THUAN TRI TECHNICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THUậN TRí
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$157.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300804263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9VCC981 |
| 成立日期 | 2017-08-07 |
| 联系地址 | Đường Phạm Văn Đồng, tổ dân phố Phú Vinh Tây, Thị Trấn Chợ Chùa, Huyện Nghĩa Hành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THUẬN TRÍ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 564A Phạm Văn Đồng, thôn Phú Vinh Tây, Xã Nghĩa Hành, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84917924369 |
| 邮箱 | lamthuanphu.qn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940550 | 非电照明器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $157.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | 6 | $136.2K | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
| SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | 1 | $17.3K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $3.5K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 电力控制板 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $38.2K |
| 2025-11-03 | 电力控制板 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $7.9K |
| 2025-11-03 | 电力控制板 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $5.4K |
| 2025-10-27 | 电力控制板 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $19.7K |
| 2025-10-20 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $6.2K |
| 2025-10-20 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $2.6K |
| 2025-10-20 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $7.1K |
| 2025-10-20 | 电力控制板 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $4.1K |
| 2025-10-20 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $15.2K |
| 2025-10-20 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $1.6K |