Southern Forest Resources Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 非针叶燃料木片

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Phú Đông

0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$50.81M
出口金额
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.63M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.71M · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.63M · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $558.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.50M · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.80M · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $595.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.61M · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $590.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $572.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $598.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.23M · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.05M · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $589.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $565.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $566.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.02M · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.34M · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $804.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.71M · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.63M · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $558.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.50M · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.80M · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $595.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.61M · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $590.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $572.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $598.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.23M · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.05M · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $589.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $565.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $566.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.02M · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.34M · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $804.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号3600248209
企查查编码QVN8GVXFJ0
成立日期2007-10-11
联系地址Ấp Phú Tân, Xã Phú Đông, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÚ ĐÔNG
企业英文名称SOUTHERN FOREST RESOURCES VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 5, ấp Phú Tân, Xã Đại Phước, TP Đồng Nai
经营范围Nguồn nguyên liệu gỗ: từ gỗ rừng trồng trong nước do công ty TNHH Vĩnh Hưng Đồng Nai cung cấp và gỗ nhập khẩu chính ngạch. 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话02516274774
邮箱sfr@sfr.com.vn
传真02513577010
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,587.016亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440122非针叶燃料木片

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚44$29.50M
日本6$15.97M
新加坡1$3.34M
中国香港1$804.9K
印度1$610.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EFAT Group Ltd.印度尼西亚44$29.50M非针叶燃料木片
EFAT Group Ltd.日本5$12.92M非针叶燃料木片
ArborGreen新加坡1$3.34M非针叶燃料木片、其他热带木材
King Peaceful Wood Co., Ltd.日本1$3.05M非针叶燃料木片
EFAT Group Ltd.2$1.39M非针叶燃料木片
EFAT Group Ltd.印度1$610.8K非针叶燃料木片

近期贸易明细

出口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20非针叶燃料木片EFAT GROUP LTD中国香港$804.9K
2026-01-24非针叶燃料木片ARBORGREEN新加坡$3.34M
2025-11-24非针叶燃料木片EFAT GROUP LTD日本$3.02M
2025-08-20非针叶燃料木片EFAT GROUP LTD印度尼西亚$566.0K
2025-07-17非针叶燃料木片EFAT GROUP LTD印度尼西亚$565.1K
2025-06-19非针叶燃料木片EFAT GROUP LTD$589.4K
2025-04-12非针叶燃料木片KING PEACEFUL WOOD CO LTD日本$3.05M
2025-02-13非针叶燃料木片EFAT GROUP LTD日本$2.23M
2024-12-27非针叶燃料木片EFAT GROUP LTD印度尼西亚$598.5K
2024-10-31非针叶燃料木片EFAT GROUP LTD印度尼西亚$572.8K

相关企业 · 同类产品

Southern Forest Resources Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →