Do Ty Tai Service Supplying One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CUNG ứNG DịCH Vụ Đò Tý TàI
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$14.4K
出口金额
—
最近进口
2025-10-24
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300850654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8AN1178 |
| 成立日期 | 2020-03-10 |
| 联系地址 | Thôn Tuyết Diêm 1, Xã Bình Thuận, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CUNG ỨNG DỊCH VỤ ĐÒ TÝ TÀI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tuyết Diêm 1, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84905427871 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070930 | 鲜茄子 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $13.7K |
| 巴拿马 | 1 | $715 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dolphin | 越南 | 1 | $2.2K | 去骨牛肉、猪胴体 |
| HPC Liberty | 越南 | 1 | $2.1K | 去骨牛肉、整鸡 |
| Glorious Sakura | 越南 | 1 | $1.9K | 去骨牛肉、猪胴体 |
| Tau Gas Amelia | 越南 | 1 | $1.8K | 去骨牛肉、猪胴体 |
| Hai Phuong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 螺纹螺母、非泡沫橡胶密封件 |
| Hao Hung Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 非轻质石油、鲜洋葱青葱 |
| Glorious Sakura | 巴拿马 | 1 | $715 | 鲜番茄、鲜洋葱青葱 |
| Godspeed | 越南 | 1 | $544 | 去骨牛肉、带骨猪肉 |
| Bao Dat Thanh | 越南 | 1 | $343 | 非轻质石油、去骨牛肉 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 番石榴芒果山竹 | TAU GAS AMELIA | 越南 | $30 |
| 2025-10-24 | 番石榴芒果山竹 | TAU GAS AMELIA | 越南 | $20 |
| 2025-10-24 | 其他鲜果 | TAU GAS AMELIA | 越南 | $19 |
| 2025-10-24 | 盐及氯化钠 | TAU GAS AMELIA | 越南 | $12 |
| 2025-10-24 | 橙子 | TAU GAS AMELIA | 越南 | $25 |
| 2025-10-24 | 鲜葡萄 | TAU GAS AMELIA | 越南 | $20 |
| 2025-10-24 | 葡萄柚和柚子 | TAU GAS AMELIA | 越南 | $40 |
| 2025-10-24 | 碾磨大米 | TAU GAS AMELIA | 越南 | $300 |
| 2025-10-24 | 高淀粉甘薯 | TAU GAS AMELIA | 越南 | $15 |
| 2025-10-24 | 其他食用蔬菜 | TAU GAS AMELIA | 越南 | $5 |