RED CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Một Thành Viên Màu Đỏ
6
进口笔数
8
出口笔数
$14.2K
进口金额
$30.6K
出口金额
2025-07-09
最近进口
2025-12-25
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304611339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHAJ60Q5 |
| 成立日期 | 2006-10-10 |
| 联系地址 | 48/3 Hà Huy Giáp, Khu phố 3, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Màu Đỏ |
| 企业英文名称 | RED CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48/3 Hà Huy Giáp, Khu phố 3, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0221 - Khai thác gỗ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 442090 | 木制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 610120 | 棉针织外套 |
| 630239 | 非棉制床品 |
| 690490 | 陶瓷地砖 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $8.1K |
| 韩国 | 2 | $6.0K |
| 越南 | 1 | $124 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $30.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J ESTINA CO LTD | 越南 | 1 | $6.9K | 电动手表、银首饰 |
| YOU & US | 中国 | 1 | $4.3K | 尼龙簇绒地毯 |
| FOSHAN YUEHUIGANG TRADING CO. LTD | 中国 | 2 | $2.3K | 其他塑料洁具、低吸水率瓷砖 |
| SOD INTERNATIONAL | 中国 | 1 | $705 | 陶瓷地砖 |
| HYE JU CO | 韩国 | 1 | $1 | 非棉制床品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA | 越南 | 6 | $25.3K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | 2 | $5.2K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 纸制包装容器 | J ESTINA CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-07-09 | 藤柳家具 | J ESTINA CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2025-07-09 | 藤柳家具 | J ESTINA CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2025-07-09 | 纤维纸板手提包 | J ESTINA CO LTD | 中国 | $345 |
| 2025-07-09 | 纸制包装容器 | J ESTINA CO LTD | 中国 | $224 |
| 2025-07-09 | 藤柳家具 | J ESTINA CO LTD | 韩国 | $687 |
| 2025-07-09 | 棉针织外套 | J ESTINA CO LTD | 越南 | $124 |
| 2025-07-09 | 纸制包装容器 | J ESTINA CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-07-09 | 木制品 | J ESTINA CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2023-11-15 | 可调转椅 | FOSHAN YUEHUIGANG TRADING CO. LTD | 中国 | $590 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 木制办公家具 | CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-23 | 其他电路开关装置 | CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA | 越南 | $81 |
| 2026-01-23 | 金属办公家具 | CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA | 越南 | $0 |
| 2025-12-25 | 加强石制瓦片 | CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA | 越南 | $531 |
| 2025-12-25 | 夹层安全玻璃 | CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA | 越南 | $327 |
| 2025-12-25 | 塑料家具 | CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA | 越南 | $728 |
| 2025-12-25 | 木制办公家具 | CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA | 越南 | $635 |
| 2025-12-25 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA | 越南 | $506 |
| 2025-06-30 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA | 越南 | $38 |
| 2025-06-30 | 夹层安全玻璃 | CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA | 越南 | $291 |