An Huy Property Investment & Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN AN HUY PROPERTY
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$94.9K
出口金额
—
最近进口
2023-08-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109894806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CVTFYD |
| 成立日期 | 2022-01-20 |
| 联系地址 | Số 2/85 đường Bát Khối, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AN HUY PROPERTY |
| 企业英文名称 | AN HUY PROPERTY INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2/85 đường Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0961635599 |
| 邮箱 | anhuyproperty@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $94.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S J Plywoods Agency | 印度 | 2 | $47.3K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Uday Enterprise | 印度 | 1 | $35.0K | 纱线花边制造机、其他薄木板 |
| GARDEN PLY PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $12.6K | 其他薄木板、6mm以上松木 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-19 | 其他薄木板 | UDAY ENTERPRISE | 印度 | $35.0K |
| 2023-03-11 | 针叶木胶合板 | S J Plywoods Agency | 印度 | $10.6K |
| 2023-03-11 | 针叶木胶合板 | S J PLYWOODS AGENCY | 印度 | $5.8K |
| 2023-03-11 | 针叶木胶合板 | S J PLYWOODS AGENCY | 印度 | $4.8K |
| 2023-02-15 | 热带木胶合板 | S J PLYWOODS AGENCY | 印度 | $7.1K |
| 2023-02-15 | 热带木胶合板 | S J PLYWOODS AGENCY | 印度 | $13.1K |
| 2023-02-15 | 热带木胶合板 | GARDEN PLY PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $9.1K |
| 2023-02-15 | 热带木胶合板 | S J PLYWOODS AGENCY | 印度 | $5.9K |
| 2023-02-15 | 热带木胶合板 | GARDEN PLY PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.5K |