Phat Nguyen Supply Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,202 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH CUNG ứNG PHáT NGUYÊN
0
进口笔数
1,202
出口笔数
$0
进口金额
$29.78M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702319667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDM8WX3H |
| 成立日期 | 2014-12-05 |
| 联系地址 | Thửa đất số 578, tờ bản đồ số 41, tổ 5, khu phố Bình Chánh, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG PHÁT NGUYÊN |
| 企业英文名称 | PHAT NGUYEN SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1208, Đường Khánh Bình 62, Khu Phố Bình Chánh Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84794525200 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 440500 | 木制品 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 090190 | 咖啡副产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1,148 | $29.38M |
| 日本 | 52 | $375.7K |
| 越南 | 2 | $28.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unimac Co., Ltd. | 韩国 | 166 | $5.95M | 聚合木燃料、非针叶燃料木片 |
| Juneglobal Co., Ltd. | 韩国 | 122 | $4.83M | 木颗粒、聚合木燃料 |
| Global Corp Co., Ltd. | 韩国 | 89 | $2.35M | 木制品、木颗粒 |
| Greenpeak Corp. | 韩国 | 82 | $1.93M | 木颗粒、聚合木燃料 |
| Hanmi O&F Co., Ltd. | 韩国 | 70 | $1.69M | 聚合木燃料、非针叶燃料木片 |
| Ja Trading Co., Ltd. | 韩国 | 106 | $1.46M | 非针叶燃料木片、聚合木燃料 |
| Chungju Livestock Cooperative | 韩国 | 46 | $1.22M | 聚合木燃料、非针叶燃料木片 |
| Pulddaegi Corp | 韩国 | 57 | $1.08M | 聚合木燃料、非针叶燃料木片 |
| Will Trading | 越南 | 48 | $610.4K | 其他植物产品、咖啡副产品 |
| Tsunagu Kokoro Co., Ltd. | 日本 | 51 | $365.7K | 木制品、聚合木燃料 |
近期贸易明细
出口(共 1,202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚合木燃料 | YUJIN TRADING CO | 韩国 | $38.1K |
| 2026-04-28 | 木制品 | Global Corp Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-28 | 聚合木燃料 | Chungju Livestock Cooperative | 韩国 | $38.9K |
| 2026-04-28 | 聚合木燃料 | Ja Trading Co., Ltd. | 韩国 | $9.2K |
| 2026-04-28 | 聚合木燃料 | YUJIN TRADING CO | 韩国 | $29.6K |
| 2026-04-28 | 聚合木燃料 | Chungju Livestock Cooperative | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 聚合木燃料 | Unimac Co., Ltd. | 韩国 | $58.0K |
| 2026-04-28 | 木制品 | Global Corp Co., Ltd. | 韩国 | $29.8K |
| 2026-04-23 | 聚合木燃料 | HANMI O & F CO LTD | 韩国 | $18.6K |
| 2026-04-23 | 聚合木燃料 | HAN-IL KOREA CO., LTD | 韩国 | $11.4K |