My Phuong Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 416 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Mỹ Phương

416
进口笔数
56
出口笔数
$22.32M
进口金额
$725.9K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-17
最近出口
49
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.06M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $97.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $442.5K · 13 笔出口 $600 · 1 笔2023-11进口 $263.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $281.1K · 11 笔出口 $580 · 2 笔2024-01进口 $392.1K · 12 笔出口 $400 · 1 笔2024-02进口 $34.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $504.8K · 10 笔出口 $47.5K · 3 笔2024-04进口 $120.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $222.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $838.6K · 9 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-07进口 $203.3K · 9 笔出口 $407.7K · 3 笔2024-08进口 $703.6K · 12 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-09进口 $72.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $899.1K · 11 笔出口 $675 · 1 笔2024-11进口 $686.6K · 14 笔出口 $36.2K · 2 笔2024-12进口 $789.9K · 19 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-01进口 $588.3K · 5 笔出口 $372 · 2 笔2025-02进口 $987.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.16M · 12 笔出口 $300 · 1 笔2025-04进口 $31.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $982.7K · 14 笔出口 $31.0K · 3 笔2025-06进口 $2.06M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $98.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $750.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.26M · 20 笔出口 $417 · 1 笔2025-10进口 $113.3K · 9 笔出口 $13.1K · 3 笔2025-11进口 $661.6K · 13 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-12进口 $905.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $468.8K · 11 笔出口 $300 · 1 笔2026-03进口 $1.57M · 11 笔出口 $8.9K · 4 笔2026-04进口 $727.1K · 8 笔出口 $640 · 1 笔2026-05进口 $706.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $801.1K · 11 笔出口 $1.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $97.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $442.5K · 13 笔出口 $600 · 1 笔2023-11进口 $263.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $281.1K · 11 笔出口 $580 · 2 笔2024-01进口 $392.1K · 12 笔出口 $400 · 1 笔2024-02进口 $34.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $504.8K · 10 笔出口 $47.5K · 3 笔2024-04进口 $120.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $222.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $838.6K · 9 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-07进口 $203.3K · 9 笔出口 $407.7K · 3 笔2024-08进口 $703.6K · 12 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-09进口 $72.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $899.1K · 11 笔出口 $675 · 1 笔2024-11进口 $686.6K · 14 笔出口 $36.2K · 2 笔2024-12进口 $789.9K · 19 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-01进口 $588.3K · 5 笔出口 $372 · 2 笔2025-02进口 $987.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.16M · 12 笔出口 $300 · 1 笔2025-04进口 $31.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $982.7K · 14 笔出口 $31.0K · 3 笔2025-06进口 $2.06M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $98.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $750.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.26M · 20 笔出口 $417 · 1 笔2025-10进口 $113.3K · 9 笔出口 $13.1K · 3 笔2025-11进口 $661.6K · 13 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-12进口 $905.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $468.8K · 11 笔出口 $300 · 1 笔2026-03进口 $1.57M · 11 笔出口 $8.9K · 4 笔2026-04进口 $727.1K · 8 笔出口 $640 · 1 笔2026-05进口 $706.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $801.1K · 11 笔出口 $1.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0301449857
企查查编码QVNFCDE8PR
成立日期1996-03-28
联系地址73-75 đường số 6, khu phố Hưng Phước IV, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ PHƯƠNG
企业英文名称MY PHUONG TRADING COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址73-75 đường số 6, khu phố Hưng Phước IV, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842854108888
邮箱mp@mpcovn.com
官网www.mpcovn.com
传真02854100167
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
853521高压断路器
853720高压控制板
853690其他电路开关装置
853210电力电容器
853890电器装置零件
852359其他半导体介质
853540高压电涌抑制器
853110电气信号装置
853530高压开关

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
853720高压控制板
853510高压熔断器
853890电器装置零件
853521高压断路器
853649高压继电器
903033电测仪表
853540高压电涌抑制器
853590其他高压电路装置
854420同轴电缆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国252$15.13M
美国79$4.08M
墨西哥27$2.10M
芬兰3$277.7K
罗马尼亚19$226.8K
英国34$189.1K
德国9$131.8K
中国台湾6$78.2K
马来西亚6$35.1K
奥地利2$25.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨19$671.2K
中国17$21.4K
印度尼西亚4$15.6K
美国6$14.5K
中国香港3$1.5K
德国1$600
马来西亚3$462
英国2$430
新加坡1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NT Capital Ltd.中国124$10.59M高压断路器、高压控制板
NT Capital Ltd.美国60$5.88M高压电涌抑制器、高压开关
NT CAPITAL LIMITED中国香港39$4.18M电力控制板、高压断路器
Burley Agents Ltd英国17$450.2K电力控制板、电气信号装置
Hubbell Power Systems, Inc.美国9$36.4K高压电涌抑制器、其他钢铁制品
Cooper Electronic Technologies (Shanghai) Co., Ltd.中国27$19.1K变压器零件、其他高压电路装置
EATON ELECTRICAL PRODUCTS LIMITED英国24$8.5K1000伏以下保险丝、电气信号装置
Cooper Edison (PDS) Electronic中国10$6.6K其他电路开关装置、高压控制板
Cooper Shanghai Power Capacitor Co., Ltd.中国9$5.5K电力电容器、钢铁弹簧
NT Capital Ltd.加拿大25$3.3K其他半导体介质

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EM Construction Import Export Co., Ltd.柬埔寨16$630.2K其他钢铁制品、高压电线
UKKO (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨1$25.3K其他钢铁结构体、非机场登机桥
Hubbell Power Systems, Inc.美国2$12.8K非玻陶绝缘体、其他铝制品
PT ARLISCO ELEKTRIKA PERKASA印度尼西亚2$9.8K其他电路开关装置、高压控制板
Cooper Electronic Technologies (Shanghai) Co., Ltd.中国10$6.9K高压熔断器、电力控制板
Cooper Edison (PDS) Electronic中国4$2.2K高压控制板、电力控制板
QEI LLC美国4$1.7K电力控制板
Cooper Edison (PDS) Electronic Technologies Ltd.中国香港2$850含CPU和I/O的ADP设备、高压继电器
EATON ELECTRICAL PRODUCTS LIMITED英国2$4301000伏以下保险丝、高压熔断器
S.A. CONTINENTAL SDN BHD马来西亚2$90陶瓷绝缘配件、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 416)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25电力电容器NT CAPITAL LIMITED中国$31.2K
2026-06-23电力控制板Cooper Electronic Technologies (Shanghai) Co., Ltd.中国$100
2026-06-23电力控制板Cooper Electronic Technologies (Shanghai) Co., Ltd.中国$15
2026-06-23电力控制板Cooper Electronic Technologies (Shanghai) Co., Ltd.中国$15
2026-06-22高压开关NT CAPITAL LIMITED墨西哥$54.8K
2026-06-22电器装置零件NT CAPITAL LIMITED美国$5.4K
2026-06-22陶瓷绝缘子NT CAPITAL LIMITED中国$9.7K
2026-06-22高压熔断器NT CAPITAL LIMITED墨西哥$7.3K
2026-06-22高压熔断器NT CAPITAL LIMITED墨西哥$1.7K
2026-06-12高压控制板NT CAPITAL LIMITED中国$10.8K

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17其他高压电路装置Cooper Electronic Technologies (Shanghai) Co., Ltd.中国$324
2026-06-17其他高压电路装置Cooper Electronic Technologies (Shanghai) Co., Ltd.中国$229
2026-06-17其他高压电路装置Cooper Electronic Technologies (Shanghai) Co., Ltd.中国$237
2026-06-17其他高压电路装置Cooper Electronic Technologies (Shanghai) Co., Ltd.中国$210
2026-06-17其他高压电路装置Cooper Electronic Technologies (Shanghai) Co., Ltd.中国$238
2026-04-15电力控制板Cooper Electronic Technologies (Shanghai) Co., Ltd.中国$600
2026-04-15电力控制板Cooper Electronic Technologies (Shanghai) Co., Ltd.中国$10
2026-04-15静止变流器Cooper Electronic Technologies (Shanghai) Co., Ltd.中国$30
2026-03-26电力控制板Cooper Edison (PDS) Electronic中国$300
2026-03-16高压控制板EM Construction Import Export Co., Ltd.柬埔寨$3.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

My Phuong Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →