AA Sports Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AA SPORTS
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107759706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6GTNKM |
| 成立日期 | 2017-03-13 |
| 联系地址 | Tầng 2 tòa nhà Trung Yên 1, Khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AA SPORTS |
| 企业英文名称 | AA SPORTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 tòa nhà Trung Yên 1, Khu đô thị Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84915296982 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 950662 | 充气球 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610453 | 化纤女裙 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $938.3K |
| 日本 | 5 | $410.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Corporation | 日本 | 5 | $410.2K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Shenzhen Chuanqi Sports Co., Ltd. | 中国 | 3 | $199.6K | 网球羽毛球拍、其他户外娱乐设备 |
| Shandong Zhongxing Zehui Hi-Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $146.7K | 聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料 |
| Xiamen Junyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $115.5K | 伞零件、鞋靴零件 |
| Shandong Rarlon Carbon Fiber Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $114.5K | 网球羽毛球拍、其他球类 |
| Shandong Zhongxing Zehui Sports Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $113.8K | 充气球、橡胶充气制品 |
| Wenzhou Teto Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $104.6K | 电器装置零件、铜制紧固件 |
| Guangzhou Whalesong International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.8K | 皮革箱包容器、其他户外娱乐设备 |
| Qufu Guanda Ball Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.0K | 充气球、非泡沫橡胶密封件 |
| Zhangjiagang Nanxuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.0K | 非注塑模具、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 充气球 | QUFU GUANDA BALL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 充气球 | QUFU GUANDA BALL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 充气球 | QUFU GUANDA BALL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-14 | 充气球 | QUFU GUANDA BALL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-13 | 聚氨酯泡沫塑料 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $15.9K |
| 2026-03-13 | 聚氨酯泡沫塑料 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $12.1K |
| 2026-03-13 | 聚氨酯泡沫塑料 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $28.5K |
| 2026-03-13 | 聚氨酯泡沫塑料 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $31.7K |
| 2026-03-13 | 聚氨酯泡沫塑料 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $13.4K |
| 2026-03-13 | 聚氨酯泡沫塑料 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $6.7K |