Truyen Dong Viet Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 离合器联轴器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRUYềN ĐộNG VIệT

81
进口笔数
0
出口笔数
$262.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $430 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $430 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314221352
企查查编码QVNMSG67C7
成立日期2017-02-08
联系地址74/14 đường Nguyễn Duy Cung, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRUYỀN ĐỘNG VIỆT
企业英文名称TRUYEN DONG VIET COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址74/14 đường Nguyễn Duy Cung, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848360离合器联轴器
731511滚子链
731512钢铁铰接链
732690其他钢铁制品
848340齿轮及变速器
850520电磁装置
731449涂层钢丝制品
731519钢铁链零件
848210滚珠轴承
731589其他钢铁链

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国35$79.9K
意大利3$71.8K
中国25$49.3K
中国台湾10$26.9K
日本5$24.4K
德国2$9.1K
新加坡1$1.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TrasmeC S.r.l.意大利2$70.8K机械零件、其他连续输送机
Koduct Co., Ltd.韩国7$28.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Uj Tech Co., Ltd.韩国14$21.1K离合器联轴器、齿轮及变速器
HELISTAR CO LTD中国台湾6$19.5K电磁装置、静止变流器
Jingjiang Huading Machinery Mfg. Co., Ltd.中国4$11.6K离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件
Daido Kogyo Co., Ltd.日本2$11.1K合金钢线材、滚子链
Beijing PFM Screen (Langfang) Co., Ltd.中国6$9.0K不锈钢机织布、涂层钢丝制品
Sung Hun Co., Ltd.韩国4$8.5K离合器联轴器、螺纹加工工具
Hyundai Industrial Machinery Co., Ltd.韩国3$8.4K离合器联轴器
Dongyang Chain Industry Co., Ltd.韩国3$5.6K滚子链、钢铁链零件

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28齿轮及变速器CHUNG SHEN FOOD MACHINERY CO LTD中国台湾$1.3K
2026-04-28齿轮及变速器CHUNG SHEN FOOD MACHINERY CO LTD中国台湾$1.3K
2026-04-19其他塑料制品HANGZHOU POWERTRANS CO LTD中国$101
2026-04-19其他塑料制品HANGZHOU POWERTRANS CO LTD中国$101
2026-04-08离合器联轴器Sung Hun Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-04-08离合器联轴器Sung Hun Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-03-09其他钢铁制品Koduct Co., Ltd.韩国$7.4K
2026-03-03离合器联轴器KASIN INDUSTRIES (SHANGHAI) CO LTD中国$600
2026-02-27齿轮及变速器WILHELM VOGEL GMBH德国$6.2K
2026-02-05电磁装置HELISTAR CO LTD中国台湾$7.7K

相关企业 · 同类产品

Truyen Dong Viet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →