Viet Industry Group Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 943 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN CôNG NGHIệP VIệT

88
进口笔数
943
出口笔数
$2.38M
进口金额
$38.05M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
30
供应商数
78
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $13.1K · 3 笔2023-09进口 $17.4K · 7 笔出口 $52.6K · 15 笔2023-10进口 $18.0K · 3 笔出口 $237.6K · 21 笔2023-11进口 $9.7K · 2 笔出口 $65.9K · 31 笔2023-12进口 $7.5K · 2 笔出口 $116.0K · 25 笔2024-01进口 $85.0K · 3 笔出口 $397.7K · 27 笔2024-02进口 $5.5K · 2 笔出口 $276.8K · 15 笔2024-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $501.7K · 24 笔2024-04进口 $7.8K · 1 笔出口 $75.9K · 17 笔2024-05进口 $26.3K · 2 笔出口 $724.5K · 24 笔2024-06进口 $8.0K · 2 笔出口 $236.0K · 22 笔2024-07进口 $1.4K · 2 笔出口 $254.1K · 23 笔2024-08进口 $3.1K · 3 笔出口 $117.2K · 23 笔2024-09进口 $3.4K · 3 笔出口 $242.6K · 26 笔2024-10进口 $32.8K · 3 笔出口 $64.3K · 19 笔2024-11进口 $556 · 1 笔出口 $320.2K · 22 笔2024-12进口 $199 · 1 笔出口 $341.7K · 23 笔2025-01进口 $143.8K · 2 笔出口 $35.0K · 13 笔2025-02进口 $204.4K · 3 笔出口 $94.8K · 13 笔2025-03进口 $425.2K · 4 笔出口 $3.39M · 28 笔2025-04进口 $223.0K · 4 笔出口 $2.25M · 23 笔2025-05进口 $662 · 1 笔出口 $6.29M · 55 笔2025-06进口 $7.5K · 2 笔出口 $1.02M · 20 笔2025-07进口 $30.9K · 3 笔出口 $162.3K · 18 笔2025-08进口 $642 · 2 笔出口 $210.6K · 21 笔2025-09进口 $14.2K · 3 笔出口 $2.11M · 34 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $164.4K · 17 笔2025-11进口 $2.9K · 2 笔出口 $2.87M · 37 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $169.0K · 25 笔2026-01进口 $10.1K · 2 笔出口 $1.25M · 48 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $307.7K · 22 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $456.8K · 22 笔2026-04进口 $32.8K · 2 笔出口 $110.2K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $13.1K · 3 笔2023-09进口 $17.4K · 7 笔出口 $52.6K · 15 笔2023-10进口 $18.0K · 3 笔出口 $237.6K · 21 笔2023-11进口 $9.7K · 2 笔出口 $65.9K · 31 笔2023-12进口 $7.5K · 2 笔出口 $116.0K · 25 笔2024-01进口 $85.0K · 3 笔出口 $397.7K · 27 笔2024-02进口 $5.5K · 2 笔出口 $276.8K · 15 笔2024-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $501.7K · 24 笔2024-04进口 $7.8K · 1 笔出口 $75.9K · 17 笔2024-05进口 $26.3K · 2 笔出口 $724.5K · 24 笔2024-06进口 $8.0K · 2 笔出口 $236.0K · 22 笔2024-07进口 $1.4K · 2 笔出口 $254.1K · 23 笔2024-08进口 $3.1K · 3 笔出口 $117.2K · 23 笔2024-09进口 $3.4K · 3 笔出口 $242.6K · 26 笔2024-10进口 $32.8K · 3 笔出口 $64.3K · 19 笔2024-11进口 $556 · 1 笔出口 $320.2K · 22 笔2024-12进口 $199 · 1 笔出口 $341.7K · 23 笔2025-01进口 $143.8K · 2 笔出口 $35.0K · 13 笔2025-02进口 $204.4K · 3 笔出口 $94.8K · 13 笔2025-03进口 $425.2K · 4 笔出口 $3.39M · 28 笔2025-04进口 $223.0K · 4 笔出口 $2.25M · 23 笔2025-05进口 $662 · 1 笔出口 $6.29M · 55 笔2025-06进口 $7.5K · 2 笔出口 $1.02M · 20 笔2025-07进口 $30.9K · 3 笔出口 $162.3K · 18 笔2025-08进口 $642 · 2 笔出口 $210.6K · 21 笔2025-09进口 $14.2K · 3 笔出口 $2.11M · 34 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $164.4K · 17 笔2025-11进口 $2.9K · 2 笔出口 $2.87M · 37 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $169.0K · 25 笔2026-01进口 $10.1K · 2 笔出口 $1.25M · 48 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $307.7K · 22 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $456.8K · 22 笔2026-04进口 $32.8K · 2 笔出口 $110.2K · 15 笔

工商档案

企业注册号0101722435
企查查编码QVNQP57DKQ
成立日期2008-08-25
联系地址Phòng 801, tòa nhà SilverWings, 137A Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP VIỆT
企业英文名称VIET INDUSTRY GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 801, tòa nhà SilverWings, 137A Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
电话+842422207918
邮箱info@cnvgroup.com.vn
官网cnvgroup.com.vn
传真02422207919
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本6,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853650其他电气开关
730890其他钢铁结构体
902680液体气体测量仪
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
902620压力测量仪
940542LED照明装置
841221液压直线马达
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
848180阀门龙头
854449绝缘电线
853710电力控制板
392690其他塑料制品
830249贱金属配件
730799其他钢铁管件
391732塑料管
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$1.97M
日本45$283.3K
马来西亚1$70.4K
英国5$34.7K
中国台湾7$8.1K
荷兰1$8.1K
泰国7$4.5K
韩国2$3.1K
瑞典2$1.3K
意大利1$701

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南892$32.16M
中国台湾1$2.5K
日本4$1.4K
中国1$12

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Tongda Purification Engineering Co., Ltd.中国12$997.2K其他钢铁结构体、钢铁门窗
LONGI Solar Technology Co., Ltd.中国2$951.0K光伏组件、50W以上光伏直流发电机
Maruman Shoji Co., Ltd.越南34$112.4K可互换钻具、其他塑料制品
TTS UN Co., Ltd.日本2$49.0K测试台
Mastermover Ltd.英国5$35.0K机械零件、非自走式叉车
Bekutoru (Thailand) Co., Ltd.泰国3$18.7K可互换工具、其他硫化橡胶制品
Nikuni Co., Ltd.越南3$10.3K其他离心泵、液体过滤机械
Shenzhen KHJ Semiconductor Lighting Co., Ltd.中国3$6.2KLED照明装置、静止变流器
KEM Co., Ltd.韩国2$3.1K液体过滤机械、其他电气开关
Miyakawa Corp.日本2$954其他塑料制品、其他电路开关装置

下游采购商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南125$15.00M其他塑料制品、其他钢铁制品
Molex Vietnam Co., Ltd.越南59$3.83M其他钢铁制品、电器装置零件
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南110$1.51M其他塑料制品、其他塑料包装制品
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南58$684.5K其他饱和聚酯、其他钢铁制品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南66$659.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南52$486.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南36$238.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南42$67.6K其他纸制品、未涂布瓦楞纸
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南27$44.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
General Electric Hai Phong Co., Ltd.越南30$42.1K电气装置零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24测试台TTS UNLIMITED, INC.日本$15.7K
2026-04-24测试台TTS UNLIMITED, INC.日本$15.7K
2026-04-01其他电气开关MARUMANSHOJI CO LTD日本$43
2026-04-01其他塑料制品MARUMANSHOJI CO LTD日本$358
2026-04-01其他电气开关MARUMANSHOJI CO LTD日本$241
2026-04-01其他电气开关MARUMANSHOJI CO LTD日本$14
2026-04-01LED照明装置MARUMANSHOJI CO LTD日本$25
2026-04-01其他电气开关MARUMANSHOJI CO LTD日本$14
2026-04-01其他电气开关MARUMANSHOJI CO LTD日本$241
2026-04-01LED照明装置MARUMANSHOJI CO LTD日本$25

出口(共 943)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29合金钢焊管MOLEX VIETNAM CO LTD越南$4.2K
2026-04-29其他钢铁管件MOLEX VIETNAM CO LTD越南$2.9K
2026-04-29聚酯油漆MOLEX VIETNAM CO LTD越南$5.6K
2026-04-29焊接方钢管MOLEX VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-29其他钢铁结构体MOLEX VIETNAM CO LTD越南$42
2026-04-29合金钢焊管MOLEX VIETNAM CO LTD越南$337
2026-04-29合金钢焊管MOLEX VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-04-29合金钢焊管MOLEX VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-04-29带配件增强橡胶管CONG TY TNHH MOLEX VIET NAM$769
2026-04-29不锈钢焊管MOLEX VIETNAM CO LTD越南$2.6K

相关企业 · 同类产品

Viet Industry Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →