The Global JTS Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ JTS TOàN CầU
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$1.7K
出口金额
—
最近进口
2023-01-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108063044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1VTPVW0 |
| 成立日期 | 2017-11-16 |
| 联系地址 | LK 5+6, TT 05, KĐT Tây Nam Hồ Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ JTS TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | THE GLOBAL JTS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK 5+6, TT 05, KĐT Tây Nam Hồ Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84911044824 |
| 邮箱 | OFFICES.JTS@GMAIL.COM |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo Keiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 流量压力检测零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-17 | 木托盘 | TOKYO KEISO VIETNAM CO LTD | 越南 | $856 |
| 2023-01-17 | 木托盘 | TOKYO KEISO VIETNAM CO LTD | 越南 | $856 |