Cat Phu Quang Binh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cát Phú Quảng Bình
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$64.06M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3100413567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KTB111 |
| 成立日期 | 2008-05-10 |
| 联系地址 | Thôn Phú Lộc, Xã Phú Trạch, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÁT PHÚ QUẢNG BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Lộc, Xã Phú Trạch, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +842323597888 |
| 传真 | 02323597889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $34.88M |
| 韩国 | 6 | $13.55M |
| 新加坡 | 4 | $7.60M |
| 日本 | 4 | $6.75M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mihaud Trading Pte. Ltd. | 38 | $64.06M | 非针叶燃料木片 | |
| Mooreum Paper Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5 | 燃料木材废料、造纸机用织物 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 新加坡 | $2.12M |
| 2026-03-20 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 新加坡 | $2.06M |
| 2026-02-26 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 新加坡 | $1.53M |
| 2026-01-22 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 新加坡 | $1.90M |
| 2025-12-05 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 日本 | $1.77M |
| 2025-11-28 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 中国 | $1.15M |
| 2025-10-08 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 中国 | $184.6K |
| 2025-10-08 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 中国 | $768.0K |
| 2025-09-16 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 中国 | $1.69M |
| 2025-08-08 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 中国 | $1.31M |