Wah Sing Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 349 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WAH SING VIệT NAM
0
进口笔数
349
出口笔数
$0
进口金额
$750.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101915767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMSF2B3H |
| 成立日期 | 2019-04-24 |
| 联系地址 | J1-3 Khu B, Đường CN5, Khu xưởng Kizuna 3, KCN Tân Kim mở rộng, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WAH SING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WAH SING VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | J1 Khu B, Đường CN5, Khu xưởng Kizuna 3, KCN Tân Kim mở rộng, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | 02723715989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 157 | $331.4K |
| 越南 | 105 | $294.5K |
| 柬埔寨 | 44 | $92.1K |
| 新加坡 | 24 | $18.9K |
| 中国台湾 | 2 | $612 |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winner Way Industrial Ltd. | 越南 | 49 | $224.9K | 印刷标签、智能卡 |
| WAH FUNG LABEL CO LTD | 中国香港 | 70 | $117.0K | 机织标签 |
| Winner Way Industrial Ltd. | 中国 | 32 | $108.4K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Wah Fung Label Co., Ltd. | 柬埔寨 | 44 | $92.1K | 机织标签、非织造标签 |
| SOUTH ASIA ENTERPRISES LTD | 中国香港 | 18 | $59.3K | 机织标签、精梳棉纱 |
| Winline Knitting Factory Ltd. | 中国 | 32 | $40.8K | 机织标签、精梳棉纱 |
| Bosideng International Fashion Ltd. | 越南 | 29 | $29.2K | 印刷标签、非织造标签 |
| Wah Fung Label Co., Ltd. | 越南 | 18 | $28.6K | 机织标签 |
| Bosideng International Fashion Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $18.9K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Cheung Yue (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $10.5K | 女式棉衬衫、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 349)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非织造标签 | WINNER WAY INDUSTRIAL LTD | — | $3 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | WINNER WAY INDUSTRIAL LTD | — | $8 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | WINNER WAY INDUSTRIAL LTD | — | $6 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | WINNER WAY INDUSTRIAL LTD | — | $3 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | WINNER WAY INDUSTRIAL LTD | — | $6 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | WINNER WAY INDUSTRIAL LTD | — | $3 |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | WINNER WAY INDUSTRIAL LTD | — | $3 |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | WINNER WAY INDUSTRIAL LTD | — | $4 |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | WINNER WAY INDUSTRIAL LTD | — | $13 |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | WINNER WAY INDUSTRIAL LTD | — | $19 |