Southern Forest Resources Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Phú Đông
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$50.81M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600248209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GVXFJ0 |
| 成立日期 | 2007-10-11 |
| 联系地址 | Ấp Phú Tân, Xã Phú Đông, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÚ ĐÔNG |
| 企业英文名称 | SOUTHERN FOREST RESOURCES VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, ấp Phú Tân, Xã Đại Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Nguồn nguyên liệu gỗ: từ gỗ rừng trồng trong nước do công ty TNHH Vĩnh Hưng Đồng Nai cung cấp và gỗ nhập khẩu chính ngạch. 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02516274774 |
| 邮箱 | sfr@sfr.com.vn |
| 传真 | 02513577010 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,587.016亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 44 | $29.50M |
| 日本 | 6 | $15.97M |
| 新加坡 | 1 | $3.34M |
| 中国香港 | 1 | $804.9K |
| 印度 | 1 | $610.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EFAT Group Ltd. | 印度尼西亚 | 44 | $29.50M | 非针叶燃料木片 |
| EFAT Group Ltd. | 日本 | 5 | $12.92M | 非针叶燃料木片 |
| ArborGreen | 新加坡 | 1 | $3.34M | 非针叶燃料木片、其他热带木材 |
| King Peaceful Wood Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.05M | 非针叶燃料木片 |
| EFAT Group Ltd. | 2 | $1.39M | 非针叶燃料木片 | |
| EFAT Group Ltd. | 印度 | 1 | $610.8K | 非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非针叶燃料木片 | EFAT GROUP LTD | 中国香港 | $804.9K |
| 2026-01-24 | 非针叶燃料木片 | ARBORGREEN | 新加坡 | $3.34M |
| 2025-11-24 | 非针叶燃料木片 | EFAT GROUP LTD | 日本 | $3.02M |
| 2025-08-20 | 非针叶燃料木片 | EFAT GROUP LTD | 印度尼西亚 | $566.0K |
| 2025-07-17 | 非针叶燃料木片 | EFAT GROUP LTD | 印度尼西亚 | $565.1K |
| 2025-06-19 | 非针叶燃料木片 | EFAT GROUP LTD | — | $589.4K |
| 2025-04-12 | 非针叶燃料木片 | KING PEACEFUL WOOD CO LTD | 日本 | $3.05M |
| 2025-02-13 | 非针叶燃料木片 | EFAT GROUP LTD | 日本 | $2.23M |
| 2024-12-27 | 非针叶燃料木片 | EFAT GROUP LTD | 印度尼西亚 | $598.5K |
| 2024-10-31 | 非针叶燃料木片 | EFAT GROUP LTD | 印度尼西亚 | $572.8K |