CIH Vina Industry Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 773 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM CôNG NGHIệP CIH VINA
2
进口笔数
773
出口笔数
$12.3K
进口金额
$3.35M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801256109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVKT7RU5 |
| 成立日期 | 2018-08-02 |
| 联系地址 | LK4.11, Khu dân cư Nam Quang, Phường Ái Quốc, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM CÔNG NGHIỆP CIH VINA |
| 企业英文名称 | CIH VINA INDUSTRY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK4.11, Khu dân cư Nam Quang, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +84987090067 |
| 邮箱 | chinhhvtc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841221 | 液压直线马达 |
| 870911 | 电动运输车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.0K |
| 韩国 | 1 | $259 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 773 | $3.35M |
| 中国 | 3 | $633 |
| 韩国 | 1 | $8 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Fuhongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 自粘塑料卷、其他机器刀具 |
| GTOI Corporation | 韩国 | 1 | $259 | 液压气压阀门、气动直线发动机 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 182 | $2.09M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 218 | $591.5K | 铝合金型材、木托盘 |
| Majestic Plywood Mfg. Co. | 越南 | 112 | $279.9K | 塑料管件、其他塑料管材 |
| Komelon Vina Co., Ltd. | 越南 | 60 | $90.0K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $65.1K | 其他液化石油气、金属模具(非注塑) |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 越南 | 24 | $60.7K | 铝废料、其他液化石油气 |
| MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $56.9K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Leputai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $55.3K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Dusco Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $29.5K | 其他钢铁制品、木托盘 |
| Dusco Vina Steel Wire Co., Ltd. | 越南 | 18 | $29.2K | 其他塑料制品、氨水 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 电动运输车 | GUANGDONG FUHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-10-29 | 液压直线马达 | G TO I CORP ORATION | 韩国 | $259 |
出口(共 773)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他风扇 | MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-25 | 其他风扇 | MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-25 | 手工磨刀石 | MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-25 | 过滤净化器零件 | MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | LEPUTAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | LEPUTAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-25 | 其他粘合剂≤1kg | MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | LEPUTAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-25 | 聚合物基油漆 | MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD | 越南 | $90 |
| 2026-04-25 | 其他粘合剂≤1kg | MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD | 越南 | $4 |