Hung Duong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hùng Dũng
8
进口笔数
12
出口笔数
$878.8K
进口金额
$139.9K
出口金额
2024-02-06
最近进口
2026-01-16
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200409181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC08V7EH |
| 成立日期 | 2000-04-06 |
| 联系地址 | Số 268 Phan Bội Châu (gác 2), Phường Phạm Hồng Thái, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÙNG DŨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 268 Phan Bội Châu (gác 2), Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02253753033 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 843010 | 打桩机 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 870323 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870895 | 安全气囊零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $878.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 11 | $137.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Zone Corp. Oration | 中国 | 3 | $372.4K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| SUNWARD INTELLIGENT (H K) LTD | 中国香港 | 1 | $256.0K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Changsha Tianwei Engineering Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $229.0K | 打桩机、液压直线马达 |
| BAIC Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.8K | 车身零件、其他车辆零件 |
| China FAW Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 1000-1500cc点燃式发动机车辆、其他车辆零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ngoc Keo Building Materials Trading Store | 老挝 | 9 | $120.0K | 低吸水率瓷砖 |
| Chomthong Trading Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $17.0K | 低吸水率瓷砖 |
| CONG TY XUAT NHAP KHAU SUVANTHONE | 1 | $2.9K | 制备面食、华夫饼威化饼 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-06 | 打桩机 | CHANGSHA TIANWEI ENGINEERING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $229.0K |
| 2024-01-29 | 车用照明信号装置 | CHINA FAW GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $416 |
| 2024-01-29 | 车载空调 | CHINA FAW GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $824 |
| 2024-01-29 | 车载空调 | CHINA FAW GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-29 | 车用照明信号装置 | CHINA FAW GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $76 |
| 2024-01-29 | 电力控制板 | CHINA FAW GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $419 |
| 2024-01-29 | 电力控制板 | CHINA FAW GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-01-29 | 电视/数码相机 | CHINA FAW GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $188 |
| 2024-01-29 | 电力控制板 | CHINA FAW GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $57 |
| 2024-01-29 | 车身零件 | CHINA FAW GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $96 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 其他食品制剂 | CONG TY XUAT NHAP KHAU SUVANTHONE | — | $245 |
| 2026-01-16 | 其他食品制剂 | CONG TY XUAT NHAP KHAU SUVANTHONE | — | $125 |
| 2026-01-16 | 其他食品制剂 | CONG TY XUAT NHAP KHAU SUVANTHONE | — | $128 |
| 2026-01-16 | 其他食品制剂 | CONG TY XUAT NHAP KHAU SUVANTHONE | — | $245 |
| 2026-01-16 | 其他食品制剂 | CONG TY XUAT NHAP KHAU SUVANTHONE | — | $190 |
| 2026-01-16 | 其他食品制剂 | CONG TY XUAT NHAP KHAU SUVANTHONE | — | $257 |
| 2026-01-16 | 其他食品制剂 | CONG TY XUAT NHAP KHAU SUVANTHONE | — | $128 |
| 2026-01-16 | 其他果仁制品 | CONG TY XUAT NHAP KHAU SUVANTHONE | — | $675 |
| 2026-01-16 | 其他食品制剂 | CONG TY XUAT NHAP KHAU SUVANTHONE | — | $245 |
| 2026-01-16 | 其他食品制剂 | CONG TY XUAT NHAP KHAU SUVANTHONE | — | $127 |