Hai Nam Giang Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HảI NAM GIANG
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$111.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201754825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMARP7BA |
| 成立日期 | 2016-12-14 |
| 联系地址 | Số 5A Hoàng Văn Thụ, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẢI NAM GIANG |
| 企业英文名称 | HAI NAM GIANG TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5A Hoàng Văn Thụ, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842253822595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拿马 | 5 | $63.7K |
| 越南 | 4 | $22.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hao Hung Co., Ltd. | 越南 | 4 | $50.3K | 非轻质石油、鲜洋葱青葱 |
| Viet Thuan | 越南 | 1 | $11.0K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| Godspeed | 越南 | 1 | $9.9K | 去骨牛肉、带骨猪肉 |
| Lucky Angel | 巴拿马 | 1 | $9.6K | 50公斤以上猪、带骨猪肉 |
| ATN GLORY | 1 | $7.8K | 聚合物基油漆 | |
| ATN Victory | 巴拿马 | 1 | $7.6K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| ATN LUCKY | 1 | $6.1K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 | |
| ATN Victory | 越南 | 1 | $4.9K | 非轻质石油、聚合物基油漆 |
| Primrose | 越南 | 1 | $3.9K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 聚合物基油漆 | VIET THUAN | — | $276 |
| 2026-04-16 | 聚合物基油漆 | VIET THUAN | — | $2.7K |
| 2026-04-16 | 聚合物基油漆 | VIET THUAN | — | $221 |
| 2026-04-16 | 聚合物基油漆 | VIET THUAN | — | $241 |
| 2026-04-16 | 聚合物基油漆 | VIET THUAN | — | $829 |
| 2026-04-16 | 聚合物基油漆 | VIET THUAN | — | $663 |
| 2026-04-16 | 聚合物基油漆 | VIET THUAN | — | $1.6K |
| 2026-04-16 | 聚合物基油漆 | VIET THUAN | — | $278 |
| 2026-04-16 | 聚合物基油漆 | VIET THUAN | — | $676 |
| 2026-04-16 | 聚合物基油漆 | VIET THUAN | — | $287 |