Sigma Vietnam Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4,198 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Công nghiệp Sigma Việt Nam
- 邮箱30
1,710
进口笔数
4,198
出口笔数
$66.46M
进口金额
$136.06M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-20
最近出口
70
供应商数
133
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300970547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYKBB6MB |
| 成立日期 | 2014-10-27 |
| 联系地址 | Khu AV, Khu AVI- Khu công nghiệp Giao long giai đoạn II, Xã An Phước, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP SIGMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SIGMA VIET NAM INDUSTRIAL CO.,LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu AV, Khu AVI- Khu công nghiệp Giao long giai đoạn II, Xã Giao Long, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Bán buôn tổng hợp (mã ngành: 4690). Chi tiết:Thực hiện các hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa như sau: Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện (mã HS 57.01). Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không chần sợi vòng hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm "Kelem", "Schumacks", "Karamanie" và các loại thảm dệt thủ công tương tự (mã HS 57.02). Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, được chần, đã hoặc chưa hoàn thiện (mã HS 57.03). Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, từ phớt, không chần hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện (mã HS 57.04). Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện (mã HS 57.05). Áo may ô và các loại áo lót khác, quần lót, quần đùi, quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo khoác ngoài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai (mã HS 62.07). Áo may ô và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót trong, quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo mỏng mặc trong nhà, áo choàng tắm, áo khoác ngoài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái (mã HS 62.08). Quần áo may sẵn và phụ kiện may mặc cho trẻ em (mã HS 62.09). Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 (mã HS 62.10). Khăn tay và khăn vuông nhỏ quàng cổ (mã HS 62.13). Khăn san, khăn choàng vai, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu và choàng vai, mạng che mặt và các loại tương tự (mã HS 62.14). Hàng may mặc phụ trợ đã hoàn chỉnh khác; các chi tiết của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ, trừ các loại thuộc nhóm 62.12 (mã HS 62.17). Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác (mã HS 62.11). Chăn và chăn du lịch (mã HS 63.01). Khăn trải giường, khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp (mã HS 63.02). Màn che (kể cả rèm trang trí) và rèm mờ che phía trong; diềm màn che hoặc diềm giường (mã HS 63.03). Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04 (mã HS 63.04). Bao và túi, loại dùng để đóng, gói hàng (mã HS 63.05). Các mặt hàng đã hoàn thiện khác, kể cả mẫu cắt may (mã HS 63.07). Các loại mũ và các vật đội đầu khác, dệt kim hoặc móc, hoặc làm từ ren, nỉ hoặc vải dệt khác, ở dạng mảnh (trừ dạng dải), đã hoặc chưa lót hoặc trang trí; lưới bao tóc bằng vật liệu bất kỳ, đã hoặc chưa có lót hoặc trang trí (mã HS 65.05). Mũ và các vật đội đầu khác, đã hoặc chưa lót hoặc trang trí (mã HS 65.06). Băng lót vành trong thân mũ, lớp lót, lớp bọc, cốt, khung, lưỡi trai và quai dùng để sản xuất mũ và các vật đội đầu khác (mã HS 6507.00.00). Khung đệm; các mặt hàng thuộc bộ đồ giường và các loại tương tự (ví dụ, đệm, chăn bông, chăn nhồi lông, nệm, đệm ghế loại dài và gối) có gắn lò xo hoặc nhồi hoặc lắp bên trong bằng vật liệu bất kỳ hoặc bằng cao su xốp hoặc plastic xốp, có hoặc không bọc (mã HS 94.04). Vải dệt kim hoặc móc có khổ rộng không quá 30 cm, trừ loại thuộc nhóm 60.01 hoặc 60.02 (mã HS 60.03). Vải dệt kim sợi dọc (kể cả các loại làm trên máy dệt kim dệt dải trang trí), trừ loại thuộc các nhóm 60.01 đến 60.04 (mã HS 60.05). Vải dệt kim hoặc móc khác (mã HS 60.06). Các loại nhãn mác bằng giấy hoặc bìa, đã hoặc chưa in (mã HS 48.21). Vải dệt thoi từ sợi bông, có tỷ trọng bông từ 85% trở lên, trọng lượng trên 200 g/m2 (mã HS 52.09). Sợi bông (trừ chỉ khâu), có tỷ trọng bông từ 85% trở lên, chưa đóng gói để bán lẻ (mã HS 52.05). Sợi bông (trừ chỉ khâu), có tỷ trọng bông dưới 85%, chưa đóng gói để bán lẻ (mã HS 52.06). Vải dệt thoi từ sợi bông, có tỷ trọng bông từ 85% trở lên, trọng lượng không quá 200 g/m2 (mã HS 52.08). Vải dệt thoi từ sợi bông, có tỷ trọng bông dưới 85%, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ sợi nhân tạo, có trọng lượng không quá 200 g/m2 (mã HS 52.10). Vải dệt thoi từ sợi bông, có tỷ trọng bông dưới 85%, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ sợi nhân tạo, có trọng lượng trên 200 g/m2 (mã HS 52.11). Vải dệt thoi khác từ bông (mã HS 52.12). Vải kh 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +842753636477 |
| 传真 | +842753637748 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 580710 | 机织标签 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 940440 | 床上被子 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 630239 | 非棉制床品 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,425 | $36.50M |
| 越南 | 217 | $29.78M |
| 日本 | 49 | $104.8K |
| 韩国 | 2 | $28.3K |
| 印度 | 34 | $25.1K |
| 中国台湾 | 3 | $15.5K |
| 瑞士 | 2 | $651 |
| 奥地利 | 1 | $549 |
| 柬埔寨 | 1 | $432 |
| 美国 | 1 | $335 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,706 | $55.90M |
| 日本 | 867 | $27.48M |
| 中国香港 | 531 | $13.43M |
| 新加坡 | 292 | $12.11M |
| 比利时 | 94 | $6.11M |
| 西班牙 | 108 | $4.38M |
| 墨西哥 | 87 | $3.85M |
| 澳大利亚 | 48 | $2.23M |
| 法国 | 48 | $1.78M |
| 印度尼西亚 | 46 | $1.19M |
贸易伙伴
上游供应商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Naxis Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $28.28M | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Shanghai Chanco Enterprise Development Co., Ltd. | 中国 | 829 | $20.00M | 印刷标签、机织标签 |
| Chanco Global Holding Ltd. | 中国 | 422 | $15.79M | 染色合成针织布、橡胶塑料鞋件 |
| BSN International Hong Kong Ltd. | 中国 | 76 | $565.7K | 印刷标签、其他纸制品 |
| Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 19 | $289.3K | 染色棉针织布、棉毛圈织物 |
| RISE SUN HONG KONG CO., LTD. (VIETNAM) | 中国香港 | 19 | $289.3K | 棉毛圈织物、染色棉针织布 |
| Y & H Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $273.9K | 机织标签、印刷标签 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $16.5K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Shanghai Chanco Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 95 | $11.7K | 其他纺织制品、其他针织布 |
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 22 | $8.5K | 印刷标签、其他塑料制品 |
下游采购商(共 133)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Groton Co., Ltd. | 美国 | 658 | $28.51M | 棉制毛巾织物、清洁用布 |
| Zenka Pte. Ltd. | 新加坡 | 543 | $25.15M | 棉制毛巾织物、床上被子 |
| HONGKONG HANLIN GROUP LLC | 中国香港 | 407 | $18.61M | 其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋 |
| GROTON CO LTD | 中国香港 | 454 | $12.61M | 棉制毛巾织物、棉毯 |
| Groton Co., Ltd. | 日本 | 352 | $9.78M | 棉制毛巾织物、棉毯 |
| Scroll Corp. Oration | 孟加拉国 | 223 | $8.28M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| KEECO LLC | 美国 | 260 | $6.44M | 聚酯短纤、棉制床品 |
| Adastria Co., Ltd. | 日本 | 137 | $2.00M | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Chanco Global Holding Ltd. | 美国 | 56 | $1.74M | 棉制毛巾织物、清洁用布 |
| AS Colour Inc. | 美国 | 85 | $0 | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 1,710)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 染色合成针织布 | Shanghai Chanco Enterprise Development Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2026-07-31 | 机织标签 | Shanghai Chanco Enterprise Development Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Shanghai Chanco Enterprise Development Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-07-31 | 其他化纤织物 | Shanghai Chanco Enterprise Development Co., Ltd. | 中国 | $113 |
| 2026-07-31 | 棉窄幅布 | Shanghai Chanco Enterprise Development Co., Ltd. | 中国 | $211 |
| 2026-07-31 | 机织标签 | Shanghai Chanco Enterprise Development Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-07-31 | 棉窄幅布 | Shanghai Chanco Enterprise Development Co., Ltd. | 中国 | $211 |
| 2026-07-31 | 智能卡 | Shanghai Chanco Enterprise Development Co., Ltd. | 中国 | $174 |
| 2026-07-31 | 印花合成针织布 | Shanghai Chanco Enterprise Development Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-31 | 机织绒布 | Shanghai Chanco Enterprise Development Co., Ltd. | 中国 | $307 |
出口(共 4,198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-20 | CURTAIN QUILT COVER | ZHENYI TRADE INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-07 | 棉制毛巾织物 | ENI-JR286 Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | XXXXX THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS . . | TYPICAL GOODS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | 棉针织服装 | AS Colour Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | 棉针织服装 | AS Colour Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-18 | 棉制窗帘 | Indo Count Global Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | TOWEL 100% COTTON BLANKET 100% POLYESTER 44 CTNS - 3 PALLETS CFS/CFS | Total Brand Development LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | 合成纤维毯 | ENI-JR286 Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | 棉制毛巾织物 | ENI-JR286 Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-06 | 棉针织服装 | LILY APPAREL HOLDINGS INC. | 美国 | $0 |