Truyen Dong Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 离合器联轴器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUYềN ĐộNG VIệT
81
进口笔数
0
出口笔数
$262.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314221352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMSG67C7 |
| 成立日期 | 2017-02-08 |
| 联系地址 | 74/14 đường Nguyễn Duy Cung, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN ĐỘNG VIỆT |
| 企业英文名称 | TRUYEN DONG VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 74/14 đường Nguyễn Duy Cung, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 35 | $79.9K |
| 意大利 | 3 | $71.8K |
| 中国 | 25 | $49.3K |
| 中国台湾 | 10 | $26.9K |
| 日本 | 5 | $24.4K |
| 德国 | 2 | $9.1K |
| 新加坡 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TrasmeC S.r.l. | 意大利 | 2 | $70.8K | 机械零件、其他连续输送机 |
| Koduct Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $28.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Uj Tech Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $21.1K | 离合器联轴器、齿轮及变速器 |
| HELISTAR CO LTD | 中国台湾 | 6 | $19.5K | 电磁装置、静止变流器 |
| Jingjiang Huading Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.6K | 离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件 |
| Daido Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $11.1K | 合金钢线材、滚子链 |
| Beijing PFM Screen (Langfang) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $9.0K | 不锈钢机织布、涂层钢丝制品 |
| Sung Hun Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $8.5K | 离合器联轴器、螺纹加工工具 |
| Hyundai Industrial Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $8.4K | 离合器联轴器 |
| Dongyang Chain Industry Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $5.6K | 滚子链、钢铁链零件 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | CHUNG SHEN FOOD MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | CHUNG SHEN FOOD MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | HANGZHOU POWERTRANS CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | HANGZHOU POWERTRANS CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-08 | 离合器联轴器 | Sung Hun Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 离合器联轴器 | Sung Hun Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-03-09 | 其他钢铁制品 | Koduct Co., Ltd. | 韩国 | $7.4K |
| 2026-03-03 | 离合器联轴器 | KASIN INDUSTRIES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-02-27 | 齿轮及变速器 | WILHELM VOGEL GMBH | 德国 | $6.2K |
| 2026-02-05 | 电磁装置 | HELISTAR CO LTD | 中国台湾 | $7.7K |