Lotus Nutrition Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DINH DưỡNG HOA SEN
95
进口笔数
0
出口笔数
$3.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-12
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107695361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQXW0FAJ |
| 成立日期 | 2017-01-06 |
| 联系地址 | Số 2/9 ngõ 103 đường Ngô Xuân Quảng, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG HOA SEN |
| 企业英文名称 | LOTUS NUTRITION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2/9 ngõ 103 đường Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84913068560 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 283526 | 其他磷酸钙 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 78 | $3.26M |
| 中国台湾 | 7 | $227.8K |
| 突尼斯 | 5 | $207.0K |
| 泰国 | 3 | $65.6K |
| 中国 | 2 | $58.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Varsha Multitech | 印度 | 44 | $1.92M | 猫狗饲料 |
| PRIYA CHEMICALS | 印度 | 33 | $1.30M | 蛋白质衍生物、猫狗饲料 |
| TOTAL NUTRITION TECHNOLOGIES CO LTD | 中国台湾 | 7 | $227.8K | 猫狗饲料、大豆油渣 |
| STEP | 俄罗斯 | 5 | $207.0K | 其他磷酸钙、磷酸二钙 |
| Linq Technology Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $65.6K | 零售杀菌剂、猫狗饲料 |
| Orffa (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $58.9K | 氨基酸及酯类、含氧氨基化合物 |
| PRIYA CHEMICALS | 印度 | 1 | $39.6K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 其他磷酸钙 | STEP | 突尼斯 | $46.8K |
| 2026-05-27 | 猫狗饲料 | Varsha Multitech | 印度 | $21.0K |
| 2026-05-27 | 猫狗饲料 | Varsha Multitech | 印度 | $1.3K |
| 2026-05-27 | 猫狗饲料 | Varsha Multitech | 印度 | $13.8K |
| 2026-05-27 | 猫狗饲料 | Varsha Multitech | 印度 | $1.6K |
| 2026-05-27 | 猫狗饲料 | Varsha Multitech | 印度 | $3.4K |
| 2026-05-27 | 猫狗饲料 | Varsha Multitech | 印度 | $600 |
| 2026-05-27 | 猫狗饲料 | Varsha Multitech | 印度 | $4.8K |
| 2026-05-26 | 其他磷酸钙 | STEP | 突尼斯 | $47.1K |
| 2026-05-25 | 猫狗饲料 | TOTAL NUTRITION TECHNOLOGIES CO LTD | 中国台湾 | $27.0K |