Trung Nguyen Wood Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 929 笔 · 主营 9mm以上MDF板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Gỗ TRUNG NGUYêN

929
进口笔数
34
出口笔数
$104.08M
进口金额
$3.27M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2025-02-20
最近出口
29
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.17M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $121.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $384.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.09M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $780.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.89M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.35M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.18M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.81M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.75M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.83M · 33 笔出口 $397.6K · 3 笔2024-07进口 $4.49M · 39 笔出口 $210.8K · 3 笔2024-08进口 $5.79M · 58 笔出口 $556.3K · 5 笔2024-09进口 $3.98M · 46 笔出口 $476.2K · 5 笔2024-10进口 $3.55M · 37 笔出口 $653.3K · 7 笔2024-11进口 $4.82M · 47 笔出口 $596.1K · 6 笔2024-12进口 $4.69M · 49 笔出口 $370.0K · 4 笔2025-01进口 $10.17M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.29M · 18 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-03进口 $6.25M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.69M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.19M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.02M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.14M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.50M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.05M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $345.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.28M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.04M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $880.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $192.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $193.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $121.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $384.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.09M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $780.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.89M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.35M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.18M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.81M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.75M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.83M · 33 笔出口 $397.6K · 3 笔2024-07进口 $4.49M · 39 笔出口 $210.8K · 3 笔2024-08进口 $5.79M · 58 笔出口 $556.3K · 5 笔2024-09进口 $3.98M · 46 笔出口 $476.2K · 5 笔2024-10进口 $3.55M · 37 笔出口 $653.3K · 7 笔2024-11进口 $4.82M · 47 笔出口 $596.1K · 6 笔2024-12进口 $4.69M · 49 笔出口 $370.0K · 4 笔2025-01进口 $10.17M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.29M · 18 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-03进口 $6.25M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.69M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.19M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.02M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.14M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.50M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.05M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $345.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.28M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.04M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $880.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $192.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $193.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314238155
企查查编码QVN3STK93A
成立日期2017-02-20
联系地址Một phần Lô B19, Đường N1, Khu công nghiệp KSB – Khu A, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỖ TRUNG NGUYÊN
企业英文名称TRUNG NGUYEN WOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Một phần Lô B19, Đường N1, Khu công nghiệp KSB – Khu A, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+842743686611
邮箱taehani99@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4411149mm以上MDF板
441011木质碎料板
4411125mm以下MDF板
4411135-9mm中密纤维板
441233薄硬木胶合板
4407116mm以上松木
441239针叶木胶合板
442199其他木制品
480431牛皮纸≤150克
830629贱金属装饰品

出口

HS 编码产品
4411149mm以上MDF板
4411125mm以下MDF板
846599其他木工机床
8466928465机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国650$76.25M
泰国259$26.15M
巴西15$1.36M
越南5$320.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南34$3.27M

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK WANXIANG TRADE LTD中国香港427$51.52M9mm以上MDF板、5mm以下MDF板
Shenzhen E&Win Supply Chain Management Co., Ltd.中国113$13.18M9mm以上MDF板、5mm以下MDF板
VANACHAI PANEL INDUSTRIES CO LTD马来西亚106$10.53M木质碎料板、5mm以下MDF板
Metro Particle Co., Ltd.泰国49$4.56M木质碎料板、其他木屑板
Green River Panels Trang Co., Ltd.泰国35$4.06M木质碎料板
Metro Industrial Park Co., Ltd.泰国29$3.26M木质碎料板
Trung Nguyen Wood Co., Ltd.越南33$3.26M9mm以上MDF板、5mm以下MDF板
Rayong Panel Co., Ltd.泰国23$2.42M木质碎料板
East Horizon International Co., Ltd.中国20$2.24M9mm以上MDF板、木材钻孔机
China National Building Material Group FZE18$1.65M橡木原木、其他薄木板

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trung Nguyen Wood Co., Ltd.越南33$3.26M9mm以上MDF板、木质碎料板
JCO Woodenware Co., Ltd.越南1$4.8K薄硬木胶合板、丙烯酸乙烯漆

近期贸易明细

进口(共 929)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16木质碎料板Metro Particle Co., Ltd.泰国$29.6K
2026-03-16木质碎料板Metro Particle Co., Ltd.泰国$140.2K
2026-03-09木质碎料板Metro Particle Co., Ltd.泰国$23.9K
2026-02-25木质碎料板Metro Industrial Park Co., Ltd.泰国$96.4K
2026-02-25木质碎料板Metro Industrial Park Co., Ltd.泰国$96.4K
2026-01-30木质碎料板Metro Particle Co., Ltd.泰国$48.2K
2026-01-30木质碎料板Metro Particle Co., Ltd.泰国$66.6K
2026-01-28木质碎料板Metro Particle Co., Ltd.泰国$24.1K
2026-01-28木质碎料板Metro Particle Co., Ltd.泰国$22.3K
2026-01-28木质碎料板Metro Particle Co., Ltd.泰国$22.5K

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-205mm以下MDF板JCO Woodenware Co., Ltd.越南$4.8K
2024-12-319mm以上MDF板Trung Nguyen Wood Co., Ltd.越南$66.1K
2024-12-309mm以上MDF板Trung Nguyen Wood Co., Ltd.越南$57.9K
2024-12-199mm以上MDF板Trung Nguyen Wood Co., Ltd.越南$70.7K
2024-12-199mm以上MDF板Trung Nguyen Wood Co., Ltd.越南$49.6K
2024-12-029mm以上MDF板Trung Nguyen Wood Co., Ltd.越南$125.7K
2024-11-289mm以上MDF板Trung Nguyen Wood Co., Ltd.越南$125.7K
2024-11-219mm以上MDF板Trung Nguyen Wood Co., Ltd.越南$59.6K
2024-11-209mm以上MDF板Trung Nguyen Wood Co., Ltd.越南$86.2K
2024-11-189mm以上MDF板Trung Nguyen Wood Co., Ltd.越南$30.2K

相关企业 · 同类产品

Trung Nguyen Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →