Hao Hung Auto Mechanical Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí ô Tô HàO HưNG

10
进口笔数
97
出口笔数
$1.39M
进口金额
$1.69M
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-04-07
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $149.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2023-09进口 $149.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2023-12进口 $149.8K · 1 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 3 笔2024-05进口 $149.1K · 1 笔出口 $72.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 1 笔2024-08进口 $149.9K · 1 笔出口 $64.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.8K · 4 笔2024-11进口 $149.2K · 1 笔出口 $25.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 4 笔2025-03进口 $148.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 4 笔2025-11进口 $119.6K · 1 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 3 笔2026-02进口 $122.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2023-09进口 $149.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2023-12进口 $149.8K · 1 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 3 笔2024-05进口 $149.1K · 1 笔出口 $72.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 1 笔2024-08进口 $149.9K · 1 笔出口 $64.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.8K · 4 笔2024-11进口 $149.2K · 1 笔出口 $25.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 4 笔2025-03进口 $148.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 4 笔2025-11进口 $119.6K · 1 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 3 笔2026-02进口 $122.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号4300851489
企查查编码QVNNXNC3SW
成立日期2020-03-25
联系地址Thôn Tuyết Diêm 3, Xã Bình Thuận, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ Ô TÔ HÀO HƯNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Tuyết Diêm 3, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
610990非棉针织背心

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340250零售清洁粉剂
381190其他油类添加剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡10$1.39M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17$315.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd.新加坡10$1.39M非轻质石油、内燃机滤油器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hao Hung Co., Ltd.越南80$1.42M非轻质石油、鲜洋葱青葱
Hao Hung Co., Ltd. (Magic Pearl)越南17$264.2K非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26非棉针织背心SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$0
2026-02-26非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$15.1K
2026-02-26非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$2.0K
2026-02-26非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$84.7K
2026-02-26非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$1.3K
2026-02-26非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$19.2K
2025-11-15非棉针织背心SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$0
2025-11-15非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$5.1K
2025-11-15非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$29.2K
2025-11-15非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$880

出口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07非轻质石油HAOHUNGCO LTD$1.9K
2026-04-07非轻质石油HAOHUNGCO LTD$3.3K
2026-04-07非轻质石油HAOHUNGCO LTD$357
2026-04-07非轻质石油HAOHUNGCO LTD$7.1K
2026-03-31非轻质石油Hao Hung Co., Ltd.越南$3.4K
2026-03-31非轻质石油Hao Hung Co., Ltd.越南$3.7K
2026-03-31非轻质石油Hao Hung Co., Ltd.越南$10.7K
2026-03-31非轻质石油Hao Hung Co., Ltd.越南$3.6K
2026-03-31非轻质石油Hao Hung Co., Ltd.越南$116
2026-03-18非轻质石油HAOHUNGCO LTD$3.4K

相关企业 · 同类产品

Hao Hung Auto Mechanical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →