CNC TECH Trading & Precise Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Cơ KHí CHíNH XáC CNC TECH
3
进口笔数
4
出口笔数
$171.3K
进口金额
$5.3K
出口金额
2024-10-18
最近进口
2025-12-18
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300984333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3Y35JA0 |
| 成立日期 | 2017-05-26 |
| 联系地址 | Thôn Hộ Vệ, Xã Lạc Vệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CƠ KHÍ CHÍNH XÁC CNC TECH |
| 企业英文名称 | CNC TECH TRADING AND PRECISE MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hộ Vệ, Xã Tân Chi, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84977835856 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845730 | 多工位金属机床 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 845710 | 金属加工中心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $109.9K |
| 中国 | 3 | $61.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minamoto Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $171.3K | 钢铁螺钉螺栓、金属加工中心 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 自粘塑料片、无丝玻璃片 |
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 多工位金属机床 | MINAMOTO MACHINERY CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2024-10-18 | 多工位金属机床 | MINAMOTO MACHINERY CO LTD | 日本 | $22.0K |
| 2024-10-18 | 多工位金属机床 | MINAMOTO MACHINERY CO LTD | 日本 | $36.0K |
| 2024-09-30 | 其他制冷设备 | MINAMOTO MACHINERY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-09-30 | 多工位金属机床 | MINAMOTO MACHINERY CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2023-12-06 | 金属加工中心 | MINAMOTO MACHINERY CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2023-12-06 | 金属加工中心 | MINAMOTO MACHINERY CO LTD | 日本 | $51.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 其他铝制品 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $857 |
| 2025-12-18 | 其他铝制品 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $413 |
| 2025-12-18 | 其他铝制品 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $253 |
| 2025-12-18 | 其他铝制品 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $612 |
| 2025-12-17 | 其他铝制品 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $253 |
| 2025-12-17 | 其他铝制品 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $413 |
| 2025-12-17 | 其他铝制品 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $612 |
| 2025-12-17 | 其他铝制品 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $857 |
| 2025-04-14 | 其他钢铁制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $535 |
| 2025-03-31 | 其他钢铁制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $540 |