RED Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Một Thành Viên Màu Đỏ
7
进口笔数
10
出口笔数
$17.9K
进口金额
$32.2K
出口金额
2026-01-20
最近进口
2026-03-23
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305901915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWEXGDB7 |
| 成立日期 | 2008-08-08 |
| 联系地址 | SF7-1 Cảnh Viên 1, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MÀU ĐỎ |
| 企业英文名称 | RED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 0854171430 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $9.5K |
| 中国 | 6 | $8.3K |
| 越南 | 1 | $124 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $32.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J Estina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.6K | 电动手表、银首饰 |
| You & Us | 中国 | 1 | $4.3K | 尼龙簇绒地毯 |
| Foshan Yuehuigang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 其他塑料洁具、低吸水率瓷砖 |
| SOD International | 中国 | 1 | $705 | 陶瓷地砖 |
| Hye Ju Co. | 韩国 | 1 | $1 | 非棉制床品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 8 | $26.9K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 带框玻璃镜 | J Estina Co., Ltd. | 韩国 | $14 |
| 2026-01-20 | 自粘塑料卷 | J Estina Co., Ltd. | 韩国 | $26 |
| 2026-01-20 | 藤柳家具 | J Estina Co., Ltd. | 韩国 | $592 |
| 2026-01-20 | 贱金属帽架 | J Estina Co., Ltd. | 韩国 | $34 |
| 2026-01-20 | 木制品 | J Estina Co., Ltd. | 韩国 | $367 |
| 2026-01-20 | 自粘纸板 | J Estina Co., Ltd. | 韩国 | $4 |
| 2026-01-20 | 其他塑料制品 | J Estina Co., Ltd. | 韩国 | $8 |
| 2026-01-20 | 木制品 | J Estina Co., Ltd. | 韩国 | $259 |
| 2026-01-20 | 藤柳家具 | J Estina Co., Ltd. | 韩国 | $523 |
| 2026-01-20 | 贱金属帽架 | J Estina Co., Ltd. | 韩国 | $42 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 木制办公家具 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-23 | 其他电路开关装置 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $81 |
| 2026-01-23 | 金属办公家具 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $0 |
| 2025-12-25 | 加强石制瓦片 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $531 |
| 2025-12-25 | 夹层安全玻璃 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $327 |
| 2025-12-25 | 塑料家具 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $728 |
| 2025-12-25 | 木制办公家具 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $635 |
| 2025-12-25 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $506 |
| 2025-06-30 | 非玻璃化转印纸 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $38 |
| 2025-06-30 | 夹层安全玻璃 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $291 |