Saigon Precision Mechanical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHíNH XáC SàI GòN
0
进口笔数
170
出口笔数
$0
进口金额
$192.7K
出口金额
—
最近进口
2025-04-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314533376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN804N59D |
| 成立日期 | 2017-07-24 |
| 联系地址 | 780/7 Nguyễn Kiệm, Phường 04, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON PRECISION MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 780/7 Nguyễn Kiệm, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84918552445 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846694 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 170 | $192.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Astecnos Co., Ltd. | 日本 | 128 | $133.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Yoshimoto Factory Co., Ltd. | 日本 | 42 | $59.4K | 机床零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 机床零件 | ASTECNOS CO LTD | 日本 | $8 |
| 2025-04-04 | 机床零件 | ASTECNOS CO LTD | 日本 | $15 |
| 2025-04-04 | 机床零件 | ASTECNOS CO LTD | 日本 | $12 |
| 2025-04-04 | 机床零件 | ASTECNOS CO LTD | 日本 | $18 |
| 2025-04-04 | 机床零件 | ASTECNOS CO LTD | 日本 | $52 |
| 2025-04-04 | 机床零件 | ASTECNOS CO LTD | 日本 | $18 |
| 2025-04-04 | 机床零件 | ASTECNOS CO LTD | 日本 | $6 |
| 2025-04-04 | 机床零件 | ASTECNOS CO LTD | 日本 | $29 |
| 2025-04-04 | 机床零件 | ASTECNOS CO LTD | 日本 | $12 |
| 2025-04-04 | 机床零件 | ASTECNOS CO LTD | 日本 | $17 |