Bac Hai Development Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 750W以下直流电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thương Mại Và Đầu Tư Bắc Hải
112
进口笔数
1
出口笔数
$2.26M
进口金额
$204
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-02-10
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101655891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DKWWH3 |
| 成立日期 | 2005-05-20 |
| 联系地址 | Số 105, ngõ 20, đường Phú Minh, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ BẮC HẢI |
| 企业英文名称 | BAC HAI DEVELOPMENT TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 105, ngõ 20, đường Phú Minh, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 0983325056 |
| 传真 | 02435659660 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 53 | $1.80M |
| 韩国 | 36 | $265.2K |
| 日本 | 12 | $126.1K |
| 中国 | 16 | $45.9K |
| 德国 | 5 | $14.8K |
| 泰国 | 1 | $3.6K |
| 斯洛伐克 | 1 | $3.4K |
| 中国台湾 | 1 | $228 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $204 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ditec S.p.A. | 意大利 | 33 | $1.12M | 电动机及零件、750W以下直流电机 |
| Fratelli Comunello S.p.A. | 意大利 | 15 | $650.8K | 金属建筑配件、贱金属脚轮 |
| Taesung Autodoor Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $272.5K | 750W以下直流电机、60伏以下继电器 |
| Chikura Industry Co., Ltd. | 日本 | 9 | $117.3K | 750W以下直流电机、单相交流电机 |
| MAC S.r.l. | 意大利 | 1 | $45.1K | 铁路配件及信号设备、其他电气开关 |
| Taejindoor Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $19.0K | 钢铁门窗 |
| Optex (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $11.6K | 电气信号装置、电气信号装置 |
| Shanghai Chanson Doors Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.1K | 钢铁门窗、金属建筑配件 |
| Blasi GmbH | 德国 | 4 | $4.7K | 60-180cmV带、其他金属锁 |
| Ditec S.p.A. | 中国 | 3 | $532 | 其他金属锁、金属建筑配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fratelli Comunello S.p.A. | 意大利 | 1 | $204 | 教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 750W以下直流电机 | TMT AUTOMATION INC | 中国台湾 | $80 |
| 2026-04-29 | 750W以下直流电机 | TMT AUTOMATION INC | 中国台湾 | $80 |
| 2026-04-28 | 其他电气设备 | TMT AUTOMATION INC | 中国台湾 | $4 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | TMT AUTOMATION INC | 中国台湾 | $30 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | TMT AUTOMATION INC | 中国台湾 | $30 |
| 2026-04-28 | 其他电气设备 | TMT AUTOMATION INC | 中国台湾 | $4 |
| 2026-04-20 | 750W以下直流电机 | Chikura Industry Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 750W以下直流电机 | Chikura Industry Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 750W以下直流电机 | Chikura Industry Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 750W以下直流电机 | Chikura Industry Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-10 | 教学演示仪器 | FRATELLI COMUNELLO S P A | 意大利 | $204 |