My Phuong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 416 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Mỹ Phương
- Facebook1
- YouTube1
416
进口笔数
56
出口笔数
$22.32M
进口金额
$725.9K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-17
最近出口
49
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301449857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFCDE8PR |
| 成立日期 | 1996-03-28 |
| 联系地址 | 73-75 đường số 6, khu phố Hưng Phước IV, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | MY PHUONG TRADING COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 73-75 đường số 6, khu phố Hưng Phước IV, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842854108888 |
| 邮箱 | mp@mpcovn.com |
| 官网 | www.mpcovn.com |
| 传真 | 02854100167 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853530 | 高压开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 252 | $15.13M |
| 美国 | 79 | $4.08M |
| 墨西哥 | 27 | $2.10M |
| 芬兰 | 3 | $277.7K |
| 罗马尼亚 | 19 | $226.8K |
| 英国 | 34 | $189.1K |
| 德国 | 9 | $131.8K |
| 中国台湾 | 6 | $78.2K |
| 马来西亚 | 6 | $35.1K |
| 奥地利 | 2 | $25.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 19 | $671.2K |
| 中国 | 17 | $21.4K |
| 印度尼西亚 | 4 | $15.6K |
| 美国 | 6 | $14.5K |
| 中国香港 | 3 | $1.5K |
| 德国 | 1 | $600 |
| 马来西亚 | 3 | $462 |
| 英国 | 2 | $430 |
| 新加坡 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NT Capital Ltd. | 中国 | 124 | $10.59M | 高压断路器、高压控制板 |
| NT Capital Ltd. | 美国 | 60 | $5.88M | 高压电涌抑制器、高压开关 |
| NT CAPITAL LIMITED | 中国香港 | 39 | $4.18M | 电力控制板、高压断路器 |
| Burley Agents Ltd | 英国 | 17 | $450.2K | 电力控制板、电气信号装置 |
| Hubbell Power Systems, Inc. | 美国 | 9 | $36.4K | 高压电涌抑制器、其他钢铁制品 |
| Cooper Electronic Technologies (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 27 | $19.1K | 变压器零件、其他高压电路装置 |
| EATON ELECTRICAL PRODUCTS LIMITED | 英国 | 24 | $8.5K | 1000伏以下保险丝、电气信号装置 |
| Cooper Edison (PDS) Electronic | 中国 | 10 | $6.6K | 其他电路开关装置、高压控制板 |
| Cooper Shanghai Power Capacitor Co., Ltd. | 中国 | 9 | $5.5K | 电力电容器、钢铁弹簧 |
| NT Capital Ltd. | 加拿大 | 25 | $3.3K | 其他半导体介质 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EM Construction Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 16 | $630.2K | 其他钢铁制品、高压电线 |
| UKKO (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $25.3K | 其他钢铁结构体、非机场登机桥 |
| Hubbell Power Systems, Inc. | 美国 | 2 | $12.8K | 非玻陶绝缘体、其他铝制品 |
| PT ARLISCO ELEKTRIKA PERKASA | 印度尼西亚 | 2 | $9.8K | 其他电路开关装置、高压控制板 |
| Cooper Electronic Technologies (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $6.9K | 高压熔断器、电力控制板 |
| Cooper Edison (PDS) Electronic | 中国 | 4 | $2.2K | 高压控制板、电力控制板 |
| QEI LLC | 美国 | 4 | $1.7K | 电力控制板 |
| Cooper Edison (PDS) Electronic Technologies Ltd. | 中国香港 | 2 | $850 | 含CPU和I/O的ADP设备、高压继电器 |
| EATON ELECTRICAL PRODUCTS LIMITED | 英国 | 2 | $430 | 1000伏以下保险丝、高压熔断器 |
| S.A. CONTINENTAL SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $90 | 陶瓷绝缘配件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 416)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 电力电容器 | NT CAPITAL LIMITED | 中国 | $31.2K |
| 2026-06-23 | 电力控制板 | Cooper Electronic Technologies (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-06-23 | 电力控制板 | Cooper Electronic Technologies (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2026-06-23 | 电力控制板 | Cooper Electronic Technologies (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2026-06-22 | 高压开关 | NT CAPITAL LIMITED | 墨西哥 | $54.8K |
| 2026-06-22 | 电器装置零件 | NT CAPITAL LIMITED | 美国 | $5.4K |
| 2026-06-22 | 陶瓷绝缘子 | NT CAPITAL LIMITED | 中国 | $9.7K |
| 2026-06-22 | 高压熔断器 | NT CAPITAL LIMITED | 墨西哥 | $7.3K |
| 2026-06-22 | 高压熔断器 | NT CAPITAL LIMITED | 墨西哥 | $1.7K |
| 2026-06-12 | 高压控制板 | NT CAPITAL LIMITED | 中国 | $10.8K |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 其他高压电路装置 | Cooper Electronic Technologies (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $324 |
| 2026-06-17 | 其他高压电路装置 | Cooper Electronic Technologies (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $229 |
| 2026-06-17 | 其他高压电路装置 | Cooper Electronic Technologies (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $237 |
| 2026-06-17 | 其他高压电路装置 | Cooper Electronic Technologies (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2026-06-17 | 其他高压电路装置 | Cooper Electronic Technologies (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $238 |
| 2026-04-15 | 电力控制板 | Cooper Electronic Technologies (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-04-15 | 电力控制板 | Cooper Electronic Technologies (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-04-15 | 静止变流器 | Cooper Electronic Technologies (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | Cooper Edison (PDS) Electronic | 中国 | $300 |
| 2026-03-16 | 高压控制板 | EM Construction Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.3K |