PNK Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 LED发光二极管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử PNK
21
进口笔数
1
出口笔数
$154.1K
进口金额
$45.0K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-01-06
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110605625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJNA068F |
| 成立日期 | 2024-01-17 |
| 联系地址 | 51-53 Phố Mạc Thái Tổ, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ PNK |
| 企业英文名称 | PNK ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84906281888 |
| 邮箱 | patuana200@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854141 | LED发光二极管 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $149.8K |
| 日本 | 3 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $45.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou New Sanlian Lighting Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $110.0K | LED灯具、LED灯 |
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd. | 中国 | 6 | $13.0K | 家用炊具、不锈钢洗涤槽 |
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp., Ltd. | 中国 | 2 | $11.3K | 其他固定电容器、贱金属脚轮 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| FUJI MACHINE ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $4.3K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Zhongshan Keyi Optics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 非玻塑灯具零件、其他塑料制品 |
| ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORPORATION LIMITED | 1 | $1.4K | 不锈钢洗涤槽、电热器具零件 | |
| Foshan MC Aluminium Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Hongli Zhihui Group Co., Ltd. Guangzhou Branch | 中国 | 1 | $925 | LED发光二极管、光敏半导体二极管 |
| Shandong Sanheyuan Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $198 | 通信设备、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Engineers (India) Private Ltd. | 印度 | 1 | $45.0K | 处理器及控制器、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | LED发光二极管 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-07 | LED发光二极管 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-07 | LED发光二极管 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-07 | LED发光二极管 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-07 | LED发光二极管 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-07 | LED发光二极管 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-11 | LED发光二极管 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $681 |
| 2026-03-11 | LED发光二极管 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $833 |
| 2026-01-21 | LED发光二极管 | SHANDONG SANHEYUAN TECH CO LTD | 中国 | $99 |
| 2026-01-21 | LED发光二极管 | SHANDONG SANHEYUAN TECH CO LTD | 中国 | $99 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 皮带输送机 | STAR ENGINEERS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $566 |
| 2026-01-06 | 其他钎焊机 | STAR ENGINEERS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $22.8K |
| 2026-01-06 | 皮带输送机 | STAR ENGINEERS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $70 |
| 2026-01-06 | 非农用喷雾器具 | STAR ENGINEERS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $8.9K |
| 2026-01-06 | 皮带输送机 | STAR ENGINEERS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $83 |
| 2026-01-06 | 皮带输送机 | STAR ENGINEERS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $5.2K |
| 2026-01-06 | 皮带输送机 | STAR ENGINEERS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $524 |
| 2026-01-06 | 皮带输送机 | STAR ENGINEERS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $566 |
| 2026-01-06 | 其他电炉 | STAR ENGINEERS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $925 |
| 2026-01-06 | 皮带输送机 | STAR ENGINEERS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $890 |