走式叉车 | UJU VINA Co., Ltd. | 越南 | $215 |