Thanh Phat Investment Production Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ĐầU Tư SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THàNH PHáT
37
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315588699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCNSJ4RK |
| 成立日期 | 2019-03-28 |
| 联系地址 | 636 Điện Biên Phủ, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION INVEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 636 Điện Biên Phủ, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0908811068 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Libin Advanced Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $831.4K | 乙烯聚合物塑料 |
| Jiangsu Zhongda Advanced Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $210.3K | 乙烯聚合物塑料 |
| Real Film (Suzhou) Package Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $159.2K | 乙烯聚合物塑料、聚酯塑料片材 |
| Jiaxing Pengxiang Packing Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.2K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Shandong Lianzhong Packing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-13 | 乙烯聚合物塑料 | JIANGSU LIBIN ADVANCED MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $288 |
| 2024-05-13 | 乙烯聚合物塑料 | JIANGSU LIBIN ADVANCED MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-05-13 | 乙烯聚合物塑料 | JIANGSU LIBIN ADVANCED MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-05-13 | 乙烯聚合物塑料 | JIANGSU LIBIN ADVANCED MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-05-13 | 乙烯聚合物塑料 | JIANGSU LIBIN ADVANCED MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-05-13 | 乙烯聚合物塑料 | JIANGSU LIBIN ADVANCED MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-05-13 | 乙烯聚合物塑料 | JIANGSU LIBIN ADVANCED MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-05-13 | 乙烯聚合物塑料 | JIANGSU LIBIN ADVANCED MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-05-13 | 乙烯聚合物塑料 | JIANGSU LIBIN ADVANCED MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-05-13 | 乙烯聚合物塑料 | JIANGSU LIBIN ADVANCED MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |