Phat Nguyen Supply Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,286 笔 · 主营 非针叶燃料木片

越南 · 在业

本地名:CÔNG TY TNHH CUNG ứNG PHáT NGUYÊN

0
进口笔数
1,286
出口笔数
$0
进口金额
$31.65M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.36M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $936.5K · 34 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $835.5K · 38 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $718.0K · 36 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $393.0K · 24 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $881.5K · 45 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $735.0K · 31 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $786.2K · 30 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $758.6K · 36 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 44 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $938.8K · 40 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $666.7K · 27 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $838.9K · 32 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $971.7K · 44 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $950.8K · 35 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $936.6K · 31 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $615.6K · 25 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $699.3K · 30 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $782.0K · 28 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $747.2K · 25 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $671.3K · 26 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $675.0K · 29 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $756.8K · 29 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $768.3K · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 39 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $995.8K · 34 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 37 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 34 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $393.1K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $789.7K · 36 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $746.9K · 28 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $588.1K · 25 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $628.0K · 30 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $654.2K · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $936.5K · 34 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $835.5K · 38 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $718.0K · 36 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $393.0K · 24 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $881.5K · 45 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $735.0K · 31 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $786.2K · 30 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $758.6K · 36 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 44 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $938.8K · 40 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $666.7K · 27 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $838.9K · 32 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $971.7K · 44 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $950.8K · 35 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $936.6K · 31 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $615.6K · 25 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $699.3K · 30 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $782.0K · 28 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $747.2K · 25 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $671.3K · 26 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $675.0K · 29 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $756.8K · 29 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $768.3K · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 39 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $995.8K · 34 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 37 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 34 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $393.1K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $789.7K · 36 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $746.9K · 28 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $588.1K · 25 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $628.0K · 30 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $654.2K · 29 笔

工商档案

企业注册号3702319667
企查查编码QVNDM8WX3H
成立日期2014-12-05
联系地址Thửa đất số 578, tờ bản đồ số 41, tổ 5, khu phố Bình Chánh, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG PHÁT NGUYÊN
企业英文名称PHAT NGUYEN SUPPLY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1208, Đường Khánh Bình 62, Khu Phố Bình Chánh Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+84794525200
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440122非针叶燃料木片
440139聚合木燃料
440500木制品
440131木颗粒
140490其他植物产品
090190咖啡副产品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,225$31.20M
日本59$421.8K
越南2$28.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unimac Co., Ltd.韩国172$6.14M聚合木燃料、非针叶燃料木片
Juneglobal Co., Ltd.韩国126$4.98M木颗粒、聚合木燃料
Global Corp Co., Ltd.韩国102$2.67M木制品、木颗粒
Greenpeak Corp.韩国94$2.14M木颗粒、聚合木燃料
Hanmi O&F Co., Ltd.韩国74$1.76M聚合木燃料、非针叶燃料木片
Ja Trading Co., Ltd.韩国118$1.63M非针叶燃料木片、聚合木燃料
Chungju Livestock Cooperative韩国59$1.50M聚合木燃料、非针叶燃料木片
Pulddaegi Corp韩国57$1.08M聚合木燃料、非针叶燃料木片
Will Trading越南50$638.3K其他印刷品、其他植物产品
Tsunagu Kokoro Co., Ltd.日本58$411.8K木制品、聚合木燃料

近期贸易明细

出口(共 1,286)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31聚合木燃料Greenpeak Corp.韩国$17.6K
2026-07-31聚合木燃料Hanmi O&F Co., Ltd.韩国$17.6K
2026-07-28木制品Global Corp Co., Ltd.韩国$25.5K
2026-07-25聚合木燃料Juneglobal Co., Ltd.韩国$20.3K
2026-07-25聚合木燃料SP Korea Co., Ltd.韩国$34.0K
2026-07-25聚合木燃料Juneglobal Co., Ltd.韩国$14.1K
2026-07-24聚合木燃料Ja Trading Co., Ltd.韩国$7.1K
2026-07-24其他植物产品Will Trading韩国$13.0K
2026-07-23聚合木燃料Greenpeak Corp.韩国$16.0K
2026-07-23聚合木燃料SP Korea Co., Ltd.韩国$16.7K

相关企业 · 同类产品

Phat Nguyen Supply Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →