Oriental Sports Industrial Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4,889 笔 · 主营 加工牛马皮革

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH công nghiệp ORIENTAL SPORTS Việt nam

4,889
进口笔数
2,941
出口笔数
$158.47M
进口金额
$260.93M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
257
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.83M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.72M · 63 笔出口 $3.66M · 51 笔2023-09进口 $2.99M · 105 笔出口 $5.37M · 57 笔2023-10进口 $2.48M · 98 笔出口 $6.84M · 91 笔2023-11进口 $2.28M · 103 笔出口 $7.81M · 100 笔2023-12进口 $2.15M · 96 笔出口 $3.66M · 52 笔2024-01进口 $2.92M · 112 笔出口 $6.95M · 97 笔2024-02进口 $2.48M · 68 笔出口 $4.86M · 54 笔2024-03进口 $5.52M · 139 笔出口 $5.31M · 79 笔2024-04进口 $6.34M · 162 笔出口 $4.78M · 60 笔2024-05进口 $5.56M · 153 笔出口 $6.41M · 92 笔2024-06进口 $4.34M · 121 笔出口 $9.48M · 107 笔2024-07进口 $4.51M · 145 笔出口 $10.83M · 113 笔2024-08进口 $4.86M · 150 笔出口 $10.48M · 89 笔2024-09进口 $3.82M · 134 笔出口 $6.60M · 67 笔2024-10进口 $3.50M · 134 笔出口 $6.63M · 80 笔2024-11进口 $3.75M · 127 笔出口 $4.81M · 84 笔2024-12进口 $3.19M · 126 笔出口 $6.58M · 86 笔2025-01进口 $3.01M · 92 笔出口 $5.28M · 63 笔2025-02进口 $3.75M · 126 笔出口 $2.53M · 31 笔2025-03进口 $4.13M · 156 笔出口 $6.42M · 62 笔2025-04进口 $6.07M · 158 笔出口 $8.34M · 85 笔2025-05进口 $7.76M · 171 笔出口 $9.26M · 97 笔2025-06进口 $5.74M · 129 笔出口 $10.57M · 112 笔2025-07进口 $3.88M · 118 笔出口 $10.63M · 100 笔2025-08进口 $2.13M · 90 笔出口 $7.82M · 80 笔2025-09进口 $2.81M · 104 笔出口 $5.40M · 46 笔2025-10进口 $2.89M · 112 笔出口 $6.68M · 70 笔2025-11进口 $2.31M · 104 笔出口 $4.03M · 65 笔2025-12进口 $3.03M · 126 笔出口 $7.68M · 84 笔2026-01进口 $1.67M · 100 笔出口 $4.12M · 51 笔2026-02进口 $2.49M · 77 笔出口 $3.79M · 41 笔2026-03进口 $5.84M · 159 笔出口 $5.46M · 61 笔2026-04进口 $9.78M · 155 笔出口 $8.86M · 69 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.72M · 63 笔出口 $3.66M · 51 笔2023-09进口 $2.99M · 105 笔出口 $5.37M · 57 笔2023-10进口 $2.48M · 98 笔出口 $6.84M · 91 笔2023-11进口 $2.28M · 103 笔出口 $7.81M · 100 笔2023-12进口 $2.15M · 96 笔出口 $3.66M · 52 笔2024-01进口 $2.92M · 112 笔出口 $6.95M · 97 笔2024-02进口 $2.48M · 68 笔出口 $4.86M · 54 笔2024-03进口 $5.52M · 139 笔出口 $5.31M · 79 笔2024-04进口 $6.34M · 162 笔出口 $4.78M · 60 笔2024-05进口 $5.56M · 153 笔出口 $6.41M · 92 笔2024-06进口 $4.34M · 121 笔出口 $9.48M · 107 笔2024-07进口 $4.51M · 145 笔出口 $10.83M · 113 笔2024-08进口 $4.86M · 150 笔出口 $10.48M · 89 笔2024-09进口 $3.82M · 134 笔出口 $6.60M · 67 笔2024-10进口 $3.50M · 134 笔出口 $6.63M · 80 笔2024-11进口 $3.75M · 127 笔出口 $4.81M · 84 笔2024-12进口 $3.19M · 126 笔出口 $6.58M · 86 笔2025-01进口 $3.01M · 92 笔出口 $5.28M · 63 笔2025-02进口 $3.75M · 126 笔出口 $2.53M · 31 笔2025-03进口 $4.13M · 156 笔出口 $6.42M · 62 笔2025-04进口 $6.07M · 158 笔出口 $8.34M · 85 笔2025-05进口 $7.76M · 171 笔出口 $9.26M · 97 笔2025-06进口 $5.74M · 129 笔出口 $10.57M · 112 笔2025-07进口 $3.88M · 118 笔出口 $10.63M · 100 笔2025-08进口 $2.13M · 90 笔出口 $7.82M · 80 笔2025-09进口 $2.81M · 104 笔出口 $5.40M · 46 笔2025-10进口 $2.89M · 112 笔出口 $6.68M · 70 笔2025-11进口 $2.31M · 104 笔出口 $4.03M · 65 笔2025-12进口 $3.03M · 126 笔出口 $7.68M · 84 笔2026-01进口 $1.67M · 100 笔出口 $4.12M · 51 笔2026-02进口 $2.49M · 77 笔出口 $3.79M · 41 笔2026-03进口 $5.84M · 159 笔出口 $5.46M · 61 笔2026-04进口 $9.78M · 155 笔出口 $8.86M · 69 笔

工商档案

企业注册号0800288475
企查查编码QVNBXMJFE0
成立日期2008-06-30
联系地址Thôn Miếu Lãng, Xã Đồng Lạc, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ORIENTAL SPORTS VIỆT NAM
企业英文名称ORIENTAL SPORTS INDUSTRIAL VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Miếu Lãng, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+842203751156
邮箱osiv_acc5@osiv.com.vn
传真+842203751138
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,163.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410799加工牛马皮革
640690鞋靴零件
640620橡胶塑料鞋件
481910瓦楞纸箱
640610鞋靴零件
590320聚氨酯纺织物
560394重型无纺布
392690其他塑料制品
390950聚氨酯
392190非泡沫塑料片

出口

HS 编码产品
640391其他皮革鞋
640340金属包头皮鞋
640419纺织面料鞋
640399其他皮革鞋
640610鞋靴零件
640690鞋靴零件
410799加工牛马皮革
481910瓦楞纸箱
640291其他踝靴
580790非织造标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国898$53.19M
中国1,215$25.82M
越南1,022$19.36M
中国台湾439$16.40M
墨西哥259$11.01M
新西兰117$10.65M
印度222$7.37M
意大利252$3.65M
韩国186$2.94M
巴西43$2.36M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国866$79.05M
澳大利亚632$49.94M
加拿大282$38.18M
新西兰154$18.05M
美国120$11.87M
以色列90$11.30M
荷兰131$10.68M
英国106$8.70M
意大利80$8.23M
丹麦71$6.71M

贸易伙伴

上游供应商(共 257)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oriental Sports Industrial Co., Ltd.越南330$21.17M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
ECCO Leather B.V.泰国165$17.90M加工牛马皮革、牛马半硝皮
HUNTSMAN INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD中国香港218$12.63M聚氨酯、其他饱和聚酯
The Tasman Tanning Co., Ltd.新西兰105$10.37M加工牛马皮革、湿牛马皮
Sri Sinn Fah Tannery Co., Ltd.泰国109$7.99M加工牛马皮革
Honwu Co., Ltd.越南365$7.45M瓦楞纸箱、印刷标签
Eternal Glory International Co. Ltd.中国台湾118$6.22M金属纽扣、金属钩环
Shine Luh Industrial Vietnam Co., Ltd.越南127$2.00M重型无纺布、塑料涂层织物
Repi Thai Co., Ltd.泰国97$674.3K二氧化钛颜料(<80%)、油漆颜料
Vibram S.p.A.意大利99$673.0K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Blundstone Australia Pty Ltd澳大利亚1,905$179.70M其他皮革鞋、金属包头皮鞋
ES Logistik GmbH & Co. KG德国529$45.41M男式化纤裤、棉针织T恤及背心
Strauss Operations Gmbh & Co. Kg德国194$27.88M男式化纤裤、纺织面料鞋
Louis Steitz Secura GmbH & Co. KG德国59$3.04M鞋靴零件、鞋靴零件
Engelbert Strauss Gmbh & Co. Kg Ci Factory德国61$2.18M鞋靴零件
Strauss Deutschland GmbH & Co. KG德国60$1.24M鞋靴零件、纺织面料鞋
ECCO Leather B.V.荷兰28$598.3K皮革手提包、皮革随身盒
Oriental Sports Industrial Co., Ltd.越南57$359.7K加工牛马皮革、印刷标签
ECCO Leather B.V.越南5$91.3K加工牛马皮革
Oriental Sport Industrial Co., Ltd.泰国6$2.7K其他塑料制品、其他催化剂制剂

近期贸易明细

进口(共 4,889)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29加工牛马皮革FENG CHANG LEATHER CO LTD中国台湾$3.4K
2026-04-29加工牛马皮革FENG CHANG LEATHER CO LTD中国台湾$1.1K
2026-04-29其他牛马皮革THE TASMAN TANNING CO.,LTD新西兰$166
2026-04-29加工牛马皮革FENG CHANG LEATHER CO LTD中国台湾$1.7K
2026-04-29加工牛马皮革FENG CHANG LEATHER CO LTD中国台湾$1.1K
2026-04-29油漆颜料Repi Thai Co., Ltd.泰国$8.0K
2026-04-29其他牛马皮革THE TASMAN TANNING CO.,LTD新西兰$166
2026-04-29加工牛马皮革FENG CHANG LEATHER CO LTD中国台湾$1.7K
2026-04-29油漆颜料Repi Thai Co., Ltd.泰国$8.0K
2026-04-29加工牛马皮革FENG CHANG LEATHER CO LTD中国台湾$3.4K

出口(共 2,941)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他皮革鞋BLUNDSTONE AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$16.0K
2026-04-28纺织面料鞋Strauss Operations Gmbh & Co. Kg德国$81.1K
2026-04-28金属包头皮鞋Strauss Operations Gmbh & Co. Kg德国$23.5K
2026-04-28金属包头皮鞋BLUNDSTONE AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$37.7K
2026-04-28纺织面料鞋Strauss Operations Gmbh & Co. Kg德国$27.9K
2026-04-28金属包头皮鞋BLUNDSTONE AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$37.0K
2026-04-28金属包头皮鞋Strauss Operations Gmbh & Co. Kg德国$17.7K
2026-04-28其他皮革鞋BLUNDSTONE AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$7.3K
2026-04-28金属包头皮鞋BLUNDSTONE AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$12.8K
2026-04-28金属包头皮鞋Strauss Operations Gmbh & Co. Kg德国$48.0K

相关企业 · 同类产品

Oriental Sports Industrial Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →