MyFirst Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 光电显示手表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MYFIRST VIệT NAM
- 邮箱14
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
14
进口笔数
1
出口笔数
$138.6K
进口金额
$2.4K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-05-13
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110344363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SD1Q4R |
| 成立日期 | 2023-05-08 |
| 联系地址 | Số 70C Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MYFIRST VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MYFIRST VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 70C Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84978864431 |
| 邮箱 | dangphuc@oaxis.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910212 | 光电显示手表 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 370320 | 彩色相纸/纺织品 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 911390 | 表带及零件 |
| 960899 | 笔类零件 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910212 | 光电显示手表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $138.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.9K | 机床零件、测量仪器 |
| Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.9K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| MyFirst Tech Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $24.3K | 光电显示手表、通信设备 |
| AOZE Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 糖果、安全帽 |
| MYFIRST TECH SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $11.2K | 光电显示手表 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他塑料制品、家用炊具 |
| MyFirst HK Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 其他电视摄像机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MyFirst Tech Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.4K | 通信设备、书写石板和板 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 光电显示手表 | Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd. | 中国 | $27.7K |
| 2026-06-23 | 彩色相纸/纺织品 | Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd. | 中国 | $54 |
| 2026-06-23 | 笔类零件 | Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd. | 中国 | $797 |
| 2026-06-23 | 笔类零件 | Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd. | 中国 | $622 |
| 2026-06-23 | 笔类零件 | Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd. | 中国 | $797 |
| 2026-06-23 | 彩色相纸/纺织品 | Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd. | 中国 | $294 |
| 2026-06-23 | 笔类零件 | Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd. | 中国 | $622 |
| 2026-06-23 | 光电显示手表 | Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd. | 中国 | $27.7K |
| 2026-06-23 | 塑料/纺织手提包 | Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-06-23 | 塑料棒材及型材 | Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd. | 中国 | $65 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-13 | 光电显示手表 | MyFirst Tech Asia Pte. Ltd. | — | $2.4K |