Overmore Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 自行车车架零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OVERMORE VIệT NAM
49
进口笔数
0
出口笔数
$537.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-05
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109447043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNP4HFJY |
| 成立日期 | 2020-12-08 |
| 联系地址 | Liền kề 17-11 khu đô thị Văn Khê, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OVERMORE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OVERMORE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84969639969 |
| 邮箱 | overmore.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 871495 | 自行车零件及鞍座 |
| 401150 | 自行车充气轮胎 |
| 401320 | 自行车内胎 |
| 871496 | 自行车零件 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 19 | $381.5K |
| 中国台湾 | 15 | $50.6K |
| 泰国 | 6 | $43.5K |
| 中国 | 17 | $31.3K |
| 意大利 | 8 | $11.0K |
| 英国 | 4 | $8.4K |
| 越南 | 2 | $4.3K |
| 美国 | 3 | $3.8K |
| 德国 | 3 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marin Mountain Bikes Inc | 印度尼西亚 | 6 | $231.4K | 非机动自行车、自行车车架零件 |
| Marin Mountain Bike Inc | 印度尼西亚 | 5 | $141.1K | 非机动自行车、自行车车架零件 |
| Vittoria Sourcing Asia | 泰国 | 7 | $46.2K | 自行车充气轮胎、自行车内胎 |
| Fox Factory Switzerland GmbH Taiwan Branch | 中国台湾 | 8 | $36.7K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| Peaty's Ltd. | 英国 | 3 | $10.2K | 复合橡胶溶液、非轻质石油 |
| Ride Concepts LLC | 中国 | 2 | $10.1K | 纺织面料鞋、纺织面料运动鞋 |
| G FORM LLC | 中国 | 2 | $7.9K | 塑料衣着附件、其他户外娱乐设备 |
| Selle Royal Group S.p.A. | 意大利 | 2 | $7.7K | 其他运动鞋、自行车零件及鞍座 |
| Selle Royal China Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.6K | 自行车零件及鞍座、体育器材 |
| Fox Factory Switzerland GmbH | 德国 | 4 | $4.1K | 自行车车架零件、其他塑胶鞋 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 非机动自行车 | PT INSERASENA | 印度尼西亚 | $1.6K |
| 2026-06-05 | 自行车车架零件 | PT INSERASENA | 印度尼西亚 | $189 |
| 2026-06-05 | 非机动自行车 | PT INSERASENA | 印度尼西亚 | $687 |
| 2026-06-05 | 自行车车架零件 | PT INSERASENA | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2026-06-05 | 非机动自行车 | PT INSERASENA | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2026-06-05 | 非机动自行车 | PT INSERASENA | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2026-06-05 | 自行车车架零件 | PT INSERASENA | 印度尼西亚 | $189 |
| 2026-06-05 | 非机动自行车 | PT INSERASENA | 印度尼西亚 | $238 |
| 2026-06-05 | 非机动自行车 | PT INSERASENA | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-06-05 | 非机动自行车 | PT INSERASENA | 印度尼西亚 | $1.1K |