Hi Tech Petrochemical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP HóA DầU HI TECH
22
进口笔数
0
出口笔数
$778.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300947363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9T7NA5 |
| 成立日期 | 2016-09-13 |
| 联系地址 | G31, KĐT Phú Điền, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP HÓA DẦU HI TECH |
| 企业英文名称 | HI TECH PETROCHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | G31, KĐT Phú Điền, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84989551633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $698.5K |
| 韩国 | 2 | $79.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Beiwohe Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $307.1K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| Taizhou Senyuan Wire Rope Co., Ltd. | 中国 | 2 | $186.7K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| Nantong Fred Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $122.6K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| ISU Exachem Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $79.7K | 非轻质石油、其他有机硫化合物 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.4K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Nantong Ruistar Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.7K | 钢绞线缆 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 钢绞线缆 | SHANGHAI BEIWOHE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-02 | 钢绞线缆 | SHANGHAI BEIWOHE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-02 | 钢绞线缆 | SHANGHAI BEIWOHE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-02 | 钢绞线缆 | SHANGHAI BEIWOHE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-02 | 钢绞线缆 | SHANGHAI BEIWOHE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-02 | 钢绞线缆 | SHANGHAI BEIWOHE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-02 | 钢绞线缆 | SHANGHAI BEIWOHE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $484 |
| 2026-04-02 | 钢绞线缆 | SHANGHAI BEIWOHE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $484 |
| 2026-01-28 | 钢绞线缆 | SHANGHAI BEIWOHE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-01-28 | 钢绞线缆 | SHANGHAI BEIWOHE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |