Hao Hung Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 966 笔 · 主营 非针叶燃料木片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hào Hưng

105
进口笔数
966
出口笔数
$1.60M
进口金额
$694.83M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-24
最近出口
10
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.01M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $36.4K · 2 笔出口 $10.93M · 24 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.74M · 20 笔2023-10进口 $106.9K · 6 笔出口 $22.97M · 15 笔2023-11进口 $14.6K · 1 笔出口 $17.36M · 24 笔2023-12进口 $14.8K · 1 笔出口 $11.66M · 20 笔2024-01进口 $25.5K · 1 笔出口 $22.23M · 32 笔2024-02进口 $83.0K · 4 笔出口 $14.05M · 12 笔2024-03进口 $24.3K · 1 笔出口 $31.04M · 42 笔2024-04进口 $81.2K · 4 笔出口 $38.01M · 51 笔2024-05进口 $72.9K · 3 笔出口 $35.19M · 37 笔2024-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $16.24M · 33 笔2024-07进口 $73.9K · 4 笔出口 $21.13M · 31 笔2024-08进口 $64.3K · 4 笔出口 $20.04M · 29 笔2024-09进口 $54.2K · 3 笔出口 $6.15M · 16 笔2024-10进口 $73.9K · 3 笔出口 $15.53M · 25 笔2024-11进口 $25.5K · 1 笔出口 $11.20M · 14 笔2024-12进口 $50.0K · 2 笔出口 $8.53M · 8 笔2025-01进口 $30.0K · 3 笔出口 $9.79M · 8 笔2025-02进口 $71.4K · 3 笔出口 $11.43M · 19 笔2025-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $11.48M · 12 笔2025-04进口 $53.6K · 3 笔出口 $5.30M · 7 笔2025-05进口 $27.4K · 4 笔出口 $2.44M · 2 笔2025-06进口 $26.9K · 6 笔出口 $15.36M · 17 笔2025-07进口 $4.4K · 1 笔出口 $21.12M · 37 笔2025-08进口 $67.1K · 4 笔出口 $15.54M · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.63M · 25 笔2025-10进口 $59.4K · 4 笔出口 $20.77M · 38 笔2025-11进口 $11.2K · 1 笔出口 $15.13M · 29 笔2025-12进口 $87.0K · 5 笔出口 $36.52M · 59 笔2026-01进口 $35.9K · 4 笔出口 $22.26M · 32 笔2026-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $14.39M · 17 笔2026-03进口 $59.0K · 3 笔出口 $13.63M · 22 笔2026-04进口 $13.7K · 2 笔出口 $18.58M · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $36.4K · 2 笔出口 $10.93M · 24 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.74M · 20 笔2023-10进口 $106.9K · 6 笔出口 $22.97M · 15 笔2023-11进口 $14.6K · 1 笔出口 $17.36M · 24 笔2023-12进口 $14.8K · 1 笔出口 $11.66M · 20 笔2024-01进口 $25.5K · 1 笔出口 $22.23M · 32 笔2024-02进口 $83.0K · 4 笔出口 $14.05M · 12 笔2024-03进口 $24.3K · 1 笔出口 $31.04M · 42 笔2024-04进口 $81.2K · 4 笔出口 $38.01M · 51 笔2024-05进口 $72.9K · 3 笔出口 $35.19M · 37 笔2024-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $16.24M · 33 笔2024-07进口 $73.9K · 4 笔出口 $21.13M · 31 笔2024-08进口 $64.3K · 4 笔出口 $20.04M · 29 笔2024-09进口 $54.2K · 3 笔出口 $6.15M · 16 笔2024-10进口 $73.9K · 3 笔出口 $15.53M · 25 笔2024-11进口 $25.5K · 1 笔出口 $11.20M · 14 笔2024-12进口 $50.0K · 2 笔出口 $8.53M · 8 笔2025-01进口 $30.0K · 3 笔出口 $9.79M · 8 笔2025-02进口 $71.4K · 3 笔出口 $11.43M · 19 笔2025-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $11.48M · 12 笔2025-04进口 $53.6K · 3 笔出口 $5.30M · 7 笔2025-05进口 $27.4K · 4 笔出口 $2.44M · 2 笔2025-06进口 $26.9K · 6 笔出口 $15.36M · 17 笔2025-07进口 $4.4K · 1 笔出口 $21.12M · 37 笔2025-08进口 $67.1K · 4 笔出口 $15.54M · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.63M · 25 笔2025-10进口 $59.4K · 4 笔出口 $20.77M · 38 笔2025-11进口 $11.2K · 1 笔出口 $15.13M · 29 笔2025-12进口 $87.0K · 5 笔出口 $36.52M · 59 笔2026-01进口 $35.9K · 4 笔出口 $22.26M · 32 笔2026-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $14.39M · 17 笔2026-03进口 $59.0K · 3 笔出口 $13.63M · 22 笔2026-04进口 $13.7K · 2 笔出口 $18.58M · 26 笔

工商档案

企业注册号0301952517
企查查编码QVNN5U6GP1
成立日期2000-03-16
联系地址47/46-47/48 Lạc Long Quân, Phường 1, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÀO HƯNG
企业英文名称HAOHUNGCO.LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址47/46-47/48 Lạc Long Quân, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+842839696011
邮箱haohung99@gmail.com
传真+842839695744
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
070310鲜洋葱青葱
190230制备面食
320890聚合物基油漆
020319其他鲜猪肉
070490其他芸苔属蔬菜
070610胡萝卜和萝卜
070999其他食用蔬菜
020711整鸡
040721鲜鸡蛋

出口

HS 编码产品
440122非针叶燃料木片
841319计量液体泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南101$1.53M
中国4$71.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国913$656.01M
中国香港18$12.98M
印度尼西亚14$10.41M
安道尔5$4.05M
中国台湾5$3.94M
新加坡8$3.68M
英国2$3.66M
越南1$99.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hao Hung Auto Mechanical Joint Stock Co.越南80$1.42M非轻质石油、零售清洁粉剂
HK High Team Import & Export Co., Ltd.中国4$68.4K软垫木座椅、非办公金属家具
Hai Nam Giang Trading Co., Ltd.越南4$50.3K聚合物基油漆、油漆溶剂
DHT Maritime Service Trading Co., Ltd.越南2$23.2K工业清洁制剂、聚烯烃绳缆
Truong Nhat Minh Co., Ltd.越南4$21.5K聚合物基油漆、油漆溶剂
Minh Lien Trading Business Co., Ltd.越南3$6.1K制备面食、混合调味料
Nguyen Thi Sieu Business Household越南4$3.5K其他芸苔属蔬菜、其他食用蔬菜
HK HIGH -TEAM IMPORT & EXPORT CO.LIMTED中国香港1$3.3K其他陶瓷装饰品、贱金属铰链
Thanh Danh Private Enterprise越南2$2.0K鲜洋葱青葱、胡萝卜和萝卜
Do Ty Tai Service Supplying One Member Co., Ltd.越南2$1.7K鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Sun Paper Co., Ltd.中国152$131.20M非针叶燃料木片、制浆机械
Homewell International Development Ltd.中国163$103.76M非针叶燃料木片
CHENMING (HK) LTD中国香港89$79.31M非针叶燃料木片、制浆机零件
Xiamen ITG Paper Corp. Ltd.中国54$35.73M木薯淀粉、6mm以上松木
HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD中国香港58$31.01M未涂布瓦楞纸、未涂布牛皮纸
Liansheng Pulp & Paper (Zhangzhou) Co., Ltd.中国43$29.96M非针叶燃料木片、阀门龙头
Chenming (Singapore) Pte. Ltd.新加坡36$28.06M非针叶燃料木片
IPSUN (Hong Kong) Trading Ltd.中国50$27.27M非针叶燃料木片、多层涂布纸板
Xiamen New Paper Source E-Commerce Co., Ltd.中国44$23.53M6mm以上针叶木、6mm以上松木
Sun Paper (Hong Kong) Co., Ltd.中国40$19.08M非针叶燃料木片

近期贸易明细

进口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07非轻质石油AUTO MECHANICAL JOINT STOCK CO HUNG HUNG越南$1.9K
2026-04-07非轻质石油AUTO MECHANICAL JOINT STOCK CO HUNG HUNG越南$3.3K
2026-04-07非轻质石油AUTO MECHANICAL JOINT STOCK CO HUNG HUNG越南$357
2026-04-07非轻质石油AUTO MECHANICAL JOINT STOCK CO HUNG HUNG越南$7.1K
2026-04-05其他鲜猪肉NGUYEN THI SIEU BUSINESS HOUSEHOLD越南$75
2026-04-05南瓜葫芦类NGUYEN THI SIEU BUSINESS HOUSEHOLD越南$11
2026-04-05改性油脂NGUYEN THI SIEU BUSINESS HOUSEHOLD越南$86
2026-04-05其他芸苔属蔬菜NGUYEN THI SIEU BUSINESS HOUSEHOLD越南$11
2026-04-05鲜鸟蛋(非家鸡)NGUYEN THI SIEU BUSINESS HOUSEHOLD越南$9
2026-04-05其他食用蔬菜NGUYEN THI SIEU BUSINESS HOUSEHOLD越南$3

出口(共 966)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非针叶燃料木片HOMEWEALTH PTE LTD新加坡$622.3K
2026-04-24非针叶燃料木片HOMEWEALTH PTE LTD新加坡$304.9K
2026-04-24非针叶燃料木片HOMEWEALTH PTE LTD新加坡$1.09M
2026-04-24非针叶燃料木片HOMEWEALTH PTE LTD新加坡$295.6K
2026-04-24非针叶燃料木片HOMEWEALTH PTE LTD新加坡$169.3K
2026-04-24非针叶燃料木片HOMEWEALTH PTE LTD新加坡$363.9K
2026-04-24非针叶燃料木片HOMEWEALTH PTE LTD新加坡$396.2K
2026-04-24非针叶燃料木片HOMEWEALTH PTE LTD新加坡$439.6K
2026-04-23非针叶燃料木片AUGUST ENTERPRISE LTD英国$843.5K
2026-04-23非针叶燃料木片AUGUST ENTERPRISE LTD英国$2.82M

相关企业 · 同类产品

Hao Hung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →