Kim Bach Hop Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 金刚石砂轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM KIM BáCH HợP
6
进口笔数
7
出口笔数
$28.6K
进口金额
$46.6K
出口金额
2026-03-21
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317954220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DEJ9UR |
| 成立日期 | 2023-07-26 |
| 联系地址 | 11 Nguyễn Văn Phú, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM KIM BÁCH HỢP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 Nguyễn Văn Phú, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 0904916836 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $28.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $44.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIWAN GRINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 6 | $28.6K | 可互换工具、金刚石砂轮 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 7 | $44.2K | 金刚石砂轮、工业陶瓷制品 |
| ASUZAC Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.3K | 金刚石砂轮、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 可互换工具 | TAIWAN GRINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-03-21 | 陶瓷磨轮 | TAIWAN GRINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-03-21 | 可互换工具 | TAIWAN GRINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-03-21 | 可互换工具 | TAIWAN GRINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $900 |
| 2026-03-21 | 可互换工具 | TAIWAN GRINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-02-11 | 其他电动手工具 | TAIWAN GRINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $460 |
| 2026-02-11 | 陶瓷磨轮 | TAIWAN GRINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $68 |
| 2026-02-11 | 可互换工具 | TAIWAN GRINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2026-02-11 | 可互换工具 | TAIWAN GRINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $450 |
| 2026-02-11 | 可互换工具 | TAIWAN GRINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $900 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 陶瓷磨轮 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $842 |
| 2026-04-21 | 处理毡呢 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-21 | 金刚石砂轮 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-21 | 陶瓷磨轮 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-21 | 处理毡呢 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-21 | 陶瓷磨轮 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $121 |
| 2026-04-21 | 金刚石砂轮 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 可互换工具 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-20 | 可互换工具 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-04-20 | 机器刷子部件 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $73 |