Minh Lien Trading Business Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP LIêN PHú
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$15.1K
出口金额
—
最近进口
2023-06-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4101572949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC689UHE |
| 成立日期 | 2020-08-27 |
| 联系地址 | Số 01 Trần Hưng Đạo, Phường Hải Cảng, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP LIÊN PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01 Trần Hưng Đạo, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, giấy phép kinh doanh theo quy định 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84779088898 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 020319 | 其他鲜猪肉 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020741 | 整鸭肉 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030742 | 墨鱼鱿鱼 |
| 040721 | 鲜鸡蛋 |
| 070200 | 鲜番茄 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $15.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rodolfo T. Aguilar | 越南 | 1 | $6.7K | 去骨牛肉、其他鲜猪肉 |
| Hao Hung Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.1K | 非轻质石油、鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-18 | 非乙烯塑料袋 | HAOHUNGCO LTD | 越南 | $10 |
| 2023-06-18 | 其他纸制品 | HAOHUNGCO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-06-18 | 竹制木制品 | HAOHUNGCO LTD | 越南 | $15 |
| 2023-06-16 | 其他食品制剂 | HAOHUNGCO LTD | 越南 | $13 |
| 2023-06-16 | 鲜洋葱青葱 | HAOHUNGCO LTD | 越南 | $8 |
| 2023-06-16 | 花生 | HAOHUNGCO LTD | 越南 | $28 |
| 2023-06-16 | 混合调味料 | HAOHUNGCO LTD | 越南 | $39 |
| 2023-06-16 | 其他食用蔬菜 | HAOHUNGCO LTD | 越南 | $33 |
| 2023-06-16 | 淀粉根茎 | HAOHUNGCO LTD | 越南 | $6 |
| 2023-06-16 | 其他食用蔬菜 | HAOHUNGCO LTD | 越南 | $9 |