Jotun Paints Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4,729 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Sơn JOTUN Việt Nam
4,729
进口笔数
1,134
出口笔数
$202.42M
进口金额
$9.24M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
340
供应商数
69
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700230043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHTK0CB3 |
| 成立日期 | 1996-05-11 |
| 联系地址 | Số 1, đường số 10, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SƠN JOTUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | Jotun Paints Vietnam Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, đường số 10, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền phân phối (không thành lập cơ sở bán buôn bán lẻ tại trụ sở chính) máy móc thiết bị cơ khí có mã HS 8479.82.10. - Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối (không thành lập cơ sở bán buôn bán lẻ tại trụ sở chính) hàng hóa có mã HS 3907. - Thực hiện quyền xuất khẩu máy móc thiết bị ngành sản xuất sơn và pha chế sơn; nguyên phụ liệu, hóa chất sản xuất sơn; sơn thành phẩm các loại, phụ gia phục vụ ngành sơn; công cụ, dụng cụ, thiết bị thi công phục vụ công đoạn sơn. - Thực hiện quyền nhập khẩu máy móc thiết bị ngành sản xuất sơn và pha chế sơn; nguyên phụ liệu, hóa chất sản xuất sơn; sơn thành phẩm các loại, phụ gia phục vụ ngành sơn; công cụ, dụng cụ, thiết bị thi công phục vụ công đoạn sơn - Hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa ( nội dung cụ thể thực hiện theo Giấy phép kinh doanh) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842743742206 |
| 邮箱 | jotun.vietnam@jotun.com |
| 传真 | +842743742205 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9,123亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 250700 | 高岭土 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 252620 | 块滑石 |
| 291090 | 其他环氧化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 824 | $50.94M |
| 中国 | 1,219 | $43.48M |
| 韩国 | 479 | $17.12M |
| 澳大利亚 | 71 | $15.82M |
| 德国 | 396 | $12.57M |
| 美国 | 359 | $11.76M |
| 泰国 | 336 | $8.07M |
| 挪威 | 163 | $6.32M |
| 印度 | 223 | $5.93M |
| 荷兰 | 120 | $4.54M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 758 | $4.35M |
| 柬埔寨 | 26 | $1.30M |
| 菲律宾 | 60 | $839.6K |
| 泰国 | 48 | $607.0K |
| 日本 | 36 | $345.0K |
| 印度尼西亚 | 38 | $289.8K |
| 印度 | 30 | $211.2K |
| 新加坡 | 12 | $194.2K |
| 埃及 | 3 | $151.6K |
| 中国香港 | 20 | $98.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 340)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JOTUN PAINTS (MALAYSIA) SDN.BHD. | 马来西亚 | 352 | $29.45M | 聚合物基油漆、水性聚合物涂料 |
| Kukdo Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 296 | $10.30M | 环氧树脂、其他化学制剂 |
| Arkema Coating Resins Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 120 | $5.49M | 醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物 |
| EASTMAN CHEMICAL LTD. | 美国 | 106 | $4.14M | 其他饱和聚酯、丁戊酸及衍生物 |
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 117 | $4.01M | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Yantai Fenglin Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 103 | $3.91M | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| Sibelco Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 156 | $3.43M | 天然硅砂、高岭土 |
| BYK Chemie GmbH | 德国 | 120 | $2.03M | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Jotun Thailand Ltd. | 泰国 | 190 | $1.91M | 其他饱和聚酯、聚合物基油漆 |
| AIHAI MINERALS SEA SDN BHD | 马来西亚 | 84 | $700.9K | 块滑石、天然块滑石 |
下游采购商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 271 | $1.15M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jotun (Philippines) Inc. | 菲律宾 | 70 | $944.8K | 水性聚合物涂料、聚合物基油漆 |
| Jotun Thailand Ltd. | 泰国 | 60 | $652.2K | 聚合物基油漆、染料颜料 |
| PT JOTUN INDONESIA | 印度尼西亚 | 48 | $401.6K | 染料颜料、油漆颜料 |
| Jotun COSCO Marine Coatings (HK) Ltd | 中国香港 | 80 | $349.3K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 103 | $302.7K | 8425机械零件、其他钢铁制品 |
| JOTUN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 40 | $242.1K | 其他饱和聚酯、二氧化钛颜料 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $145.6K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $136.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| JOTUN PAINTS (MALAYSIA) SDN.BHD. | 马来西亚 | 41 | $98.0K | 二氧化钛颜料、其他饱和聚酯 |
近期贸易明细
进口(共 4,729)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 环氧树脂 | Kukdo Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $34.1K |
| 2026-07-31 | 氨基树脂初级形状 | Covestro (Hong Kong) Limited | 德国 | $66.3K |
| 2026-07-31 | 其他化学制剂 | Eurominerals GmbH | 奥地利 | $12.4K |
| 2026-07-31 | 锌粉 | Hanchang Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $90.9K |
| 2026-07-31 | 染料颜料 | Heubach Colorants Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | BYK Chemie GmbH | 德国 | $4.7K |
| 2026-07-30 | 高岭土 | IMERYS MINERALS LIMITED | 英国 | $17.5K |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Qingdao Full Home Products Co., Ltd. | 中国 | $192 |
| 2026-07-30 | 高岭土 | IMERYS MINERALS LIMITED | 英国 | $17.5K |
| 2026-07-30 | 其他饱和聚酯 | BYK Chemie GmbH | 德国 | $1.8K |
出口(共 1,134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 聚合物基油漆 | Jotun COSCO Marine Coatings (HK) Ltd | 中国香港 | $435 |
| 2026-07-29 | 聚合物基油漆 | Jotun COSCO Marine Coatings (HK) Ltd | 中国香港 | $204 |
| 2026-07-29 | 聚合物基油漆 | Jotun COSCO Marine Coatings (HK) Ltd | 中国香港 | $788 |
| 2026-07-29 | 聚合物基油漆 | Jotun COSCO Marine Coatings (HK) Ltd | 中国香港 | $494 |
| 2026-07-29 | 聚合物基油漆 | Jotun COSCO Marine Coatings (HK) Ltd | 中国香港 | $44 |
| 2026-07-29 | 聚合物基油漆 | Jotun COSCO Marine Coatings (HK) Ltd | 中国香港 | $163 |
| 2026-07-29 | 聚合物基油漆 | Jotun COSCO Marine Coatings (HK) Ltd | 中国香港 | $439 |
| 2026-07-28 | 聚合物基油漆 | Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | $421 |
| 2026-07-28 | 聚合物基油漆 | Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | $639 |
| 2026-07-27 | 其他饱和聚酯 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $859 |