Sigma Vietnam Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,312 笔 · 主营 棉制毛巾织物

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Công nghiệp Sigma Việt Nam

1,483
进口笔数
3,312
出口笔数
$33.14M
进口金额
$121.01M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
67
供应商数
114
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.64M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.2K · 3 笔出口 $286.1K · 11 笔2023-09进口 $149.6K · 12 笔出口 $2.01M · 55 笔2023-10进口 $131.2K · 13 笔出口 $1.20M · 51 笔2023-11进口 $190.4K · 20 笔出口 $1.73M · 47 笔2023-12进口 $71.4K · 9 笔出口 $1.95M · 41 笔2024-01进口 $323.4K · 16 笔出口 $1.35M · 36 笔2024-02进口 $119.4K · 12 笔出口 $615.9K · 23 笔2024-03进口 $149.9K · 15 笔出口 $1.68M · 41 笔2024-04进口 $432.2K · 22 笔出口 $1.68M · 48 笔2024-05进口 $818.0K · 21 笔出口 $1.15M · 49 笔2024-06进口 $267.0K · 18 笔出口 $1.63M · 49 笔2024-07进口 $219.8K · 22 笔出口 $2.35M · 65 笔2024-08进口 $963.4K · 36 笔出口 $3.20M · 84 笔2024-09进口 $607.2K · 39 笔出口 $3.65M · 80 笔2024-10进口 $625.9K · 32 笔出口 $2.68M · 64 笔2024-11进口 $1.14M · 41 笔出口 $2.79M · 114 笔2024-12进口 $1.40M · 42 笔出口 $3.94M · 91 笔2025-01进口 $1.51M · 32 笔出口 $3.49M · 88 笔2025-02进口 $796.8K · 16 笔出口 $2.35M · 74 笔2025-03进口 $1.29M · 47 笔出口 $4.99M · 116 笔2025-04进口 $1.38M · 54 笔出口 $4.76M · 122 笔2025-05进口 $870.8K · 53 笔出口 $4.53M · 100 笔2025-06进口 $1.85M · 60 笔出口 $3.21M · 115 笔2025-07进口 $1.76M · 97 笔出口 $5.35M · 135 笔2025-08进口 $1.87M · 104 笔出口 $4.51M · 117 笔2025-09进口 $2.72M · 116 笔出口 $4.96M · 141 笔2025-10进口 $2.18M · 95 笔出口 $6.05M · 216 笔2025-11进口 $1.90M · 85 笔出口 $5.08M · 142 笔2025-12进口 $1.50M · 72 笔出口 $7.64M · 226 笔2026-01进口 $1.16M · 66 笔出口 $5.63M · 170 笔2026-02进口 $789.6K · 33 笔出口 $2.85M · 97 笔2026-03进口 $752.0K · 38 笔出口 $6.14M · 146 笔2026-04进口 $2.34M · 57 笔出口 $4.07M · 109 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.2K · 3 笔出口 $286.1K · 11 笔2023-09进口 $149.6K · 12 笔出口 $2.01M · 55 笔2023-10进口 $131.2K · 13 笔出口 $1.20M · 51 笔2023-11进口 $190.4K · 20 笔出口 $1.73M · 47 笔2023-12进口 $71.4K · 9 笔出口 $1.95M · 41 笔2024-01进口 $323.4K · 16 笔出口 $1.35M · 36 笔2024-02进口 $119.4K · 12 笔出口 $615.9K · 23 笔2024-03进口 $149.9K · 15 笔出口 $1.68M · 41 笔2024-04进口 $432.2K · 22 笔出口 $1.68M · 48 笔2024-05进口 $818.0K · 21 笔出口 $1.15M · 49 笔2024-06进口 $267.0K · 18 笔出口 $1.63M · 49 笔2024-07进口 $219.8K · 22 笔出口 $2.35M · 65 笔2024-08进口 $963.4K · 36 笔出口 $3.20M · 84 笔2024-09进口 $607.2K · 39 笔出口 $3.65M · 80 笔2024-10进口 $625.9K · 32 笔出口 $2.68M · 64 笔2024-11进口 $1.14M · 41 笔出口 $2.79M · 114 笔2024-12进口 $1.40M · 42 笔出口 $3.94M · 91 笔2025-01进口 $1.51M · 32 笔出口 $3.49M · 88 笔2025-02进口 $796.8K · 16 笔出口 $2.35M · 74 笔2025-03进口 $1.29M · 47 笔出口 $4.99M · 116 笔2025-04进口 $1.38M · 54 笔出口 $4.76M · 122 笔2025-05进口 $870.8K · 53 笔出口 $4.53M · 100 笔2025-06进口 $1.85M · 60 笔出口 $3.21M · 115 笔2025-07进口 $1.76M · 97 笔出口 $5.35M · 135 笔2025-08进口 $1.87M · 104 笔出口 $4.51M · 117 笔2025-09进口 $2.72M · 116 笔出口 $4.96M · 141 笔2025-10进口 $2.18M · 95 笔出口 $6.05M · 216 笔2025-11进口 $1.90M · 85 笔出口 $5.08M · 142 笔2025-12进口 $1.50M · 72 笔出口 $7.64M · 226 笔2026-01进口 $1.16M · 66 笔出口 $5.63M · 170 笔2026-02进口 $789.6K · 33 笔出口 $2.85M · 97 笔2026-03进口 $752.0K · 38 笔出口 $6.14M · 146 笔2026-04进口 $2.34M · 57 笔出口 $4.07M · 109 笔

工商档案

企业注册号1300970547
企查查编码QVNYKBB6MB
成立日期2014-10-27
联系地址Khu AV, Khu AVI- Khu công nghiệp Giao long giai đoạn II, Xã An Phước, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP SIGMA VIỆT NAM
企业英文名称SIGMA VIET NAM INDUSTRIAL CO.,LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu AV, Khu AVI- Khu công nghiệp Giao long giai đoạn II, Xã Giao Long, Vĩnh Long
经营范围Bán buôn tổng hợp (mã ngành: 4690). Chi tiết:Thực hiện các hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa như sau: Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện (mã HS 57.01). Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không chần sợi vòng hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm "Kelem", "Schumacks", "Karamanie" và các loại thảm dệt thủ công tương tự (mã HS 57.02). Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, được chần, đã hoặc chưa hoàn thiện (mã HS 57.03). Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, từ phớt, không chần hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện (mã HS 57.04). Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện (mã HS 57.05). Áo may ô và các loại áo lót khác, quần lót, quần đùi, quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo khoác ngoài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai (mã HS 62.07). Áo may ô và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót trong, quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo mỏng mặc trong nhà, áo choàng tắm, áo khoác ngoài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái (mã HS 62.08). Quần áo may sẵn và phụ kiện may mặc cho trẻ em (mã HS 62.09). Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 (mã HS 62.10). Khăn tay và khăn vuông nhỏ quàng cổ (mã HS 62.13). Khăn san, khăn choàng vai, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu và choàng vai, mạng che mặt và các loại tương tự (mã HS 62.14). Hàng may mặc phụ trợ đã hoàn chỉnh khác; các chi tiết của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ, trừ các loại thuộc nhóm 62.12 (mã HS 62.17). Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác (mã HS 62.11). Chăn và chăn du lịch (mã HS 63.01). Khăn trải giường, khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp (mã HS 63.02). Màn che (kể cả rèm trang trí) và rèm mờ che phía trong; diềm màn che hoặc diềm giường (mã HS 63.03). Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04 (mã HS 63.04). Bao và túi, loại dùng để đóng, gói hàng (mã HS 63.05). Các mặt hàng đã hoàn thiện khác, kể cả mẫu cắt may (mã HS 63.07). Các loại mũ và các vật đội đầu khác, dệt kim hoặc móc, hoặc làm từ ren, nỉ hoặc vải dệt khác, ở dạng mảnh (trừ dạng dải), đã hoặc chưa lót hoặc trang trí; lưới bao tóc bằng vật liệu bất kỳ, đã hoặc chưa có lót hoặc trang trí (mã HS 65.05). Mũ và các vật đội đầu khác, đã hoặc chưa lót hoặc trang trí (mã HS 65.06). Băng lót vành trong thân mũ, lớp lót, lớp bọc, cốt, khung, lưỡi trai và quai dùng để sản xuất mũ và các vật đội đầu khác (mã HS 6507.00.00). Khung đệm; các mặt hàng thuộc bộ đồ giường và các loại tương tự (ví dụ, đệm, chăn bông, chăn nhồi lông, nệm, đệm ghế loại dài và gối) có gắn lò xo hoặc nhồi hoặc lắp bên trong bằng vật liệu bất kỳ hoặc bằng cao su xốp hoặc plastic xốp, có hoặc không bọc (mã HS 94.04). Vải dệt kim hoặc móc có khổ rộng không quá 30 cm, trừ loại thuộc nhóm 60.01 hoặc 60.02 (mã HS 60.03). Vải dệt kim sợi dọc (kể cả các loại làm trên máy dệt kim dệt dải trang trí), trừ loại thuộc các nhóm 60.01 đến 60.04 (mã HS 60.05). Vải dệt kim hoặc móc khác (mã HS 60.06). Các loại nhãn mác bằng giấy hoặc bìa, đã hoặc chưa in (mã HS 48.21). Vải dệt thoi từ sợi bông, có tỷ trọng bông từ 85% trở lên, trọng lượng trên 200 g/m2 (mã HS 52.09). Sợi bông (trừ chỉ khâu), có tỷ trọng bông từ 85% trở lên, chưa đóng gói để bán lẻ (mã HS 52.05). Sợi bông (trừ chỉ khâu), có tỷ trọng bông dưới 85%, chưa đóng gói để bán lẻ (mã HS 52.06). Vải dệt thoi từ sợi bông, có tỷ trọng bông từ 85% trở lên, trọng lượng không quá 200 g/m2 (mã HS 52.08). Vải dệt thoi từ sợi bông, có tỷ trọng bông dưới 85%, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ sợi nhân tạo, có trọng lượng không quá 200 g/m2 (mã HS 52.10). Vải dệt thoi từ sợi bông, có tỷ trọng bông dưới 85%, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ sợi nhân tạo, có trọng lượng trên 200 g/m2 (mã HS 52.11). Vải dệt thoi khác từ bông (mã HS 52.12). Vải kh 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+842753636477
传真+842753637748
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
600632染色合成针织布
640620橡胶塑料鞋件
590320聚氨酯纺织物
580710机织标签
580632其他人造窄幅布
392690其他塑料制品
580620窄幅弹性织物
640610鞋靴零件
392113聚氨酯泡沫塑料

出口

HS 编码产品
630260棉制毛巾织物
640419纺织面料鞋
640299其他塑胶鞋
611020棉针织服装
640411纺织面料运动鞋
940440床上被子
630392合成纤维窗帘
630710清洁用布
630239非棉制床品
940490其他寝具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,244$31.44M
越南170$1.51M
日本47$104.2K
韩国2$28.3K
印度34$25.1K
中国台湾3$15.5K
瑞士2$651
奥地利1$549
柬埔寨1$432
美国1$335

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,230$53.68M
日本806$25.49M
中国香港320$8.66M
新加坡169$6.14M
比利时94$6.11M
西班牙108$4.38M
墨西哥87$3.85M
澳大利亚48$2.23M
法国48$1.78M
中国73$1.17M

贸易伙伴

上游供应商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Chanco Enterprise Development Co., Ltd.中国722$16.88M印刷标签、机织标签
Chanco Global Holding Ltd.中国363$13.85M染色合成针织布、橡胶塑料鞋件
BSN International Hong Kong Ltd.中国67$538.9K印刷标签、其他纸制品
Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd.越南19$289.3K染色棉针织布、棉毛圈织物
CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM)中国香港19$289.3K棉毛圈织物、染色棉针织布
Y & H Trading Pte. Ltd.新加坡35$273.9K印刷标签、染色合成针织布
Naxis Vietnam Co., Ltd.越南34$60.1K印刷标签、自粘塑料片
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度11$16.5K印刷标签、未印刷标签
Shanghai Chanco Import & Export Co., Ltd.中国93$11.6K其他纺织制品、其他针织布
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度22$8.5K印刷标签、其他塑料制品

下游采购商(共 114)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Groton Co., Ltd.美国658$28.51M棉制毛巾织物、清洁用布
Zenka Pte. Ltd.新加坡421$19.18M棉制毛巾织物、床上被子
HONGKONG HANLIN GROUP LLC中国香港366$17.10M纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋
Groton Co., Ltd.日本352$9.78M棉制毛巾织物、棉毯
GROTON CO LTD中国香港278$8.13M棉制毛巾织物、簇绒化纤地毯
KEECO LLC美国132$6.44M聚酯短纤、棉制床品
Scroll Corporation日本158$5.74M棉针织T恤及背心、棉针织服装
Chanco Global Holding Ltd.日本51$4.86M棉制毛巾织物、棉毯
Chanco Global Holding Ltd.美国56$1.74M棉制毛巾织物、清洁用布
Adastria Co., Ltd.日本122$1.73M化纤针织服装、女式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 1,483)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非玻璃化转印纸BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD越南$244
2026-04-29非玻璃化转印纸BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD越南$379
2026-04-29非玻璃化转印纸BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD越南$71
2026-04-29非玻璃化转印纸BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD越南$600
2026-04-29非玻璃化转印纸BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD越南$536
2026-04-29非玻璃化转印纸BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD越南$171
2026-04-29非玻璃化转印纸BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD越南$85
2026-04-29非玻璃化转印纸BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD越南$16
2026-04-29非玻璃化转印纸BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD越南$50
2026-04-29非玻璃化转印纸BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD越南$171

出口(共 3,312)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28棉制毛巾织物GROTON CO LTD中国香港$20.9K
2026-04-28棉毯GROTON CO LTD中国香港$1.9K
2026-04-28棉制毛巾织物GROTON CO LTD中国香港$5.5K
2026-04-28棉制毛巾织物GROTON CO LTD中国香港$7.8K
2026-04-28棉制毛巾织物GROTON CO LTD中国香港$6.4K
2026-04-28女式化纤服装Y & H TRADING PTE LTD新加坡$14.8K
2026-04-28棉制毛巾织物GROTON CO LTD中国香港$1.2K
2026-04-28棉制毛巾织物GROTON CO LTD中国香港$7.3K
2026-04-28棉制毛巾织物GROTON CO LTD中国香港$522
2026-04-28棉制毛巾织物GROTON CO LTD中国香港$8.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sigma Vietnam Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →