TRUONG NHAT MINH CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRườNG NHậT MINH
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$27.7K
出口金额
—
最近进口
2025-06-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201731835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XWEP1Y |
| 成立日期 | 2016-06-28 |
| 联系地址 | Số 3/8 Phạm Minh Đức, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | TRUONG NHAT MINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84918082556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $27.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAOHUNGCO LTD | 越南 | 4 | $21.5K | 鲜洋葱青葱、制备面食 |
| M V HAI DUONG | 越南 | 1 | $6.3K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 聚合物基油漆 | HAOHUNGCO LTD | 越南 | $460 |
| 2025-06-23 | 聚合物基油漆 | HAOHUNGCO LTD | 越南 | $970 |
| 2025-06-23 | 聚合物基油漆 | HAOHUNGCO LTD | 越南 | $191 |
| 2025-06-23 | 聚合物基油漆 | HAOHUNGCO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-06-23 | 聚合物基油漆 | HAOHUNGCO LTD | 越南 | $95 |
| 2025-06-23 | 油漆溶剂 | HAOHUNGCO LTD | 越南 | $352 |
| 2025-06-23 | 聚合物基油漆 | HAOHUNGCO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-06-23 | 聚合物基油漆 | HAOHUNGCO LTD | 越南 | $613 |
| 2025-06-23 | 聚合物基油漆 | HAOHUNGCO LTD | 越南 | $409 |
| 2025-05-29 | 聚合物基油漆 | HAOHUNGCO LTD | 越南 | $715 |