Trung Nguyen Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 929 笔 · 主营 9mm以上MDF板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ TRUNG NGUYêN
929
进口笔数
34
出口笔数
$104.08M
进口金额
$3.27M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2025-02-20
最近出口
29
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314238155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3STK93A |
| 成立日期 | 2017-02-20 |
| 联系地址 | Một phần Lô B19, Đường N1, Khu công nghiệp KSB – Khu A, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ TRUNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | TRUNG NGUYEN WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần Lô B19, Đường N1, Khu công nghiệp KSB – Khu A, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743686611 |
| 邮箱 | taehani99@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846692 | 8465机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 650 | $76.25M |
| 泰国 | 259 | $26.15M |
| 巴西 | 15 | $1.36M |
| 越南 | 5 | $320.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $3.27M |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK WANXIANG TRADE LTD | 中国香港 | 427 | $51.52M | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| Shenzhen E&Win Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 113 | $13.18M | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| VANACHAI PANEL INDUSTRIES CO LTD | 马来西亚 | 106 | $10.53M | 木质碎料板、5mm以下MDF板 |
| Metro Particle Co., Ltd. | 泰国 | 49 | $4.56M | 木质碎料板、其他木屑板 |
| Green River Panels Trang Co., Ltd. | 泰国 | 35 | $4.06M | 木质碎料板 |
| Metro Industrial Park Co., Ltd. | 泰国 | 29 | $3.26M | 木质碎料板 |
| Trung Nguyen Wood Co., Ltd. | 越南 | 33 | $3.26M | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| Rayong Panel Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $2.42M | 木质碎料板 |
| East Horizon International Co., Ltd. | 中国 | 20 | $2.24M | 9mm以上MDF板、木材钻孔机 |
| China National Building Material Group FZE | 18 | $1.65M | 橡木原木、其他薄木板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trung Nguyen Wood Co., Ltd. | 越南 | 33 | $3.26M | 9mm以上MDF板、木质碎料板 |
| JCO Woodenware Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 薄硬木胶合板、丙烯酸乙烯漆 |
近期贸易明细
进口(共 929)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 木质碎料板 | Metro Particle Co., Ltd. | 泰国 | $29.6K |
| 2026-03-16 | 木质碎料板 | Metro Particle Co., Ltd. | 泰国 | $140.2K |
| 2026-03-09 | 木质碎料板 | Metro Particle Co., Ltd. | 泰国 | $23.9K |
| 2026-02-25 | 木质碎料板 | Metro Industrial Park Co., Ltd. | 泰国 | $96.4K |
| 2026-02-25 | 木质碎料板 | Metro Industrial Park Co., Ltd. | 泰国 | $96.4K |
| 2026-01-30 | 木质碎料板 | Metro Particle Co., Ltd. | 泰国 | $48.2K |
| 2026-01-30 | 木质碎料板 | Metro Particle Co., Ltd. | 泰国 | $66.6K |
| 2026-01-28 | 木质碎料板 | Metro Particle Co., Ltd. | 泰国 | $24.1K |
| 2026-01-28 | 木质碎料板 | Metro Particle Co., Ltd. | 泰国 | $22.3K |
| 2026-01-28 | 木质碎料板 | Metro Particle Co., Ltd. | 泰国 | $22.5K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-20 | 5mm以下MDF板 | JCO Woodenware Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2024-12-31 | 9mm以上MDF板 | Trung Nguyen Wood Co., Ltd. | 越南 | $66.1K |
| 2024-12-30 | 9mm以上MDF板 | Trung Nguyen Wood Co., Ltd. | 越南 | $57.9K |
| 2024-12-19 | 9mm以上MDF板 | Trung Nguyen Wood Co., Ltd. | 越南 | $70.7K |
| 2024-12-19 | 9mm以上MDF板 | Trung Nguyen Wood Co., Ltd. | 越南 | $49.6K |
| 2024-12-02 | 9mm以上MDF板 | Trung Nguyen Wood Co., Ltd. | 越南 | $125.7K |
| 2024-11-28 | 9mm以上MDF板 | Trung Nguyen Wood Co., Ltd. | 越南 | $125.7K |
| 2024-11-21 | 9mm以上MDF板 | Trung Nguyen Wood Co., Ltd. | 越南 | $59.6K |
| 2024-11-20 | 9mm以上MDF板 | Trung Nguyen Wood Co., Ltd. | 越南 | $86.2K |
| 2024-11-18 | 9mm以上MDF板 | Trung Nguyen Wood Co., Ltd. | 越南 | $30.2K |