Hai Phuong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 非螺纹垫圈

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Hải Phương

99
进口笔数
152
出口笔数
$1.06M
进口金额
$76.54M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-24
最近出口
46
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $208.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 5 笔2023-10进口 $33.5K · 2 笔出口 $37.8K · 2 笔2023-11进口 $15.5K · 1 笔出口 $39.9K · 3 笔2023-12进口 $28.6K · 1 笔出口 $39.4K · 4 笔2024-01进口 $16.2K · 3 笔出口 $69.7K · 5 笔2024-02进口 $12.8K · 3 笔出口 $46.0K · 4 笔2024-03进口 $43.0K · 2 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-04进口 $32.2K · 3 笔出口 $24.3K · 3 笔2024-05进口 $17.4K · 1 笔出口 $108.7K · 4 笔2024-06进口 $14.6K · 4 笔出口 $36.0K · 4 笔2024-07进口 $8.4K · 2 笔出口 $50.8K · 3 笔2024-08进口 $19.9K · 2 笔出口 $80.2K · 6 笔2024-09进口 $17.4K · 2 笔出口 $73.3K · 4 笔2024-10进口 $46.5K · 5 笔出口 $46.8K · 4 笔2024-11进口 $30.0K · 4 笔出口 $63.6K · 2 笔2024-12进口 $17.3K · 1 笔出口 $109.3K · 5 笔2025-01进口 $55.2K · 3 笔出口 $95.0K · 4 笔2025-02进口 $66.4K · 6 笔出口 $37.3K · 2 笔2025-03进口 $39.9K · 2 笔出口 $72.7K · 3 笔2025-04进口 $32.1K · 5 笔出口 $55.4K · 3 笔2025-05进口 $75.9K · 4 笔出口 $100.7K · 7 笔2025-06进口 $29.1K · 3 笔出口 $62.1K · 3 笔2025-07进口 $137.0K · 9 笔出口 $208.5K · 9 笔2025-08进口 $25.8K · 2 笔出口 $53.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 4 笔2025-10进口 $2.1K · 3 笔出口 $18.5K · 2 笔2025-11进口 $23.0K · 2 笔出口 $33.6K · 4 笔2025-12进口 $7.9K · 2 笔出口 $116.7K · 8 笔2026-01进口 $17.8K · 3 笔出口 $64.4K · 4 笔2026-02进口 $24.0K · 1 笔出口 $30.7K · 1 笔2026-03进口 $42.2K · 2 笔出口 $44.8K · 3 笔2026-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $96.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 5 笔2023-10进口 $33.5K · 2 笔出口 $37.8K · 2 笔2023-11进口 $15.5K · 1 笔出口 $39.9K · 3 笔2023-12进口 $28.6K · 1 笔出口 $39.4K · 4 笔2024-01进口 $16.2K · 3 笔出口 $69.7K · 5 笔2024-02进口 $12.8K · 3 笔出口 $46.0K · 4 笔2024-03进口 $43.0K · 2 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-04进口 $32.2K · 3 笔出口 $24.3K · 3 笔2024-05进口 $17.4K · 1 笔出口 $108.7K · 4 笔2024-06进口 $14.6K · 4 笔出口 $36.0K · 4 笔2024-07进口 $8.4K · 2 笔出口 $50.8K · 3 笔2024-08进口 $19.9K · 2 笔出口 $80.2K · 6 笔2024-09进口 $17.4K · 2 笔出口 $73.3K · 4 笔2024-10进口 $46.5K · 5 笔出口 $46.8K · 4 笔2024-11进口 $30.0K · 4 笔出口 $63.6K · 2 笔2024-12进口 $17.3K · 1 笔出口 $109.3K · 5 笔2025-01进口 $55.2K · 3 笔出口 $95.0K · 4 笔2025-02进口 $66.4K · 6 笔出口 $37.3K · 2 笔2025-03进口 $39.9K · 2 笔出口 $72.7K · 3 笔2025-04进口 $32.1K · 5 笔出口 $55.4K · 3 笔2025-05进口 $75.9K · 4 笔出口 $100.7K · 7 笔2025-06进口 $29.1K · 3 笔出口 $62.1K · 3 笔2025-07进口 $137.0K · 9 笔出口 $208.5K · 9 笔2025-08进口 $25.8K · 2 笔出口 $53.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 4 笔2025-10进口 $2.1K · 3 笔出口 $18.5K · 2 笔2025-11进口 $23.0K · 2 笔出口 $33.6K · 4 笔2025-12进口 $7.9K · 2 笔出口 $116.7K · 8 笔2026-01进口 $17.8K · 3 笔出口 $64.4K · 4 笔2026-02进口 $24.0K · 1 笔出口 $30.7K · 1 笔2026-03进口 $42.2K · 2 笔出口 $44.8K · 3 笔2026-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $96.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0500561211
企查查编码QVNY1WQ70D
成立日期2007-05-21
联系地址Thôn 3, Xã Liên Hiệp, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HẢI PHƯƠNG
企业英文名称HAI PHUONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 3, Xã Hát Môn, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842433648292
邮箱haiphuong.vn@gmail.com
官网haiphuonggroup.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731816螺纹螺母
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
731823钢铆钉
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
392690其他塑料制品
731210钢绞线缆
848210滚珠轴承
848410金属复合垫圈

出口

HS 编码产品
731822非螺纹垫圈
731812木螺钉
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
830210贱金属铰链
401693非泡沫橡胶密封件
841430制冷压缩机
080132去壳腰果
731210钢绞线缆
841490泵及压缩机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国70$841.9K
越南7$175.2K
日本10$23.9K
韩国4$8.7K
拉脱维亚5$3.1K
德国1$2.7K
中国香港1$81
泰国1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南91$75.58M
德国21$591.0K
丹麦12$144.3K
立陶宛5$121.7K
泰国1$52.8K
新加坡6$14.0K
巴拿马2$8.4K
印度尼西亚1$7.0K
印度5$6.3K
阿联酋2$4.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Novi Trading Co., Ltd.中国13$218.2K轻型商用车轮胎、氧化铝
Dongguan Gooduse Hardware Parts Co., Ltd.中国9$176.3K螺纹螺母、钢铆钉
Sea Zeal Marine Service Co., Ltd.中国9$133.6K柴油机零件、非电气机械零件
Huizhou Yeqin Industrial Co., Ltd.中国8$129.2K其他钢铁制品、其他户外娱乐设备
Hai Phuong Co., Ltd.越南3$94.8K非螺纹垫圈、木螺钉
Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南2$57.1K船用推进器、非电气机械零件
Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd.中国2$36.6K镀锌钢板、其他塑料制品
Assistant Docking Technology Marine Co., Ltd.中国3$25.4K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
Handan Lechi Trading Co., Ltd.中国5$17.8K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
F. Reyher Nchfg. GmbH & Co. KG德国5$3.1K钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南77$73.78M瓦楞纸箱、其他钢铁制品
F. Reyher Nchfg. GmbH & Co. KG德国21$591.0K钢铁螺钉螺栓、木托盘
Long Son Inter Foods Co., Ltd.越南3$264.7K去壳腰果、瓦楞纸箱
Global Pack A丹麦12$144.3K非螺纹垫圈、钢铁螺钉螺栓
Global Pack A立陶宛5$121.7K钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈
Hai Phuong Co., Ltd.越南3$94.8K螺纹螺母、非泡沫橡胶密封件
MASTER OF M V HAI PHUONG STAR巴拿马2$20.1K非泡沫橡胶密封件、钢绞线缆
MSS Marine & Offshore Pte. Ltd.新加坡4$12.7K阀门零件、滚珠轴承
SAF Global Maritime Private Ltd.印度3$5.6K制冷压缩机、非电气机械零件
MASTER OF MV HPC DREAM巴拿马2$2.6K非泡沫橡胶密封件、钢绞线缆

近期贸易明细

进口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他印刷品MEADWAY BULKERS日本$868
2026-04-06其他印刷品MEADWAY BULKERS日本$90
2026-04-06其他印刷品MEADWAY BULKERS日本$345
2026-04-06其他印刷品MEADWAY BULKERS日本$345
2026-04-06其他印刷品MEADWAY BULKERS日本$316
2026-04-06其他印刷品MEADWAY BULKERS日本$316
2026-04-06其他印刷品MEADWAY BULKERS日本$868
2026-04-06其他印刷品MEADWAY BULKERS日本$90
2026-03-25螺纹螺母Dongguan Gooduse Hardware Parts Co., Ltd.中国$10.5K
2026-03-25螺纹螺母Dongguan Gooduse Hardware Parts Co., Ltd.中国$1.1K

出口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24木螺钉Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$517
2026-04-24钢铁螺钉螺栓Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$96
2026-04-24贱金属铰链Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$1.7K
2026-04-24贱金属铰链Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$2.7K
2026-04-24木螺钉Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$186
2026-04-24木螺钉Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$80
2026-04-22制冷压缩机PT Andara Megah Logistik印度尼西亚$4.1K
2026-04-22工业热交换器PT Andara Megah Logistik印度尼西亚$2.9K
2026-04-17非螺纹垫圈F. Reyher Nchfg. GmbH & Co. KG德国$1.3K
2026-04-17非螺纹垫圈F. Reyher Nchfg. GmbH & Co. KG德国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Hai Phuong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →