Viet Craft Chain Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 194 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Khẩu Chuỗi Nghề Thủ Công Việt
5
进口笔数
194
出口笔数
$13.4K
进口金额
$3.57M
出口金额
2026-01-16
最近进口
2026-04-20
最近出口
5
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309935827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7D7MYAB |
| 成立日期 | 2010-04-12 |
| 联系地址 | 177/27 Đường Linh Trung, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT KHẨU CHUỖI NGHỀ THỦ CÔNG VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET CRAFT CHAIN EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 177/27 Đường Linh Trung, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 0902441006 |
| 邮箱 | sales@vietcraftchain.com |
| 官网 | vietcraftchain.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 731812 | 木螺钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $13.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 107 | $2.12M |
| 加拿大 | 63 | $992.3K |
| 新西兰 | 13 | $218.7K |
| 澳大利亚 | 7 | $101.6K |
| 越南 | 5 | $63.5K |
| 瑞典 | 4 | $55.5K |
| 希腊 | 1 | $19.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN XINRONGXING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $8.8K | 其他测量仪器 |
| Dongguan Xinrongxing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他测量仪器 |
| RRS Supply Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 980720、其他服装配件 |
| HONGHUA LIU | 中国 | 1 | $42 | 家用手工工具、塑料餐具 |
| Whale Feather International Trade | 俄罗斯 | 1 | $40 | 皮革手提包、其他塑料制品 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rcusa Holdings Ltd | 美国 | 61 | $1.14M | 藤柳家具、其他水泥制品 |
| Rcusa Holdings Ltd. | 加拿大 | 57 | $899.3K | 藤柳家具 |
| Maison30A LLC | 巴拿马 | 27 | $650.9K | 藤柳家具、其他座椅 |
| RCUSA Holdings, Inc. | 美国 | 15 | $307.6K | 其他木家具、木制座椅 |
| Trade Tested Ltd. | 新西兰 | 13 | $218.7K | 其他木家具、木制座椅 |
| Deluxe Products Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $101.6K | 木制座椅、其他木家具 |
| RCUSA Holdings Inc. | 加拿大 | 4 | $63.3K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Maison30A LLC | 美国 | 3 | $61.4K | 藤柳家具、其他水泥制品 |
| Cadabra B2B Consulting AB | 瑞典 | 3 | $39.7K | 其他陶瓷制品 |
| Mexil Ltd Furniture Trade | 希腊 | 1 | $19.0K | 其他水泥制品、藤柳家具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 其他钢铁制品 | WHALE FEATHER INTERNATIONAL TRADE | 中国 | $40 |
| 2026-01-14 | 其他测量仪器 | DONGGUAN XINRONGXING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-11-20 | 未印刷标签 | HONGHUA LIU | 中国 | $42 |
| 2023-12-08 | 其他测量仪器 | DONGGUAN XINRONGXING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-03-23 | 藤柳家具 | RRS SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
出口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 藤柳家具 | MAISON30A LLC | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 藤柳家具 | MAISON30A LLC | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 藤柳家具 | MAISON30A LLC | 美国 | $104 |
| 2026-04-20 | 藤柳家具 | MAISON30A LLC | 美国 | $320 |
| 2026-04-20 | 藤柳家具 | MAISON30A LLC | 美国 | $726 |
| 2026-04-20 | 藤柳家具 | MAISON30A LLC | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 藤柳家具 | MAISON30A LLC | 美国 | $560 |
| 2026-04-20 | 其他座椅 | MAISON30A LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 藤柳家具 | MAISON30A LLC | 美国 | $5.1K |
| 2026-04-20 | 藤柳家具 | MAISON30A LLC | 美国 | $140 |