Vietcan Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC VIETCAN
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$75.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316721128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRSP00DS |
| 成立日期 | 2021-02-24 |
| 联系地址 | 104/16 Đường số 77, Tổ 11, Khu phố 1, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VIETCAN |
| 企业英文名称 | VIETCAN PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 104/16 Đường 77, Khu Phố 31, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 电话 | +84988028481 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846694 | 机床零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 37 | $73.0K |
| 韩国 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yoshimoto Factory Co., Ltd. | 日本 | 37 | $73.0K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| DYETEC INSTITUTE | 韩国 | 1 | $2.3K | 机床零件 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 机床零件 | Yoshimoto Factory Co., Ltd. | 日本 | $68 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | Yoshimoto Factory Co., Ltd. | 日本 | $74 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | Yoshimoto Factory Co., Ltd. | 日本 | $122 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | Yoshimoto Factory Co., Ltd. | 日本 | $104 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | Yoshimoto Factory Co., Ltd. | 日本 | $60 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | Yoshimoto Factory Co., Ltd. | 日本 | $45 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | Yoshimoto Factory Co., Ltd. | 日本 | $64 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | Yoshimoto Factory Co., Ltd. | 日本 | $80 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | Yoshimoto Factory Co., Ltd. | 日本 | $200 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | Yoshimoto Factory Co., Ltd. | 日本 | $104 |