Jotun Paints Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4,002 笔 · 主营 其他饱和聚酯

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Sơn JOTUN Việt Nam

4,002
进口笔数
1,005
出口笔数
$151.30M
进口金额
$7.65M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
320
供应商数
67
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.19M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $915.9K · 48 笔出口 $28.5K · 7 笔2023-09进口 $3.43M · 98 笔出口 $124.7K · 16 笔2023-10进口 $1.89M · 60 笔出口 $110.6K · 23 笔2023-11进口 $1.98M · 77 笔出口 $73.7K · 13 笔2023-12进口 $3.79M · 90 笔出口 $103.9K · 13 笔2024-01进口 $3.24M · 91 笔出口 $249.4K · 32 笔2024-02进口 $2.09M · 94 笔出口 $47.9K · 10 笔2024-03进口 $4.07M · 106 笔出口 $113.1K · 21 笔2024-04进口 $3.94M · 107 笔出口 $117.4K · 9 笔2024-05进口 $4.41M · 124 笔出口 $174.5K · 29 笔2024-06进口 $2.83M · 78 笔出口 $112.3K · 31 笔2024-07进口 $3.37M · 84 笔出口 $102.2K · 26 笔2024-08进口 $2.94M · 98 笔出口 $156.2K · 24 笔2024-09进口 $3.26M · 102 笔出口 $124.3K · 22 笔2024-10进口 $2.62M · 91 笔出口 $227.6K · 25 笔2024-11进口 $5.68M · 111 笔出口 $151.2K · 29 笔2024-12进口 $3.26M · 107 笔出口 $230.4K · 37 笔2025-01进口 $2.36M · 76 笔出口 $204.4K · 28 笔2025-02进口 $6.15M · 130 笔出口 $233.8K · 33 笔2025-03进口 $2.86M · 90 笔出口 $141.5K · 41 笔2025-04进口 $3.49M · 78 笔出口 $133.1K · 39 笔2025-05进口 $2.70M · 84 笔出口 $373.2K · 40 笔2025-06进口 $3.35M · 95 笔出口 $209.3K · 34 笔2025-07进口 $3.69M · 91 笔出口 $761.8K · 47 笔2025-08进口 $3.76M · 93 笔出口 $264.3K · 21 笔2025-09进口 $4.43M · 143 笔出口 $455.5K · 26 笔2025-10进口 $4.39M · 136 笔出口 $134.5K · 27 笔2025-11进口 $5.26M · 139 笔出口 $218.8K · 27 笔2025-12进口 $5.71M · 143 笔出口 $194.8K · 23 笔2026-01进口 $4.07M · 110 笔出口 $117.0K · 21 笔2026-02进口 $4.20M · 104 笔出口 $123.6K · 22 笔2026-03进口 $5.74M · 136 笔出口 $248.6K · 30 笔2026-04进口 $10.19M · 130 笔出口 $111.0K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $915.9K · 48 笔出口 $28.5K · 7 笔2023-09进口 $3.43M · 98 笔出口 $124.7K · 16 笔2023-10进口 $1.89M · 60 笔出口 $110.6K · 23 笔2023-11进口 $1.98M · 77 笔出口 $73.7K · 13 笔2023-12进口 $3.79M · 90 笔出口 $103.9K · 13 笔2024-01进口 $3.24M · 91 笔出口 $249.4K · 32 笔2024-02进口 $2.09M · 94 笔出口 $47.9K · 10 笔2024-03进口 $4.07M · 106 笔出口 $113.1K · 21 笔2024-04进口 $3.94M · 107 笔出口 $117.4K · 9 笔2024-05进口 $4.41M · 124 笔出口 $174.5K · 29 笔2024-06进口 $2.83M · 78 笔出口 $112.3K · 31 笔2024-07进口 $3.37M · 84 笔出口 $102.2K · 26 笔2024-08进口 $2.94M · 98 笔出口 $156.2K · 24 笔2024-09进口 $3.26M · 102 笔出口 $124.3K · 22 笔2024-10进口 $2.62M · 91 笔出口 $227.6K · 25 笔2024-11进口 $5.68M · 111 笔出口 $151.2K · 29 笔2024-12进口 $3.26M · 107 笔出口 $230.4K · 37 笔2025-01进口 $2.36M · 76 笔出口 $204.4K · 28 笔2025-02进口 $6.15M · 130 笔出口 $233.8K · 33 笔2025-03进口 $2.86M · 90 笔出口 $141.5K · 41 笔2025-04进口 $3.49M · 78 笔出口 $133.1K · 39 笔2025-05进口 $2.70M · 84 笔出口 $373.2K · 40 笔2025-06进口 $3.35M · 95 笔出口 $209.3K · 34 笔2025-07进口 $3.69M · 91 笔出口 $761.8K · 47 笔2025-08进口 $3.76M · 93 笔出口 $264.3K · 21 笔2025-09进口 $4.43M · 143 笔出口 $455.5K · 26 笔2025-10进口 $4.39M · 136 笔出口 $134.5K · 27 笔2025-11进口 $5.26M · 139 笔出口 $218.8K · 27 笔2025-12进口 $5.71M · 143 笔出口 $194.8K · 23 笔2026-01进口 $4.07M · 110 笔出口 $117.0K · 21 笔2026-02进口 $4.20M · 104 笔出口 $123.6K · 22 笔2026-03进口 $5.74M · 136 笔出口 $248.6K · 30 笔2026-04进口 $10.19M · 130 笔出口 $111.0K · 24 笔

工商档案

企业注册号3700230043
企查查编码QVNHTK0CB3
成立日期1996-05-11
联系地址Số 1, đường số 10, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SƠN JOTUN VIỆT NAM
企业英文名称Jotun Paints Vietnam Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1, đường số 10, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền phân phối (không thành lập cơ sở bán buôn bán lẻ tại trụ sở chính) máy móc thiết bị cơ khí có mã HS 8479.82.10. - Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối (không thành lập cơ sở bán buôn bán lẻ tại trụ sở chính) hàng hóa có mã HS 3907. - Thực hiện quyền xuất khẩu máy móc thiết bị ngành sản xuất sơn và pha chế sơn; nguyên phụ liệu, hóa chất sản xuất sơn; sơn thành phẩm các loại, phụ gia phục vụ ngành sơn; công cụ, dụng cụ, thiết bị thi công phục vụ công đoạn sơn. - Thực hiện quyền nhập khẩu máy móc thiết bị ngành sản xuất sơn và pha chế sơn; nguyên phụ liệu, hóa chất sản xuất sơn; sơn thành phẩm các loại, phụ gia phục vụ ngành sơn; công cụ, dụng cụ, thiết bị thi công phục vụ công đoạn sơn - Hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa ( nội dung cụ thể thực hiện theo Giấy phép kinh doanh) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+842743742206
邮箱jotun.vietnam@jotun.com
传真+842743742205
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本9,123亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390799其他饱和聚酯
382499其他化学制剂
390730环氧树脂
390690其他丙烯酸聚合物
320890聚合物基油漆
320611二氧化钛颜料
391190其他多硫化物
340290工业清洁制剂
321290油漆颜料
250700高岭土

出口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
381400油漆溶剂
320820丙烯酸乙烯漆
390799其他饱和聚酯
382499其他化学制剂
390690其他丙烯酸聚合物
252620块滑石
321290油漆颜料
281820氧化铝
291090其他环氧化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,111$38.60M
马来西亚502$18.16M
澳大利亚64$15.19M
韩国423$14.52M
德国353$11.65M
美国338$10.88M
泰国313$7.46M
挪威149$5.86M
印度180$4.04M
荷兰101$3.54M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南718$4.24M
柬埔寨22$944.8K
菲律宾45$527.0K
泰国42$429.5K
印度尼西亚29$236.2K
日本27$218.4K
印度27$202.3K
埃及3$151.6K
新加坡6$149.1K
中国台湾4$83.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 320)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kukdo Chemical Co., Ltd.韩国263$9.08M环氧树脂、其他化学制剂
Jotun Paints (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚164$7.64M聚合物基油漆、水性聚合物涂料
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡173$6.17M其他聚醚、初级硅氧烷
Eastman Chemical Co., Ltd.美国106$4.14M丁戊酸及衍生物、丙酸化合物
Yantai Fenglin Advanced Materials Co., Ltd.中国97$3.51M其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯
Evonik (SEA) Pte. Ltd.新加坡74$3.18M二氧化硅、其他聚酰胺
Sibelco Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚133$2.02M高岭土、天然硅砂
BYK Chemie GmbH德国111$1.81M其他化学制剂、工业清洁制剂
Jotun Thailand Ltd.泰国176$1.69M其他饱和聚酯、聚合物基油漆
AIHAI Minerals SEA Sdn. Bhd.马来西亚83$693.3K块滑石、天然块滑石

下游采购商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南259$1.14M其他钢铁制品、其他塑料制品
Jotun (Philippines) Inc.菲律宾55$632.2K聚合物基油漆、水性聚合物涂料
Kansai Paint Marine Co., Ltd.越南39$490.7K油漆溶剂、丙烯酸乙烯漆
Jotun Thailand Ltd.泰国54$474.6K其他苯乙烯聚合物、块滑石
PT Jotun Indonesia印度尼西亚39$348.1K其他化学制剂、其他功能机器
JOTUN COSCO MARINE COATINGS (HK) LTD中国香港73$311.0K油漆溶剂、聚合物基油漆
Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南87$256.6K8425机械零件、其他钢铁制品
Jotun India Private Ltd.印度37$233.3K其他饱和聚酯、二氧化钛颜料
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南35$110.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南34$108.9K瓦楞纸箱、其他纸及纸板

近期贸易明细

进口(共 4,002)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29工业清洁制剂DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD美国$4.8K
2026-04-29天然硅砂L S K ENTERPRISE SDN BHD马来西亚$777
2026-04-29天然硅砂L S K ENTERPRISE SDN BHD马来西亚$777
2026-04-29二氧化钛颜料KRONOS (US) INC加拿大$280.0K
2026-04-29零售杀菌剂ARXADA CHEMICALS SINGAPORE PTE LTD中国$74.4K
2026-04-29苯甲醇HUBEI GREENHOME MATERIALS TECHNOLOGYINC中国$35.8K
2026-04-29二氧化钛颜料KRONOS (US) INC加拿大$280.0K
2026-04-29其他饱和聚酯YANTAI FENGLIN ADVANCED MATERIALS CO LTD中国$37.2K
2026-04-29其他饱和聚酯YANTAI FENGLIN ADVANCED MATERIALS CO LTD中国$37.2K
2026-04-29非离子表面活性剂DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD美国$6.2K

出口(共 1,005)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚合物基油漆JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD越南$440
2026-04-29聚合物基油漆JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD越南$509
2026-04-28聚合物基油漆JOTUN (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$100
2026-04-28聚合物基油漆JOTUN (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$97
2026-04-28聚合物基油漆JOTUN (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$70
2026-04-28聚合物基油漆JOTUN (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$450
2026-04-24聚合物基油漆JOTUN COSCO MARINE COATINGS (HK) LTD中国香港$228
2026-04-24聚合物基油漆JOTUN COSCO MARINE COATINGS (HK) LTD中国香港$264
2026-04-24聚合物基油漆JOTUN COSCO MARINE COATINGS (HK) LTD中国香港$209
2026-04-24聚合物基油漆JOTUN COSCO MARINE COATINGS (HK) LTD中国香港$399

相关企业 · 同类产品

Jotun Paints Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →