Jotun Paints Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4,729 笔 · 主营 其他饱和聚酯

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Sơn JOTUN Việt Nam

4,729
进口笔数
1,134
出口笔数
$202.42M
进口金额
$9.24M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
340
供应商数
69
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.95M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $694.9K · 23 笔出口 $34.5K · 7 笔2023-11进口 $2.01M · 79 笔出口 $73.7K · 13 笔2023-12进口 $3.80M · 91 笔出口 $103.9K · 13 笔2024-01进口 $3.24M · 92 笔出口 $249.4K · 32 笔2024-02进口 $2.09M · 94 笔出口 $47.9K · 10 笔2024-03进口 $4.07M · 106 笔出口 $113.1K · 21 笔2024-04进口 $3.94M · 107 笔出口 $117.4K · 9 笔2024-05进口 $4.41M · 124 笔出口 $174.5K · 29 笔2024-06进口 $2.83M · 79 笔出口 $112.3K · 31 笔2024-07进口 $3.37M · 84 笔出口 $102.2K · 26 笔2024-08进口 $2.94M · 98 笔出口 $156.2K · 24 笔2024-09进口 $3.26M · 102 笔出口 $124.3K · 22 笔2024-10进口 $2.65M · 92 笔出口 $227.6K · 25 笔2024-11进口 $5.71M · 112 笔出口 $151.2K · 29 笔2024-12进口 $3.29M · 108 笔出口 $230.4K · 37 笔2025-01进口 $7.89M · 82 笔出口 $204.4K · 28 笔2025-02进口 $12.95M · 145 笔出口 $233.8K · 34 笔2025-03进口 $6.13M · 99 笔出口 $141.5K · 44 笔2025-04进口 $6.38M · 86 笔出口 $133.1K · 40 笔2025-05进口 $9.83M · 95 笔出口 $373.2K · 40 笔2025-06进口 $5.32M · 104 笔出口 $209.3K · 34 笔2025-07进口 $3.95M · 114 笔出口 $764.7K · 49 笔2025-08进口 $4.13M · 127 笔出口 $268.1K · 22 笔2025-09进口 $4.71M · 176 笔出口 $455.6K · 27 笔2025-10进口 $4.85M · 175 笔出口 $134.5K · 27 笔2025-11进口 $5.62M · 163 笔出口 $219.0K · 33 笔2025-12进口 $6.32M · 189 笔出口 $194.8K · 23 笔2026-01进口 $4.40M · 120 笔出口 $144.5K · 30 笔2026-02进口 $4.67M · 116 笔出口 $140.1K · 26 笔2026-03进口 $5.76M · 139 笔出口 $251.4K · 31 笔2026-04进口 $10.23M · 136 笔出口 $128.7K · 25 笔2026-05进口 $6.44M · 147 笔出口 $694.9K · 37 笔2026-06进口 $6.09M · 125 笔出口 $523.3K · 33 笔2026-07进口 $6.49M · 146 笔出口 $249.2K · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $694.9K · 23 笔出口 $34.5K · 7 笔2023-11进口 $2.01M · 79 笔出口 $73.7K · 13 笔2023-12进口 $3.80M · 91 笔出口 $103.9K · 13 笔2024-01进口 $3.24M · 92 笔出口 $249.4K · 32 笔2024-02进口 $2.09M · 94 笔出口 $47.9K · 10 笔2024-03进口 $4.07M · 106 笔出口 $113.1K · 21 笔2024-04进口 $3.94M · 107 笔出口 $117.4K · 9 笔2024-05进口 $4.41M · 124 笔出口 $174.5K · 29 笔2024-06进口 $2.83M · 79 笔出口 $112.3K · 31 笔2024-07进口 $3.37M · 84 笔出口 $102.2K · 26 笔2024-08进口 $2.94M · 98 笔出口 $156.2K · 24 笔2024-09进口 $3.26M · 102 笔出口 $124.3K · 22 笔2024-10进口 $2.65M · 92 笔出口 $227.6K · 25 笔2024-11进口 $5.71M · 112 笔出口 $151.2K · 29 笔2024-12进口 $3.29M · 108 笔出口 $230.4K · 37 笔2025-01进口 $7.89M · 82 笔出口 $204.4K · 28 笔2025-02进口 $12.95M · 145 笔出口 $233.8K · 34 笔2025-03进口 $6.13M · 99 笔出口 $141.5K · 44 笔2025-04进口 $6.38M · 86 笔出口 $133.1K · 40 笔2025-05进口 $9.83M · 95 笔出口 $373.2K · 40 笔2025-06进口 $5.32M · 104 笔出口 $209.3K · 34 笔2025-07进口 $3.95M · 114 笔出口 $764.7K · 49 笔2025-08进口 $4.13M · 127 笔出口 $268.1K · 22 笔2025-09进口 $4.71M · 176 笔出口 $455.6K · 27 笔2025-10进口 $4.85M · 175 笔出口 $134.5K · 27 笔2025-11进口 $5.62M · 163 笔出口 $219.0K · 33 笔2025-12进口 $6.32M · 189 笔出口 $194.8K · 23 笔2026-01进口 $4.40M · 120 笔出口 $144.5K · 30 笔2026-02进口 $4.67M · 116 笔出口 $140.1K · 26 笔2026-03进口 $5.76M · 139 笔出口 $251.4K · 31 笔2026-04进口 $10.23M · 136 笔出口 $128.7K · 25 笔2026-05进口 $6.44M · 147 笔出口 $694.9K · 37 笔2026-06进口 $6.09M · 125 笔出口 $523.3K · 33 笔2026-07进口 $6.49M · 146 笔出口 $249.2K · 27 笔

工商档案

企业注册号3700230043
企查查编码QVNHTK0CB3
成立日期1996-05-11
联系地址Số 1, đường số 10, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SƠN JOTUN VIỆT NAM
企业英文名称Jotun Paints Vietnam Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1, đường số 10, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền phân phối (không thành lập cơ sở bán buôn bán lẻ tại trụ sở chính) máy móc thiết bị cơ khí có mã HS 8479.82.10. - Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối (không thành lập cơ sở bán buôn bán lẻ tại trụ sở chính) hàng hóa có mã HS 3907. - Thực hiện quyền xuất khẩu máy móc thiết bị ngành sản xuất sơn và pha chế sơn; nguyên phụ liệu, hóa chất sản xuất sơn; sơn thành phẩm các loại, phụ gia phục vụ ngành sơn; công cụ, dụng cụ, thiết bị thi công phục vụ công đoạn sơn. - Thực hiện quyền nhập khẩu máy móc thiết bị ngành sản xuất sơn và pha chế sơn; nguyên phụ liệu, hóa chất sản xuất sơn; sơn thành phẩm các loại, phụ gia phục vụ ngành sơn; công cụ, dụng cụ, thiết bị thi công phục vụ công đoạn sơn - Hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa ( nội dung cụ thể thực hiện theo Giấy phép kinh doanh) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+842743742206
邮箱jotun.vietnam@jotun.com
传真+842743742205
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本9,123亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390799其他饱和聚酯
390690其他丙烯酸聚合物
382499其他化学制剂
390730环氧树脂
320890聚合物基油漆
321290油漆颜料
320611二氧化钛颜料
391190其他多硫化物
250700高岭土
340290工业清洁制剂

出口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
381400油漆溶剂
320820丙烯酸乙烯漆
390799其他饱和聚酯
382499其他化学制剂
321290油漆颜料
390690其他丙烯酸聚合物
281820氧化铝
252620块滑石
291090其他环氧化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚824$50.94M
中国1,219$43.48M
韩国479$17.12M
澳大利亚71$15.82M
德国396$12.57M
美国359$11.76M
泰国336$8.07M
挪威163$6.32M
印度223$5.93M
荷兰120$4.54M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南758$4.35M
柬埔寨26$1.30M
菲律宾60$839.6K
泰国48$607.0K
日本36$345.0K
印度尼西亚38$289.8K
印度30$211.2K
新加坡12$194.2K
埃及3$151.6K
中国香港20$98.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 340)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JOTUN PAINTS (MALAYSIA) SDN.BHD.马来西亚352$29.45M聚合物基油漆、水性聚合物涂料
Kukdo Chemical Co., Ltd.韩国296$10.30M环氧树脂、其他化学制剂
Arkema Coating Resins Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚120$5.49M醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物
EASTMAN CHEMICAL LTD.美国106$4.14M其他饱和聚酯、丁戊酸及衍生物
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡117$4.01M轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Yantai Fenglin Advanced Materials Co., Ltd.中国103$3.91M其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯
Sibelco Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚156$3.43M天然硅砂、高岭土
BYK Chemie GmbH德国120$2.03M其他化学制剂、工业清洁制剂
Jotun Thailand Ltd.泰国190$1.91M其他饱和聚酯、聚合物基油漆
AIHAI MINERALS SEA SDN BHD马来西亚84$700.9K块滑石、天然块滑石

下游采购商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南271$1.15M其他钢铁制品、其他塑料制品
Jotun (Philippines) Inc.菲律宾70$944.8K水性聚合物涂料、聚合物基油漆
Jotun Thailand Ltd.泰国60$652.2K聚合物基油漆、染料颜料
PT JOTUN INDONESIA印度尼西亚48$401.6K染料颜料、油漆颜料
Jotun COSCO Marine Coatings (HK) Ltd中国香港80$349.3K聚合物基油漆、油漆溶剂
Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南103$302.7K8425机械零件、其他钢铁制品
JOTUN INDIA PRIVATE LIMITED印度40$242.1K其他饱和聚酯、二氧化钛颜料
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南41$145.6K瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南40$136.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
JOTUN PAINTS (MALAYSIA) SDN.BHD.马来西亚41$98.0K二氧化钛颜料、其他饱和聚酯

近期贸易明细

进口(共 4,729)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31环氧树脂Kukdo Chemical Co., Ltd.韩国$34.1K
2026-07-31氨基树脂初级形状Covestro (Hong Kong) Limited德国$66.3K
2026-07-31其他化学制剂Eurominerals GmbH奥地利$12.4K
2026-07-31锌粉Hanchang Industrial Co., Ltd.韩国$90.9K
2026-07-31染料颜料Heubach Colorants Singapore Pte. Ltd.中国$16.0K
2026-07-30聚合物基油漆BYK Chemie GmbH德国$4.7K
2026-07-30高岭土IMERYS MINERALS LIMITED英国$17.5K
2026-07-30其他钢铁制品Qingdao Full Home Products Co., Ltd.中国$192
2026-07-30高岭土IMERYS MINERALS LIMITED英国$17.5K
2026-07-30其他饱和聚酯BYK Chemie GmbH德国$1.8K

出口(共 1,134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29聚合物基油漆Jotun COSCO Marine Coatings (HK) Ltd中国香港$435
2026-07-29聚合物基油漆Jotun COSCO Marine Coatings (HK) Ltd中国香港$204
2026-07-29聚合物基油漆Jotun COSCO Marine Coatings (HK) Ltd中国香港$788
2026-07-29聚合物基油漆Jotun COSCO Marine Coatings (HK) Ltd中国香港$494
2026-07-29聚合物基油漆Jotun COSCO Marine Coatings (HK) Ltd中国香港$44
2026-07-29聚合物基油漆Jotun COSCO Marine Coatings (HK) Ltd中国香港$163
2026-07-29聚合物基油漆Jotun COSCO Marine Coatings (HK) Ltd中国香港$439
2026-07-28聚合物基油漆Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南$421
2026-07-28聚合物基油漆Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南$639
2026-07-27其他饱和聚酯Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$859

相关企业 · 同类产品

Jotun Paints Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →