Minh Thu Import Export Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN MAY MặC XUấT NHậP KHẩU MINH THư
23
进口笔数
0
出口笔数
$3.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-16
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309940908-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03N1T4J |
| 成立日期 | 2021-11-30 |
| 联系地址 | 38/3 Tổ 3 đường Vĩnh Phú 38A, Khu phố Hòa Long, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MAY MẶC XUẤT NHẬP KHẨU MINH THƯ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 38/3 Tổ 3 đường Vĩnh Phú 38A, Khu phố Hòa Long, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 0946710268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 17 | $2.9K |
| 中国 | 3 | $246 |
| 越南 | 3 | $246 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruko Co., Ltd. | 日本 | 6 | $1.4K | 硬挺纺织物、聚酯机织物 |
| Toyoshima & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $577 | 印刷标签、其他拉链 |
| Sankei Co., Ltd. | 日本 | 6 | $567 | 其他人造窄幅布、塑料涂层织物 |
| MN INTER | 日本 | 4 | $356 | 非织造标签、印刷标签 |
| Marushin Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 2 | $162 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Smumisho Montblanc Co., Ltd. | 日本 | 1 | $156 | 其他纺织裙、女式纺织长裤 |
| Yoshikawa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $128 | 真空泵、机织标签 |
| Kiyohara & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $77 | 其他拉链、塑料纽扣 |
| Asahi Kasei Advance Corporation | 日本 | 1 | $34 | 合成单丝纱、人造纤维无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-16 | 合成经编织物 | ASAHI KASEI ADVANCE CORP ORATION | 日本 | $34 |
| 2024-11-25 | 非棉衬衫 | MN INTER | 越南 | $44 |
| 2024-10-04 | 机织标签 | YOSHIKAWA CO LTD | 日本 | $128 |
| 2024-10-01 | 染色化纤长丝布 | MN INTER | 日本 | $182 |
| 2024-08-12 | 人造纤维缝纫线 | MARUKO CO LTD | 日本 | $59 |
| 2024-04-22 | 塑料纽扣 | MARUKO CO LTD | 日本 | $439 |
| 2024-04-02 | 其他塑料制品 | SANKEI CO LTD | 日本 | $1 |
| 2024-04-02 | 印刷标签 | SANKEI CO LTD | 日本 | $0 |
| 2024-04-02 | 印刷标签 | SANKEI CO. LTD | 日本 | $0 |
| 2024-04-02 | 其他塑料制品 | SANKEI CO LTD | 日本 | $23 |