CIH Vina Industry Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 773 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM CôNG NGHIệP CIH VINA

2
进口笔数
773
出口笔数
$12.3K
进口金额
$3.35M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $118.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 18 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 27 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 12 笔2024-10进口 $259 · 1 笔出口 $33.8K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 23 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.1K · 36 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 33 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 34 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 39 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 21 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 32 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 28 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 17 笔2026-03进口 $12.0K · 1 笔出口 $67.8K · 29 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 18 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 27 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 12 笔2024-10进口 $259 · 1 笔出口 $33.8K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 23 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.1K · 36 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 33 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 34 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 39 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 21 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 32 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 28 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 17 笔2026-03进口 $12.0K · 1 笔出口 $67.8K · 29 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 30 笔

工商档案

企业注册号0801256109
企查查编码QVNVKT7RU5
成立日期2018-08-02
联系地址LK4.11, Khu dân cư Nam Quang, Phường Ái Quốc, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM CÔNG NGHIỆP CIH VINA
企业英文名称CIH VINA INDUSTRY TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址LK4.11, Khu dân cư Nam Quang, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
电话+84987090067
邮箱chinhhvtc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841221液压直线马达
870911电动运输车

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
848210滚珠轴承
391740塑料管件
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
391739其他塑料管材
730799其他钢铁管件
680430手工磨刀石

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$12.0K
韩国1$259

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南773$3.35M
中国3$633
韩国1$8

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Fuhongsheng Trading Co., Ltd.中国1$12.0K自粘塑料卷、其他机器刀具
GTOI Corporation韩国1$259液压气压阀门、气动直线发动机

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Superior EMS (Viet Nam) Ltd.越南182$2.09M瓦楞纸箱、其他塑料制品
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南218$591.5K铝合金型材、木托盘
Majestic Plywood Mfg. Co.越南112$279.9K塑料管件、其他塑料管材
Komelon Vina Co., Ltd.越南60$90.0K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.韩国21$65.1K其他液化石油气、金属模具(非注塑)
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.越南24$60.7K铝废料、其他液化石油气
MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd.越南50$56.9K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Leputai Vietnam Co., Ltd.越南65$55.3K其他塑料制品、其他印刷机零件
Dusco Vina Co., Ltd.越南18$29.5K其他钢铁制品、木托盘
Dusco Vina Steel Wire Co., Ltd.越南18$29.2K其他塑料制品、氨水

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30电动运输车GUANGDONG FUHONGSHENG TRADING CO LTD中国$12.0K
2024-10-29液压直线马达G TO I CORP ORATION韩国$259

出口(共 773)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他风扇MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD越南$20
2026-04-25其他风扇MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD越南$20
2026-04-25手工磨刀石MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD越南$44
2026-04-25过滤净化器零件MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD越南$54
2026-04-25钢铁螺钉螺栓LEPUTAI VIETNAM CO LTD越南$1
2026-04-25钢铁螺钉螺栓LEPUTAI VIETNAM CO LTD越南$1
2026-04-25其他粘合剂≤1kgMISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD越南$4
2026-04-25钢铁螺钉螺栓LEPUTAI VIETNAM CO LTD越南$1
2026-04-25聚合物基油漆MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD越南$90
2026-04-25其他粘合剂≤1kgMISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD越南$4

相关企业 · 同类产品

CIH Vina Industry Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →