Hao Hung Auto Mechanical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí ô Tô HàO HưNG
10
进口笔数
97
出口笔数
$1.39M
进口金额
$1.69M
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-04-07
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300851489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNXNC3SW |
| 成立日期 | 2020-03-25 |
| 联系地址 | Thôn Tuyết Diêm 3, Xã Bình Thuận, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ Ô TÔ HÀO HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tuyết Diêm 3, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 10 | $1.39M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $315.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $1.39M | 非轻质石油、内燃机滤油器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hao Hung Co., Ltd. | 越南 | 80 | $1.42M | 非轻质石油、鲜洋葱青葱 |
| Hao Hung Co., Ltd. (Magic Pearl) | 越南 | 17 | $264.2K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 非棉针织背心 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $0 |
| 2026-02-26 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $15.1K |
| 2026-02-26 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $2.0K |
| 2026-02-26 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $84.7K |
| 2026-02-26 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2026-02-26 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $19.2K |
| 2025-11-15 | 非棉针织背心 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $0 |
| 2025-11-15 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $5.1K |
| 2025-11-15 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $29.2K |
| 2025-11-15 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $880 |
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 非轻质石油 | HAOHUNGCO LTD | — | $1.9K |
| 2026-04-07 | 非轻质石油 | HAOHUNGCO LTD | — | $3.3K |
| 2026-04-07 | 非轻质石油 | HAOHUNGCO LTD | — | $357 |
| 2026-04-07 | 非轻质石油 | HAOHUNGCO LTD | — | $7.1K |
| 2026-03-31 | 非轻质石油 | Hao Hung Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-31 | 非轻质石油 | Hao Hung Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-03-31 | 非轻质石油 | Hao Hung Co., Ltd. | 越南 | $10.7K |
| 2026-03-31 | 非轻质石油 | Hao Hung Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-31 | 非轻质石油 | Hao Hung Co., Ltd. | 越南 | $116 |
| 2026-03-18 | 非轻质石油 | HAOHUNGCO LTD | — | $3.4K |