Gree Air Conditioner (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 658 笔 · 主营 窗式/壁挂空调

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Điều Hòa Gree (Việt Nam)

658
进口笔数
4
出口笔数
$55.63M
进口金额
$26.3K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-02-05
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.23M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $250.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $304.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $95.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-01进口 $2.02M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $479.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $155.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.04M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.35M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.81M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.30M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.14M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.21M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $188.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $793.6K · 11 笔出口 $530 · 1 笔2024-12进口 $2.00M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $118.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $944.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.68M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.03M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.08M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.19M · 27 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-07进口 $1.83M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $718.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $487.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $304.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $276.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.09M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $425.2K · 6 笔出口 $9.4K · 1 笔2026-03进口 $4.23M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.72M · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $250.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $304.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $95.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-01进口 $2.02M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $479.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $155.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.04M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.35M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.81M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.30M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.14M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.21M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $188.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $793.6K · 11 笔出口 $530 · 1 笔2024-12进口 $2.00M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $118.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $944.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.68M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.03M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.08M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.19M · 27 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-07进口 $1.83M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $718.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $487.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $304.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $276.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.09M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $425.2K · 6 笔出口 $9.4K · 1 笔2026-03进口 $4.23M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.72M · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312026726
企查查编码QVNM9BAXXB
成立日期2012-09-21
联系地址Lầu 19 Cao ốc Flemington, Số 182, Đường Lê Đại Hành, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỀU HÒA GREE (VIỆT NAM)
企业英文名称GREE AIR CONDITIONER (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 19 Cao ốc Flemington, Số 182, Đường Lê Đại Hành, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842862876538
邮箱info@gree.com.vn
传真+842862876539
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841510窗式/壁挂空调
853710电力控制板
841590空调机零件
850131750W以下直流电机
841582非窗式空调机
392690其他塑料制品
841490泵及压缩机零件
853650其他电气开关
902680液体气体测量仪
841480其他气泵

出口

HS 编码产品
841510窗式/壁挂空调
841582非窗式空调机
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国658$55.63M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$25.7K
中国香港1$530

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gree Electric Appliances Inc.中国332$32.02M窗式/壁挂空调、可逆热泵
Grand Avenue International Investment (Hong Kong) Ltd.中国324$23.57M窗式/壁挂空调、家用炊具
Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国1$16.1K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Gree Electric Appliances Inc. of Zhuhai加拿大1$7.8K其他泵和提升机、制冷压缩机
Hongkong Skystar International Trading Ltd.中国1$3.0K泵及压缩机零件、空调机零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Merigo Electronics Technical Co., Ltd.越南2$16.3K聚丙烯聚合物、瓦楞纸箱
CONG TY TNHH CONG NGHIEP DONG JINTIAN VIET NAM (MST: 1201546947)越南1$9.4K瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料
HONG KONG GREE ELECTRIC APPLIANCES SALES LTD中国香港1$530空调机零件、矿泉水及汽水

近期贸易明细

进口(共 658)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21750W以下直流电机GREE ELECTRIC APPLIANCESINC中国$61
2026-04-21制冷压缩机GREE ELECTRIC APPLIANCESINC中国$355
2026-04-21750W以下直流电机GREE ELECTRIC APPLIANCESINC中国$61
2026-04-21750W以下直流电机GREE ELECTRIC APPLIANCESINC中国$120
2026-04-2137.5瓦以下电机GREE ELECTRIC APPLIANCESINC中国$19
2026-04-21空调机零件GREE ELECTRIC APPLIANCESINC中国$12
2026-04-21750W以下直流电机GREE ELECTRIC APPLIANCESINC中国$120
2026-04-21空调机零件GREE ELECTRIC APPLIANCESINC中国$12
2026-04-21阀门零件GREE ELECTRIC APPLIANCESINC中国$11
2026-04-2137.5瓦以下电机GREE ELECTRIC APPLIANCESINC中国$19

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05窗式/壁挂空调CONG TY TNHH CONG NGHIEP DONG JINTIAN VIET NAM (MST: 1201546947)越南$7.1K
2026-02-05非窗式空调机CONG TY TNHH CONG NGHIEP DONG JINTIAN VIET NAM (MST: 1201546947)越南$2.3K
2025-06-27窗式/壁挂空调MERIGO ELECTRONICS TECHNICAL CO LTD HCM越南$12.6K
2025-06-27窗式/壁挂空调MERIGO ELECTRONICS TECHNICAL CO LTD HCM越南$1.3K
2024-11-18电力控制板HONG KONG GREE ELECTRIC APPLIANCES SALES LTD中国香港$530
2023-12-02窗式/壁挂空调MERIGO ELECTRONICS TECHNICAL CO LTD HCM越南$1.1K
2023-12-02窗式/壁挂空调MERIGO ELECTRONICS TECHNICAL CO LTD HCM越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

Gree Air Conditioner (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →