Viet Industry Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 943 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN CôNG NGHIệP VIệT
88
进口笔数
943
出口笔数
$2.38M
进口金额
$38.05M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
30
供应商数
78
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101722435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQP57DKQ |
| 成立日期 | 2008-08-25 |
| 联系地址 | Phòng 801, tòa nhà SilverWings, 137A Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET INDUSTRY GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 801, tòa nhà SilverWings, 137A Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 电话 | +842422207918 |
| 邮箱 | info@cnvgroup.com.vn |
| 官网 | cnvgroup.com.vn |
| 传真 | 02422207919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.97M |
| 日本 | 45 | $283.3K |
| 马来西亚 | 1 | $70.4K |
| 英国 | 5 | $34.7K |
| 中国台湾 | 7 | $8.1K |
| 荷兰 | 1 | $8.1K |
| 泰国 | 7 | $4.5K |
| 韩国 | 2 | $3.1K |
| 瑞典 | 2 | $1.3K |
| 意大利 | 1 | $701 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 892 | $32.16M |
| 中国台湾 | 1 | $2.5K |
| 日本 | 4 | $1.4K |
| 中国 | 1 | $12 |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Tongda Purification Engineering Co., Ltd. | 中国 | 12 | $997.2K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| LONGI Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $951.0K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Maruman Shoji Co., Ltd. | 越南 | 34 | $112.4K | 可互换钻具、其他塑料制品 |
| TTS UN Co., Ltd. | 日本 | 2 | $49.0K | 测试台 |
| Mastermover Ltd. | 英国 | 5 | $35.0K | 机械零件、非自走式叉车 |
| Bekutoru (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $18.7K | 可互换工具、其他硫化橡胶制品 |
| Nikuni Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.3K | 其他离心泵、液体过滤机械 |
| Shenzhen KHJ Semiconductor Lighting Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.2K | LED照明装置、静止变流器 |
| KEM Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.1K | 液体过滤机械、其他电气开关 |
| Miyakawa Corp. | 日本 | 2 | $954 | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd. | 越南 | 125 | $15.00M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $3.83M | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 110 | $1.51M | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $684.5K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $659.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 52 | $486.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $238.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $67.6K | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 27 | $44.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 30 | $42.1K | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 测试台 | TTS UNLIMITED, INC. | 日本 | $15.7K |
| 2026-04-24 | 测试台 | TTS UNLIMITED, INC. | 日本 | $15.7K |
| 2026-04-01 | 其他电气开关 | MARUMANSHOJI CO LTD | 日本 | $43 |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | MARUMANSHOJI CO LTD | 日本 | $358 |
| 2026-04-01 | 其他电气开关 | MARUMANSHOJI CO LTD | 日本 | $241 |
| 2026-04-01 | 其他电气开关 | MARUMANSHOJI CO LTD | 日本 | $14 |
| 2026-04-01 | LED照明装置 | MARUMANSHOJI CO LTD | 日本 | $25 |
| 2026-04-01 | 其他电气开关 | MARUMANSHOJI CO LTD | 日本 | $14 |
| 2026-04-01 | 其他电气开关 | MARUMANSHOJI CO LTD | 日本 | $241 |
| 2026-04-01 | LED照明装置 | MARUMANSHOJI CO LTD | 日本 | $25 |
出口(共 943)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 合金钢焊管 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 聚酯油漆 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-29 | 合金钢焊管 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $337 |
| 2026-04-29 | 合金钢焊管 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 合金钢焊管 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 带配件增强橡胶管 | CONG TY TNHH MOLEX VIET NAM | — | $769 |
| 2026-04-29 | 不锈钢焊管 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |